(Top Banner Ad)
instructed
B2
Động từ (dạng quá khứ và quá khứ phân từ) B2 Giáo dục/Chung

instructed

UK: /ɪnˈstrʌktɪd/ • US: /ɪnˈstrʌktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được hướng dẫn được chỉ thị được dạy được ra lệnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'instruct': to tell or order someone to do something, especially in a formal or official way; to teach someone something.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'instruct': bảo, ra lệnh cho ai đó làm gì, đặc biệt một cách chính thức; dạy ai đó điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were instructed to fire at will."

    "Những người lính đã được lệnh bắn tự do."

  • "She was instructed in the art of calligraphy."

    "Cô ấy đã được hướng dẫn về nghệ thuật thư pháp."

  • "The students were instructed to complete the assignment by Friday."

    "Các sinh viên được yêu cầu hoàn thành bài tập trước thứ Sáu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb instruct hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy dỗ (bằng tiếng Việt)
Noun instructor người hướng dẫn, giảng viên (bằng tiếng Việt)
Noun instruction sự hướng dẫn, chỉ dẫn; lời hướng dẫn (bằng tiếng Việt)
Adjective instructive có tính hướng dẫn, có tính giáo dục (bằng tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instruere
Middle English
instructen

Nguồn gốc của 'Instructed'

Từ 'instructed' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'instruere', có nghĩa là 'xây dựng', 'trang bị', hoặc 'dạy dỗ'. Hình dung như việc xây một tòa nhà kiến thức, 'instruere' mang ý nghĩa cung cấp nền tảng và hướng dẫn cho người học.

Usage Note

Khi 'instructed' được sử dụng như quá khứ phân từ trong câu bị động, nó nhấn mạnh vào việc nhận lệnh hoặc được dạy. Nó thường mang tính trang trọng hơn so với các từ như 'told' hay 'taught'.

Prepositions

on in to

'Instructed on': được hướng dẫn về một chủ đề cụ thể. 'Instructed in': được đào tạo về một kỹ năng hoặc lĩnh vực. 'Instructed to': được chỉ thị làm một việc cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + instructed
  • be be instructed to
    (được hướng dẫn để)
  • feel feel instructed
    (cảm thấy được hướng dẫn)
Adverb + instructed
  • carefully carefully instructed
    (được hướng dẫn cẩn thận)
  • explicitly explicitly instructed
    (được hướng dẫn một cách rõ ràng)

Idioms

  • as instructed

    theo như đã được hướng dẫn

    "I followed the recipe as instructed."

    (Tôi đã làm theo công thức như đã được hướng dẫn.)

  • duly instructed

    được hướng dẫn đầy đủ và đúng cách

    "The staff were duly instructed in the new procedures."

    (Nhân viên đã được hướng dẫn đầy đủ về các quy trình mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instructed

Động từ (dạng quá khứ và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'instruct': bảo, ra lệnh cho ai đó làm gì, đặc biệt một cách chính thức; dạy ai đó điều gì.

"The soldiers were instructed to fire at will."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instructed".

Tầm quan trọng của hướng dẫn

Trong nhiều nền văn hóa, việc hướng dẫn và truyền đạt kiến thức từ thế hệ này sang thế hệ khác được coi trọng. Giáo dục không chỉ là việc học kiến thức mà còn là việc học cách tư duy và giải quyết vấn đề.