(Top Banner Ad)
idolization
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Truyền thông

idolization

UK: /ˌaɪdɒləˈzeɪʃən/ • US: /ˌaɪdələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tôn sùng sự thần tượng hóa sự sùng bái sự ngưỡng mộ quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of greatly admiring, adoring, or loving someone or something.

Vietnamese Meaning

Hành động ngưỡng mộ, tôn sùng hoặc yêu mến ai đó hoặc điều gì đó một cách quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The idolization of pop stars is common among teenagers."

    "Việc tôn sùng các ngôi sao nhạc pop là điều phổ biến ở thanh thiếu niên."

  • "His idolization of the coach blinded him to the team's weaknesses."

    "Sự tôn sùng huấn luyện viên của anh ấy đã che mắt anh ấy trước những điểm yếu của đội."

  • "The idolization of wealth can lead to unhappiness."

    "Sự tôn sùng sự giàu có có thể dẫn đến bất hạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idol thần tượng, người được sùng bái
Verb idolize thần tượng hóa, sùng bái
Adjective idolized được thần tượng hóa, được sùng bái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
eidolon (εἴδωλον)
Late Latin
idolus
Middle English
idol
English
idolization

Nguồn gốc của sự sùng bái

Từ 'idol' ban đầu có nghĩa là một hình ảnh hoặc biểu tượng đại diện cho một vị thần. Theo thời gian, nó mở rộng để chỉ bất kỳ người nào được ngưỡng mộ và tôn thờ quá mức. 'Idolization' là hành động sùng bái một người hoặc vật nào đó như một thần tượng, thường mù quáng và thiếu phê phán.

Usage Note

Idolization thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ sâu sắc. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu sự ngưỡng mộ này dẫn đến việc bỏ qua những khuyết điểm hoặc đánh giá không thực tế về đối tượng được ngưỡng mộ. So với 'admiration' (sự ngưỡng mộ), 'idolization' có mức độ mạnh hơn và thường liên quan đến việc coi ai đó như một hình mẫu lý tưởng.

Prepositions

of towards

'Idolization of' thường được sử dụng để chỉ sự ngưỡng mộ dành cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the idolization of celebrities'. 'Idolization towards' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh hướng của sự ngưỡng mộ. Ví dụ: 'his idolization towards his father'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idolization
  • blind idolization
    (sự sùng bái mù quáng)
  • unquestioning idolization
    (sự sùng bái vô điều kiện)
  • excessive idolization
    (sự sùng bái quá mức)
Verb + idolization
  • border on idolization
    (gần như là sự sùng bái)
  • encourage idolization
    (khuyến khích sự sùng bái)
  • criticize idolization
    (phê phán sự sùng bái)

Idioms

  • put someone on a pedestal

    tôn sùng ai đó quá mức

    "The media tends to put celebrities on a pedestal, leading to unrealistic expectations."

    (Giới truyền thông có xu hướng tôn sùng người nổi tiếng quá mức, dẫn đến những kỳ vọng phi thực tế.)

  • worship at the altar of

    sùng bái điều gì đó một cách mù quáng

    "Some people worship at the altar of technology, believing it can solve all problems."

    (Một số người sùng bái công nghệ một cách mù quáng, tin rằng nó có thể giải quyết mọi vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idolization

noun
Lật mặt

Hành động ngưỡng mộ, tôn sùng hoặc yêu mến ai đó hoặc điều gì đó một cách quá mức.

"The idolization of pop stars is common among teenagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His idolization of the athlete is obvious.
Sự thần tượng của anh ấy đối với vận động viên đó là điều hiển nhiên.
Phủ định
She does not show idolization towards celebrities.
Cô ấy không thể hiện sự thần tượng đối với những người nổi tiếng.
Nghi vấn
Does he admit his idolization of the singer?
Anh ấy có thừa nhận sự thần tượng của mình đối với ca sĩ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idolization".

Văn hóa Thần tượng

Văn hóa thần tượng phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Á (Hàn Quốc, Nhật Bản). Các 'idol' (ca sĩ, diễn viên...) được đào tạo bài bản và xây dựng hình ảnh hoàn hảo để thu hút sự hâm mộ cuồng nhiệt từ công chúng, đôi khi dẫn đến những hành vi thái quá.

Nguy hiểm của sự Sùng bái Mù Quáng

Sự sùng bái mù quáng có thể dẫn đến việc lý tưởng hóa quá mức một người hoặc một ý tưởng, bỏ qua những khuyết điểm và hậu quả tiêu cực. Điều này có thể gây ra sự thất vọng, vỡ mộng và thậm chí là những hành động cực đoan.