(Top Banner Ad)
ionian
B2
adjective B2 Lịch sử, Địa lý, Âm nhạc

ionian

UK: /aɪˈəʊniən/ • US: /aɪˈoʊniən/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về Ionia phong cách Ionia âm giai trưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Ionia, an ancient region of Greece, its inhabitants, or their dialect of Greek.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Ionia, một vùng đất cổ của Hy Lạp, cư dân của nó hoặc phương ngữ Hy Lạp của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Ionian islands are known for their beautiful beaches."

    "Các đảo Ionian nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp."

  • "Ionian architecture is characterized by its elegant columns."

    "Kiến trúc Ionian được đặc trưng bởi các cột thanh lịch của nó."

  • "The Ionian Sea separates Greece from Italy."

    "Biển Ionian ngăn cách Hy Lạp với Ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ionia Vùng đất cổ Ionia, một khu vực lịch sử ở Tiểu Á.
Adjective Ionian Thuộc về hoặc liên quan đến Ionia hoặc người Ionia.
Noun Ionian Người Ionia; (âm nhạc) chế độ Ionian (âm giai trưởng).

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ἰωνία (Iōnía)
Latin
Ionia
English
Ionian

Nguồn gốc địa lý và âm nhạc

Từ "Ionian" bắt nguồn từ "Ionia", tên gọi một vùng đất cổ đại nằm ở bờ biển phía Tây Tiểu Á (nay là Thổ Nhĩ Kỳ). Đây là nơi sinh sống của người Ionia, một trong bốn bộ tộc Hy Lạp chính. Vùng đất này nổi tiếng với các triết gia, nhà khoa học và nghệ sĩ trong thời kỳ Hy Lạp cổ đại. Ionian cũng là tên của một trong những chế độ âm nhạc (âm giai) cổ điển, thường được gọi là âm giai trưởng hiện đại, phản ánh sự ảnh hưởng sâu rộng của văn hóa Ionia.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm văn hóa, lịch sử hoặc địa lý của khu vực Ionia cổ đại. Trong âm nhạc, nó đề cập đến một chế độ âm nhạc cụ thể (tương đương với điệu trưởng).

Collocations (Từ đi kèm)

Ionian + Danh từ
  • Sea Ionian Sea
    (Biển Ionia (một phần của biển Địa Trung Hải, nằm giữa bán đảo Ý và Hy Lạp).)
  • Islands Ionian Islands
    (Quần đảo Ionia (một nhóm đảo thuộc Hy Lạp, nằm ở Biển Ionia).)
  • mode Ionian mode
    (Chế độ Ionian (một loại âm giai trong âm nhạc, tương đương với âm giai trưởng hiện đại).)
  • Revolt Ionian Revolt
    (Cuộc nổi dậy Ionia (một cuộc nổi dậy của các thành bang Hy Lạp ở Ionia chống lại Đế chế Ba Tư vào đầu thế kỷ 5 TCN).)
  • philosophers Ionian philosophers
    (Các triết gia Ionia (những nhà tư tưởng Hy Lạp cổ đại từ vùng Ionia, những người tiên phong trong triết học phương Tây).)

Idioms

  • Ionian Sea

    Biển Ionia (một tên riêng không phải thành ngữ mà là một cụm danh từ cố định)

    "We sailed across the calm Ionian Sea during our holiday in Greece."

    (Chúng tôi đã đi thuyền qua Biển Ionia yên bình trong kỳ nghỉ của mình ở Hy Lạp.)

  • Ionian mode

    Chế độ Ionian (một tên riêng trong âm nhạc, không phải thành ngữ mà là một cụm danh từ cố định)

    "Many pop songs inadvertently use the bright and familiar sound of the Ionian mode."

    (Nhiều bài hát nhạc pop vô tình sử dụng âm thanh tươi sáng và quen thuộc của chế độ Ionian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ionian

adjective
Lật mặt

Liên quan đến Ionia, một vùng đất cổ của Hy Lạp, cư dân của nó hoặc phương ngữ Hy Lạp của họ.

"The Ionian islands are known for their beautiful beaches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the Ionian Sea was beautiful.
Cô ấy nói rằng biển Ionian rất đẹp.
Phủ định
He told me that he did not know about Ionian architecture.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết về kiến trúc Ionian.
Nghi vấn
They asked if the island had Ionian influences.
Họ hỏi liệu hòn đảo có ảnh hưởng từ Ionian hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ionian".

Cái nôi của triết học phương Tây

Vùng Ionia cổ đại thường được coi là cái nôi của triết học phương Tây. Nhiều triết gia nổi tiếng như Thales, Anaximander và Heraclitus đã sinh ra và phát triển tư tưởng của mình tại đây, đặt nền móng cho khoa học và tư duy lý trí, ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của văn minh phương Tây.

Chế độ Ionian trong âm nhạc

Trong âm nhạc phương Tây, chế độ Ionian là chế độ đầu tiên và quan trọng nhất trong bảy chế độ của âm nhạc Hy Lạp cổ đại. Nó tương đương với âm giai trưởng hiện đại, mang lại cảm giác vui tươi, ổn định và thường được sử dụng rộng rãi trong nhiều thể loại âm nhạc từ cổ điển đến đương đại.