adult health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tình trạng sức khỏe thể chất và tinh thần ở người trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining good adult health requires a balanced diet and regular exercise."
"Duy trì sức khỏe tốt ở người trưởng thành đòi hỏi một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên."
-
"The conference focused on issues related to adult health."
"Hội nghị tập trung vào các vấn đề liên quan đến sức khỏe người trưởng thành."
-
"Access to quality healthcare is essential for promoting adult health."
"Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng là điều cần thiết để nâng cao sức khỏe người trưởng thành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tình trạng sức khỏe tổng thể của người lớn, bao gồm cả thể chất lẫn tinh thần. Khác với 'child health' (sức khỏe trẻ em) hoặc 'public health' (sức khỏe cộng đồng).
Prepositions
‘In adult health’ thường dùng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu hoặc chương trình. ‘Of adult health’ thường dùng để mô tả một khía cạnh hoặc đặc điểm của sức khỏe người lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overall overall adult health (sức khỏe tổng quát của người trưởng thành)
-
mental mental adult health (sức khỏe tâm thần của người lớn)
-
promote promote adult health (thúc đẩy/nâng cao sức khỏe người lớn)
-
monitor monitor adult health (theo dõi sức khỏe người trưởng thành)
-
care adult health care (chăm sóc sức khỏe người lớn)
-
screening adult health screening (tầm soát sức khỏe người trưởng thành)
Idioms
-
A clean bill of health
Chứng nhận sức khỏe tốt, không có bệnh tật
"After the check-up, the doctor gave him a clean bill of health."
(Sau khi kiểm tra, bác sĩ đã xác nhận ông ấy hoàn toàn khỏe mạnh.)
-
In the pink of health
Ở trạng thái sức khỏe tốt nhất, cực kỳ khỏe mạnh
"Regular exercise keeps her in the pink of health."
(Tập thể dục thường xuyên giúp cô ấy luôn ở trạng thái sức khỏe tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adult health
Danh từTình trạng sức khỏe thể chất và tinh thần ở người trưởng thành.
"Maintaining good adult health requires a balanced diet and regular exercise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult health".
