(Top Banner Ad)
adulation
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

adulation

UK: /ˌædjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌædʒəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tâng bốc sự xu nịnh sự ca tụng quá mức sự sùng bái mù quáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive admiration or praise.

Vietnamese Meaning

Sự ngưỡng mộ hoặc ca ngợi quá mức; sự tâng bốc, xu nịnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rock star enjoyed the adulation of his fans."

    "Ngôi sao nhạc rock rất thích sự tâng bốc của người hâm mộ."

  • "She was disgusted by the adulation the media gave the corrupt politician."

    "Cô ấy ghê tởm sự tâng bốc mà giới truyền thông dành cho chính trị gia tham nhũng đó."

  • "The actor tried to deflect the adulation of his admirers."

    "Nam diễn viên cố gắng né tránh sự tâng bốc của những người ngưỡng mộ mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adulate nịnh hót, tán dương quá mức
Noun adulator kẻ nịnh hót, người tâng bốc
Adjective adulatory có tính chất tâng bốc, nịnh hót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adulationem
Old French
adulacion
Middle English
adulation

Nguồn gốc từ 'Cái đuôi'

Từ 'adulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adulatio', vốn mô tả hành động vẫy đuôi của một chú chó để lấy lòng chủ. Ban đầu, nó mang hàm ý so sánh những kẻ nịnh hót giống như những con vật quấn quýt quanh chân người khác để nhận phần thưởng.

Usage Note

Adulation thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự ca ngợi đến mức lố bịch, không chân thành, nhằm mục đích lấy lòng hoặc lợi dụng. Nó khác với 'admiration' (sự ngưỡng mộ) đơn thuần, vốn chỉ là sự tôn trọng và đánh giá cao một cách chân thành. 'Flattery' (sự tâng bốc) cũng gần nghĩa, nhưng 'adulation' có mức độ mạnh mẽ và thái quá hơn.

Prepositions

of for

‘Adulation of’ thường được dùng để chỉ đối tượng được tâng bốc. ‘Adulation for’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể diễn tả cảm xúc tâng bốc dành cho ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'The adulation of the fans was overwhelming.' (Sự tâng bốc của người hâm mộ thật choáng ngợp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adulation
  • blind blind adulation
    (sự sùng bái mù quáng)
  • excessive excessive adulation
    (sự tung hô quá mức)
  • public public adulation
    (sự ngưỡng mộ của công chúng)
Verb + adulation
  • heap heap adulation on somebody
    (dành vô vàn lời ca tụng cho ai đó)
  • bask bask in adulation
    (đắm mình trong sự tung hô)
  • receive receive adulation
    (nhận được sự ngưỡng mộ)

Idioms

  • Adulation of the masses

    Sự sùng bái của quần chúng nhân dân

    "The dictator demanded the constant adulation of the masses."

    (Kẻ độc tài luôn đòi hỏi sự sùng bái liên tục từ phía quần chúng.)

  • Shower someone with adulation

    Tưới tắm ai đó bằng những lời ca tụng

    "Fans showered the rock star with adulation as he stepped off the plane."

    (Người hâm mộ đã dành những lời ca tụng nồng nhiệt nhất cho ngôi sao nhạc rock khi anh bước xuống máy bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adulation

noun
Lật mặt

Sự ngưỡng mộ hoặc ca ngợi quá mức; sự tâng bốc, xu nịnh.

"The rock star enjoyed the adulation of his fans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity, whose every appearance was met with adulation, seemed uncomfortable with the constant attention.
Người nổi tiếng, người mà mỗi lần xuất hiện đều được chào đón bằng sự ngưỡng mộ, có vẻ không thoải mái với sự chú ý liên tục.
Phủ định
The politician, who expected adulation after his speech, was met with silence instead.
Chính trị gia, người mong đợi sự ngưỡng mộ sau bài phát biểu của mình, thay vào đó lại nhận được sự im lặng.
Nghi vấn
Is she the artist, whose work receives such widespread adulation, that you were telling me about?
Có phải cô ấy là nghệ sĩ, người mà tác phẩm của cô ấy nhận được sự ngưỡng mộ rộng rãi như vậy, mà bạn đã kể cho tôi nghe không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performer basked in the audience's adulation after the stunning performance.
Người biểu diễn đắm mình trong sự ngưỡng mộ của khán giả sau màn trình diễn tuyệt vời.
Phủ định
Despite his efforts, the politician did not receive the adulation he expected from the voters.
Mặc dù đã nỗ lực, chính trị gia không nhận được sự ngưỡng mộ mà ông mong đợi từ cử tri.
Nghi vấn
Is such overwhelming adulation truly deserved, or is it simply a fleeting trend?
Liệu sự ngưỡng mộ quá mức như vậy có thực sự xứng đáng, hay nó chỉ là một xu hướng nhất thời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adulation".

Văn hóa người nổi tiếng

Trong xã hội phương Tây hiện đại, 'adulation' thường được dùng để chỉ sự cuồng nhiệt thái quá của fan dành cho các ngôi sao Hollywood hoặc cầu thủ bóng đá, đôi khi mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu tỉnh táo.

Sắc thái chính trị

Trong bối cảnh chính trị, 'adulation' thường ám chỉ các chiến dịch xây dựng hình tượng cá nhân (cult of personality), nơi mà một nhà lãnh đạo được ca tụng một cách phi thực tế.