counseled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'counsel': to give advice or guidance to someone, especially on personal or psychological problems.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'counsel': khuyên bảo, tư vấn hoặc đưa ra lời khuyên cho ai đó, đặc biệt về các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The therapist counseled her on how to deal with her anxiety."
"Nhà trị liệu đã tư vấn cho cô ấy về cách đối phó với sự lo lắng của mình."
-
"The students were counseled about their future career paths."
"Các sinh viên đã được tư vấn về con đường sự nghiệp tương lai của họ."
-
"He was counseled to seek professional help."
"Anh ấy đã được khuyên tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'counsel' thường liên quan đến việc cung cấp lời khuyên chuyên nghiệp hoặc có kinh nghiệm để giúp ai đó giải quyết vấn đề. Nó khác với 'advise' ở chỗ 'counsel' thường sâu sắc và cá nhân hơn, liên quan đến việc thấu hiểu vấn đề của người khác. 'Advise' có thể chỉ đơn giản là đưa ra ý kiến.
Prepositions
- 'Counsel on': tư vấn về một chủ đề cụ thể (ví dụ: counseled on career choices).
- 'Counsel about': tư vấn về một vấn đề cụ thể (ví dụ: counseled about a personal issue).
- 'Counsel regarding': tư vấn liên quan đến (ví dụ: counseled regarding financial matters).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wisely counseled (đã khuyên bảo một cách khôn ngoan)
-
gently counseled (đã khuyên nhủ một cách nhẹ nhàng)
-
privately counseled (đã tư vấn riêng)
-
counseled on the matter (đã tư vấn về vấn đề đó)
-
counseled against the decision (đã khuyên không nên đưa ra quyết định đó)
-
counseled by a professional (được một chuyên gia tư vấn)
Idioms
-
was counseled to do something
Được khuyên nên làm điều gì đó.
"She was counseled to take a break from work to recover from her burnout."
(Cô ấy đã được khuyên nên tạm nghỉ việc để phục hồi sau khi bị kiệt sức.)
-
was counseled by (someone)
Được tư vấn hoặc khuyên bảo bởi một người nào đó (thường là chuyên gia).
"After the traumatic event, the family was counseled by a grief specialist."
(Sau sự kiện đau buồn, gia đình đã được một chuyên gia về nỗi đau tư vấn.)
-
was counseled against (doing something)
Được khuyên là không nên làm một việc gì đó.
"The investors were counseled against putting all their money into one stock."
(Các nhà đầu tư đã được khuyên là không nên dồn hết tiền vào một cổ phiếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
counseled
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'counsel')Quá khứ và quá khứ phân từ của 'counsel': khuyên bảo, tư vấn hoặc đưa ra lời khuyên cho ai đó, đặc biệt về các vấn đề cá nhân hoặc tâm lý.
"The therapist counseled her on how to deal with her anxiety."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been counseling troubled teenagers for over a decade before she retired. |
Cô ấy đã tư vấn cho những thanh thiếu niên gặp khó khăn trong hơn một thập kỷ trước khi cô ấy nghỉ hưu. |
| Phủ định | They hadn't been counseling clients on their investments long enough to develop a strong track record. |
Họ đã không tư vấn cho khách hàng về các khoản đầu tư của họ đủ lâu để phát triển một hồ sơ theo dõi vững chắc. |
| Nghi vấn | Had he been counseling her about her career options before she made her final decision? |
Anh ấy đã tư vấn cho cô ấy về các lựa chọn nghề nghiệp trước khi cô ấy đưa ra quyết định cuối cùng phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school psychologist is counseling students about their career choices. |
Nhà tâm lý học của trường đang tư vấn cho học sinh về lựa chọn nghề nghiệp của họ. |
| Phủ định | She is not counseling him; she's simply offering advice. |
Cô ấy không tư vấn cho anh ta; cô ấy chỉ đơn giản là đưa ra lời khuyên. |
| Nghi vấn | Are they counseling teenagers on the dangers of social media? |
Họ có đang tư vấn cho thanh thiếu niên về sự nguy hiểm của mạng xã hội không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' request for counseling was immediately approved by the principal. |
Yêu cầu tư vấn của các học sinh đã được hiệu trưởng chấp thuận ngay lập tức. |
| Phủ định | The teachers' meeting didn't include a discussion about students' counseling needs. |
Cuộc họp của các giáo viên không bao gồm thảo luận về nhu cầu tư vấn của học sinh. |
| Nghi vấn | Was the school counselor's advice well-received during the parents' counseling session? |
Lời khuyên của cố vấn học đường có được đón nhận trong buổi tư vấn phụ huynh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counseled".
