(Top Banner Ad)
adulthood
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học

adulthood

UK: /əˈdʌltˌhʊd/ • US: /əˈdʌltˌhʊd/

Nghĩa tiếng Việt

tuổi trưởng thành giai đoạn trưởng thành thời kỳ trưởng thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being an adult; the period in one's life after childhood and adolescence.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn trưởng thành; thời kỳ trong cuộc đời sau thời thơ ấu và vị thành niên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent her entire adulthood working as a teacher."

    "Cô ấy dành cả cuộc đời trưởng thành làm giáo viên."

  • "Adulthood brings new challenges and responsibilities."

    "Tuổi trưởng thành mang đến những thử thách và trách nhiệm mới."

  • "The transition from adolescence to adulthood can be difficult for some people."

    "Sự chuyển đổi từ tuổi vị thành niên sang tuổi trưởng thành có thể khó khăn đối với một số người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adult Người lớn, người trưởng thành
Adjective adult Trưởng thành, chín chắn
Adverb adultly Một cách trưởng thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al- (to grow, nourish)
Latin
adultus (grown up)
Old English
-hād (state, condition)
Middle English
adulte + -hood

Nguồn gốc từ sự nuôi dưỡng

Từ 'adult' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adultus', là quá khứ phân từ của 'adolescere' (lớn lên). Gốc rễ sâu xa hơn là từ PIE '*al-', có nghĩa là nuôi dưỡng. Do đó, 'adulthood' về mặt từ nguyên học mô tả trạng thái của một người đã được nuôi dưỡng đầy đủ để đạt đến độ chín muồi.

Hậu tố -hood

Hậu tố '-hood' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-hād', dùng để chỉ một trạng thái, phẩm chất hoặc một nhóm người có cùng đặc điểm (giống như trong 'childhood' hay 'brotherhood'). 'Adulthood' đơn giản là giai đoạn hoặc trạng thái khi một người đã trở thành người lớn.

Usage Note

Adulthood thường đề cập đến giai đoạn một người đã phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần, và có trách nhiệm với hành động của mình. Nó khác với 'maturity' (sự trưởng thành), thường tập trung vào sự phát triển về mặt cảm xúc và trí tuệ, mặc dù hai từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. 'Legal adulthood' đề cập đến độ tuổi mà một người được pháp luật công nhận là người lớn và có đầy đủ quyền lợi và nghĩa vụ công dân.

Prepositions

into during throughout

Adulthood có thể đi kèm với các giới từ như 'into' (bước vào giai đoạn trưởng thành), 'during' (trong suốt giai đoạn trưởng thành), và 'throughout' (xuyên suốt giai đoạn trưởng thành) để chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian liên quan đến giai đoạn này của cuộc đời. Ví dụ: 'Transition into adulthood', 'Decisions made during adulthood', 'Challenges faced throughout adulthood'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adulthood
  • early early adulthood
    (giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành (thường từ 18-40 tuổi))
  • young young adulthood
    (tuổi thanh niên, giai đoạn mới lớn)
  • emerging emerging adulthood
    (giai đoạn chuyển tiếp sang tuổi trưởng thành)
Verb + adulthood
  • reach reach adulthood
    (đến tuổi trưởng thành)
  • transition into transition into adulthood
    (chuyển giao sang giai đoạn trưởng thành)
  • enter enter adulthood
    (bước vào tuổi trưởng thành)

Idioms

  • The threshold of adulthood

    Ngưỡng cửa của sự trưởng thành

    "Graduating from high school marks the threshold of adulthood for many."

    (Tốt nghiệp trung học đánh dấu ngưỡng cửa trưởng thành đối với nhiều người.)

  • Adulthood is a trap

    Làm người lớn là một cái bẫy (cách nói đùa về áp lực cuộc sống)

    "When I saw my bills, I realized adulthood is a trap."

    (Khi nhìn thấy mớ hóa đơn, tôi nhận ra làm người lớn đúng là một cái bẫy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adulthood

noun
Lật mặt

Giai đoạn trưởng thành; thời kỳ trong cuộc đời sau thời thơ ấu và vị thành niên.

"She spent her entire adulthood working as a teacher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adulthood".

Coming of Age

Trong văn hóa phương Tây, tuổi 18 hoặc 21 thường được coi là mốc quan trọng đánh dấu 'adulthood'. Đây là lúc một cá nhân được hưởng đầy đủ quyền công dân như bầu cử, kết hôn và chịu trách nhiệm pháp lý hoàn toàn.

Hội chứng Peter Pan

Một khái niệm tâm lý học phổ biến là 'Peter Pan Syndrome', dùng để chỉ những người trưởng thành về mặt thể chất nhưng lại từ chối hoặc sợ hãi việc bước vào 'adulthood' với những trách nhiệm đi kèm.