being
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự tồn tại; trạng thái hoặc thực tế của việc tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The very being of the universe is at stake."
"Bản chất của vũ trụ đang bị đe dọa."
-
"What is the meaning of being?"
"Ý nghĩa của sự tồn tại là gì?"
-
"The company is being investigated for fraud."
"Công ty đang bị điều tra vì tội gian lận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | be | Là, thì, ở |
| Noun | existence | Sự tồn tại, đời sống |
| Adjective | existent | Đang tồn tại |
| Noun | non-being | Sự không tồn tại, hư vô |
| Noun | well-being | Sự an lạc, hạnh phúc (về thể chất và tinh thần) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'being' ở dạng danh từ thường được dùng để chỉ trạng thái tồn tại hoặc bản chất của một người hay vật. Nó mang tính trừu tượng và triết học hơn so với các từ như 'life' (cuộc sống). Nó có thể ám chỉ một thực thể có ý thức hoặc một thực thể nói chung.
Trong vai trò danh động từ, 'being' biểu thị hành động 'là' hoặc 'tồn tại'. Nó thường xuất hiện trong các cụm từ nhấn mạnh trạng thái hoặc tính chất.
Đây là dạng được sử dụng phổ biến nhất của 'being', thường đi kèm với động từ 'to be' khác để tạo thành các thì tiếp diễn (ví dụ: is being, was being, will be being).
Prepositions
- 'being of': thuộc về bản chất của... (the being of the universe). - 'in being': đang tồn tại (the ideas in being). - 'into being': trở thành hiện thực (bring something into being).
Collocations (Từ đi kèm)
-
human human being (Con người, nhân loại)
-
living living being (Sinh vật sống, loài vật)
-
supreme the supreme being (Đấng tối cao, Thượng Đế)
-
avoid avoid being late (Tránh bị trễ)
-
enjoy enjoy being alone (Tận hưởng sự cô độc)
-
risked risked being caught (Mạo hiểm bị bắt)
-
for the time for the time being (Tạm thời, trong lúc này)
-
in in being (Đang tồn tại, đang có hiệu lực)
Idioms
-
For the time being
Tạm thời, trong thời điểm hiện tại
"We are renting an apartment for the time being, but we hope to buy a house soon."
(Chúng tôi đang thuê một căn hộ tạm thời, nhưng hy vọng sẽ mua nhà sớm.)
-
Come into being
Bắt đầu tồn tại, được hình thành, ra đời
"The new government policy came into being last week."
(Chính sách mới của chính phủ đã bắt đầu có hiệu lực từ tuần trước.)
-
Bring into being
Tạo ra, làm cho cái gì đó tồn tại
"The inventors managed to bring into being a device that runs on solar power."
(Các nhà phát minh đã thành công trong việc tạo ra một thiết bị chạy bằng năng lượng mặt trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
being
Danh từSự tồn tại; trạng thái hoặc thực tế của việc tồn tại.
"The very being of the universe is at stake."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had been there, I would have helped you. |
Nếu tôi đã ở đó, tôi đã giúp bạn rồi. |
| Phủ định | If she hadn't been so tired, she would not have missed the meeting. |
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không bỏ lỡ cuộc họp. |
| Nghi vấn | Would you have been happier if you had chosen a different career? |
Bạn có đã hạnh phúc hơn nếu bạn đã chọn một sự nghiệp khác không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been being a member of the club for five years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ là thành viên của câu lạc bộ được năm năm. |
| Phủ định | He won't have been being truthful with us about his past until we confront him. |
Anh ấy sẽ không thành thật với chúng ta về quá khứ của mình cho đến khi chúng ta đối chất anh ấy. |
| Nghi vấn | Will they have been being patient with the difficult client before the project deadline? |
Liệu họ đã kiên nhẫn với khách hàng khó tính trước thời hạn của dự án chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "being".
