(Top Banner Ad)
adult health
B2
Danh từ B2 Y học, Sức khỏe

adult health

UK: /ˈædʌlt hɛlθ/ • US: /əˈdʌlt hɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe người trưởng thành sức khỏe tuổi trưởng thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of physical and mental well-being in adults.

Vietnamese Meaning

Tình trạng sức khỏe thể chất và tinh thần ở người trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining good adult health requires a balanced diet and regular exercise."

    "Duy trì sức khỏe tốt ở người trưởng thành đòi hỏi một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên."

  • "The conference focused on issues related to adult health."

    "Hội nghị tập trung vào các vấn đề liên quan đến sức khỏe người trưởng thành."

  • "Access to quality healthcare is essential for promoting adult health."

    "Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng là điều cần thiết để nâng cao sức khỏe người trưởng thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adulthood giai đoạn trưởng thành
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Verb healthify làm cho lành mạnh hóa
Noun healthiness tình trạng sức khỏe tốt

Synonyms

adult wellness (sức khỏe toàn diện ở người trưởng thành)

Related Words

geriatric health (sức khỏe người cao tuổi)preventive healthcare (chăm sóc sức khỏe phòng ngừa)

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al- (grow) / *kailo- (whole)
Latin/Proto-Germanic
adultus (grown) / *hailitho (wholeness)
Old English
hælth (wholeness, sound health)
Middle English/French
adulte (fully grown)
Modern English
adult health

Nguồn gốc từ 'Adult'

Từ 'adult' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adultus', quá khứ phân từ của 'adolescere', có nghĩa là 'trưởng thành'. Nó mang ý nghĩa là một cá thể đã hoàn tất quá trình lớn lên.

Ý nghĩa của 'Health'

Trong tiếng Anh cổ, 'health' (hælth) có cùng gốc với từ 'whole' (toàn vẹn). Điều này cho thấy tổ tiên chúng ta quan niệm sức khỏe không chỉ là không có bệnh tật mà là trạng thái trọn vẹn của cả thân thể.

Usage Note

Chỉ tình trạng sức khỏe tổng thể của người lớn, bao gồm cả thể chất lẫn tinh thần. Khác với 'child health' (sức khỏe trẻ em) hoặc 'public health' (sức khỏe cộng đồng).

Prepositions

in of

‘In adult health’ thường dùng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu hoặc chương trình. ‘Of adult health’ thường dùng để mô tả một khía cạnh hoặc đặc điểm của sức khỏe người lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adult health
  • overall overall adult health
    (sức khỏe tổng quát của người trưởng thành)
  • mental mental adult health
    (sức khỏe tâm thần của người lớn)
Verb + adult health
  • promote promote adult health
    (thúc đẩy/nâng cao sức khỏe người lớn)
  • monitor monitor adult health
    (theo dõi sức khỏe người trưởng thành)
Noun + adult health
  • care adult health care
    (chăm sóc sức khỏe người lớn)
  • screening adult health screening
    (tầm soát sức khỏe người trưởng thành)

Idioms

  • A clean bill of health

    Chứng nhận sức khỏe tốt, không có bệnh tật

    "After the check-up, the doctor gave him a clean bill of health."

    (Sau khi kiểm tra, bác sĩ đã xác nhận ông ấy hoàn toàn khỏe mạnh.)

  • In the pink of health

    Ở trạng thái sức khỏe tốt nhất, cực kỳ khỏe mạnh

    "Regular exercise keeps her in the pink of health."

    (Tập thể dục thường xuyên giúp cô ấy luôn ở trạng thái sức khỏe tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult health

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng sức khỏe thể chất và tinh thần ở người trưởng thành.

"Maintaining good adult health requires a balanced diet and regular exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult health".

Chăm sóc sức khỏe chủ động

Trong văn hóa phương Tây, 'adult health' thường gắn liền với khái niệm 'preventative care' (chăm sóc phòng ngừa). Người lớn được khuyến khích đi kiểm tra định kỳ hàng năm thay vì chỉ đi khám khi có bệnh.

Cân bằng giữa công việc và sức khỏe

Khái niệm sức khỏe người lớn hiện đại nhấn mạnh vào 'work-life balance'. Áp lực công việc ở tuổi trưởng thành được coi là yếu tố hàng đầu ảnh hưởng đến cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.