(Top Banner Ad)
being
B2
Danh từ B2 Triết học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

being

UK: /ˈbiːɪŋ/ • US: /ˈbiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tồn tại hữu thể bản thể linh hồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existence; the state or fact of existing.

Vietnamese Meaning

Sự tồn tại; trạng thái hoặc thực tế của việc tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The very being of the universe is at stake."

    "Bản chất của vũ trụ đang bị đe dọa."

  • "What is the meaning of being?"

    "Ý nghĩa của sự tồn tại là gì?"

  • "The company is being investigated for fraud."

    "Công ty đang bị điều tra vì tội gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb be Là, thì, ở
Noun existence Sự tồn tại, đời sống
Adjective existent Đang tồn tại
Noun non-being Sự không tồn tại, hư vô
Noun well-being Sự an lạc, hạnh phúc (về thể chất và tinh thần)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bʰuH-
Old English (OE)
bēon (to be)
Middle English (ME)
beynge, beinge (participial and noun forms)
Modern English
being

Nguồn gốc Kép

Từ 'being' là sự kết hợp của động từ cơ bản 'to be' (là, thì, ở) và hậu tố '-ing'. Ban đầu, nó chỉ là dạng phân từ hiện tại (tiếp diễn). Tuy nhiên, qua thời gian, nó đã phát triển thành một danh từ độc lập, mang ý nghĩa sâu sắc về 'sự tồn tại', 'sinh vật', hoặc 'bản chất'.

Sự Khác biệt với 'to be'

Khi được sử dụng như danh từ, 'a being' dùng để chỉ một cá thể hoặc một sinh vật (ví dụ: human being – con người). Khi dùng như động từ, nó mô tả trạng thái tạm thời hoặc hành động đang diễn ra (ví dụ: He is being helpful – Anh ấy đang tỏ ra hữu ích).

Usage Note

Từ 'being' ở dạng danh từ thường được dùng để chỉ trạng thái tồn tại hoặc bản chất của một người hay vật. Nó mang tính trừu tượng và triết học hơn so với các từ như 'life' (cuộc sống). Nó có thể ám chỉ một thực thể có ý thức hoặc một thực thể nói chung.
Trong vai trò danh động từ, 'being' biểu thị hành động 'là' hoặc 'tồn tại'. Nó thường xuất hiện trong các cụm từ nhấn mạnh trạng thái hoặc tính chất.
Đây là dạng được sử dụng phổ biến nhất của 'being', thường đi kèm với động từ 'to be' khác để tạo thành các thì tiếp diễn (ví dụ: is being, was being, will be being).

Prepositions

of in into

- 'being of': thuộc về bản chất của... (the being of the universe). - 'in being': đang tồn tại (the ideas in being). - 'into being': trở thành hiện thực (bring something into being).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + being (Danh từ)
  • human human being
    (Con người, nhân loại)
  • living living being
    (Sinh vật sống, loài vật)
  • supreme the supreme being
    (Đấng tối cao, Thượng Đế)
Verb + being (Dạng Gerund)
  • avoid avoid being late
    (Tránh bị trễ)
  • enjoy enjoy being alone
    (Tận hưởng sự cô độc)
  • risked risked being caught
    (Mạo hiểm bị bắt)
Phrases/Prepositions
  • for the time for the time being
    (Tạm thời, trong lúc này)
  • in in being
    (Đang tồn tại, đang có hiệu lực)

Idioms

  • For the time being

    Tạm thời, trong thời điểm hiện tại

    "We are renting an apartment for the time being, but we hope to buy a house soon."

    (Chúng tôi đang thuê một căn hộ tạm thời, nhưng hy vọng sẽ mua nhà sớm.)

  • Come into being

    Bắt đầu tồn tại, được hình thành, ra đời

    "The new government policy came into being last week."

    (Chính sách mới của chính phủ đã bắt đầu có hiệu lực từ tuần trước.)

  • Bring into being

    Tạo ra, làm cho cái gì đó tồn tại

    "The inventors managed to bring into being a device that runs on solar power."

    (Các nhà phát minh đã thành công trong việc tạo ra một thiết bị chạy bằng năng lượng mặt trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

being

Danh từ
Lật mặt

Sự tồn tại; trạng thái hoặc thực tế của việc tồn tại.

"The very being of the universe is at stake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had been there, I would have helped you.
Nếu tôi đã ở đó, tôi đã giúp bạn rồi.
Phủ định
If she hadn't been so tired, she would not have missed the meeting.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không bỏ lỡ cuộc họp.
Nghi vấn
Would you have been happier if you had chosen a different career?
Bạn có đã hạnh phúc hơn nếu bạn đã chọn một sự nghiệp khác không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been being a member of the club for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ là thành viên của câu lạc bộ được năm năm.
Phủ định
He won't have been being truthful with us about his past until we confront him.
Anh ấy sẽ không thành thật với chúng ta về quá khứ của mình cho đến khi chúng ta đối chất anh ấy.
Nghi vấn
Will they have been being patient with the difficult client before the project deadline?
Liệu họ đã kiên nhẫn với khách hàng khó tính trước thời hạn của dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being".

Khái niệm Well-being

Trong văn hóa và chính sách xã hội hiện đại của phương Tây, 'well-being' (sự an lạc, hạnh phúc) là một thuật ngữ trung tâm. Nó không chỉ là sức khỏe thể chất mà còn bao gồm sự ổn định tinh thần, cảm xúc và xã hội. Nhiều quốc gia có các chỉ số đo lường 'well-being' của người dân.

Triết học về Sự Tồn Tại

'Being' (Sự tồn tại) là một chủ đề cốt lõi trong triết học phương Tây, đặc biệt là trường phái Chủ nghĩa Hiện sinh (Existentialism). Các triết gia như Heidegger hoặc Sartre đã dành nhiều công trình để nghiên cứu về ý nghĩa và bản chất của 'being' của con người.