advised
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'advise': to give someone advice; to recommend a course of action.
Vietnamese Meaning
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'advise': khuyên ai đó; đề xuất một hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor advised him to quit smoking."
"Bác sĩ khuyên anh ấy bỏ thuốc lá."
-
"He was advised to seek legal counsel."
"Anh ấy đã được khuyên tìm kiếm tư vấn pháp lý."
-
"I advised her against investing in that company."
"Tôi đã khuyên cô ấy không nên đầu tư vào công ty đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advise | khuyên, tư vấn |
| Noun | advice | lời khuyên |
| Noun | adviser / advisor | cố vấn, người tư vấn |
| Adjective | advisory | mang tính tư vấn, cố vấn |
| Adjective | advisable | nên làm, khôn ngoan |
| Adjective | ill-advised | dại dột, không khôn ngoan |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Advised' thường được sử dụng để diễn tả hành động khuyên bảo, đưa ra lời khuyên đã xảy ra trong quá khứ. Nó nhấn mạnh sự việc đã được khuyến nghị, gợi ý hoặc đề xuất.
Prepositions
Khi 'advise' đi với 'on', nó có nghĩa là đưa ra lời khuyên về một chủ đề cụ thể. 'Advise against' nghĩa là khuyên không nên làm điều gì đó. 'Advise about' đề cập đến việc đưa ra lời khuyên liên quan đến một vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
well advised to do something (khôn ngoan khi làm gì, được khuyên đúng đắn nên làm gì)
-
ill advised to do something (dại dột khi làm gì, được khuyên sai lầm nên làm gì)
-
strongly advised to do something (được khuyên một cách mạnh mẽ nên làm gì)
-
be advised of the risks (được thông báo về những rủi ro)
-
be advised against something (được khuyên không nên làm gì)
-
are advised that... (được thông báo rằng... (thường dùng trong văn bản trang trọng))
Idioms
-
you would be well advised to do something
Bạn nên làm điều gì đó (một cách trang trọng để đưa ra lời khuyên mạnh mẽ).
"You would be well advised to check the contract carefully before signing."
(Bạn nên kiểm tra hợp đồng cẩn thận trước khi ký.)
-
keep someone advised of something
Thường xuyên cập nhật thông tin cho ai đó về một vấn đề.
"Please keep me advised of your progress."
(Xin hãy thường xuyên báo cáo tiến độ công việc cho tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advised
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'advise': khuyên ai đó; đề xuất một hành động.
"The doctor advised him to quit smoking."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advised".
