(Top Banner Ad)
advisee
B2
danh từ B2 Giáo dục

advisee

UK: /ˌædvaɪˈziː/ • US: /ˌædvaɪˈziː/

Nghĩa tiếng Việt

người được cố vấn người được hướng dẫn người nhận sự tư vấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is advised by an advisor.

Vietnamese Meaning

Một người được cố vấn bởi một người cố vấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each faculty member has a number of advisees to guide."

    "Mỗi thành viên khoa có một số người được cố vấn để hướng dẫn."

  • "The academic advisor helps advisees choose their courses."

    "Cố vấn học tập giúp những người được cố vấn chọn các khóa học của họ."

  • "She is an advisee of the department chair."

    "Cô ấy là một người được cố vấn của chủ nhiệm khoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advise khuyên, tư vấn, cho lời khuyên
Noun advice lời khuyên (danh từ không đếm được)
Noun advisor / adviser cố vấn, người hướng dẫn
Noun advisement sự tư vấn, sự cân nhắc kỹ lưỡng (trang trọng)
Adjective advisable nên làm, khôn ngoan, đáng theo
Adjective advisory mang tính tư vấn, cố vấn

Synonyms

mentee (người được hướng dẫn)protégé (người được bảo trợ)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyd- (to see)
Latin
videre (to see) -> visum (that which is seen)
Old French
avis (opinion) -> aviser (to consider, to advise)
Middle English
avisen
Modern English
advise + -ee -> advisee

Cái đuôi '-ee' và người nhận hành động

Hậu tố '-ee' trong tiếng Anh thường được thêm vào sau một động từ để chỉ người 'nhận' hoặc 'trải qua' hành động đó. Ví dụ, động từ 'advise' (khuyên bảo) khi thêm '-ee' sẽ trở thành 'advisee' (người được khuyên bảo). Tương tự, ta có 'employer' (người chủ) và 'employee' (người được thuê), hay 'interviewer' (người phỏng vấn) và 'interviewee' (người được phỏng vấn). Đây là một quy tắc rất hữu ích để đoán nghĩa của từ.

Usage Note

Từ 'advisee' dùng để chỉ người nhận sự hướng dẫn, tư vấn từ một người có kinh nghiệm hoặc chuyên môn hơn (advisor). Nó thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật (sinh viên được cố vấn bởi giáo sư) hoặc nghề nghiệp (nhân viên mới được cố vấn bởi đồng nghiệp giàu kinh nghiệm). Khác với 'student' (sinh viên) là chỉ chung người học, 'advisee' nhấn mạnh mối quan hệ cố vấn, hướng dẫn giữa hai người.

Prepositions

of

'Advisee of' thường dùng để chỉ rõ ai là người cố vấn cho người được cố vấn. Ví dụ: 'He is an advisee of Professor Smith' (Anh ấy là người được cố vấn bởi Giáo sư Smith).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advisee
  • current advisee
    (người được tư vấn hiện tại)
  • former advisee
    (cựu học viên/người từng được tư vấn)
  • prospective advisee
    (người được tư vấn tiềm năng, người sắp được nhận tư vấn)
  • graduate advisee
    (học viên cao học được tư vấn)
Verb + advisee
  • meet with an advisee
    (gặp gỡ một người được tư vấn)
  • guide an advisee
    (hướng dẫn một người được tư vấn)
  • mentor an advisee
    (kèm cặp, cố vấn cho một người)
  • support an advisee
    (hỗ trợ một người được tư vấn)

Idioms

  • the advisor-advisee relationship

    Mối quan hệ giữa người cố vấn và người được cố vấn. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến trong môi trường học thuật.

    "A healthy advisor-advisee relationship is fundamental to a successful PhD journey."

    (Một mối quan hệ lành mạnh giữa người hướng dẫn và nghiên cứu sinh là nền tảng cho một hành trình tiến sĩ thành công.)

  • an advisor and their advisee(s)

    Cụm từ chỉ cặp đôi hoặc nhóm gồm người cố vấn và (những) người được họ cố vấn, nhấn mạnh sự liên kết giữa họ.

    "The weekly meeting between an advisor and their advisees is a chance to discuss progress and challenges."

    (Buổi họp hàng tuần giữa một cố vấn và những người được họ tư vấn là cơ hội để thảo luận về tiến độ và các thách thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advisee

danh từ
Lật mặt

Một người được cố vấn bởi một người cố vấn.

"Each faculty member has a number of advisees to guide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The advisee who diligently followed my instructions achieved outstanding results.
Người được hướng dẫn, người siêng năng làm theo hướng dẫn của tôi, đã đạt được kết quả xuất sắc.
Phủ định
The advisee who didn't attend the scheduled meetings failed to submit the final project.
Người được hướng dẫn, người không tham dự các cuộc họp đã lên lịch, đã không nộp dự án cuối cùng.
Nghi vấn
Is the advisee, who is always prepared, ready to present their research findings?
Người được hướng dẫn, người luôn chuẩn bị sẵn sàng, đã sẵn sàng trình bày những phát hiện nghiên cứu của họ chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor will have been meeting with his advisee regularly to discuss their research progress.
Giáo sư sẽ đã và đang gặp gỡ học trò của mình thường xuyên để thảo luận về tiến độ nghiên cứu của họ.
Phủ định
The student won't have been acting as an advisee under Dr. Lee for very long before she graduates.
Sinh viên sẽ không còn là người được hướng dẫn bởi Tiến sĩ Lee trong một thời gian dài trước khi cô ấy tốt nghiệp.
Nghi vấn
Will he have been acting as my advisee for a full year by the end of the semester?
Liệu anh ấy có còn là người tôi hướng dẫn đủ một năm vào cuối học kỳ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advisee".

Vai trò của Cố vấn học tập (Academic Advisor) ở phương Tây

Ở các trường đại học欧-Mỹ, 'advisor' không chỉ là người giúp sinh viên ('advisee') đăng ký môn học. Họ còn là người cố vấn về con đường sự nghiệp, cơ hội nghiên cứu, và phát triển cá nhân. Mối quan hệ này được xem là một sự hợp tác, trong đó người 'advisee' được khuyến khích chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ và định hướng từ 'advisor' của mình. Điều này khác với vai trò của 'giáo viên chủ nhiệm' ở Việt Nam.

Mối quan hệ Thầy-Trò trong nghiên cứu sau đại học

Đối với các nghiên cứu sinh Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ, mối quan hệ với giáo sư hướng dẫn (advisor) là quan trọng bậc nhất. Người 'advisee' (nghiên cứu sinh) làm việc rất chặt chẽ với 'advisor' trong suốt quá trình làm luận văn. Advisor không chỉ hướng dẫn về mặt chuyên môn mà còn giúp advisee kết nối với cộng đồng học thuật và phát triển sự nghiệp. Sự thành bại của một nghiên cứu sinh thường phụ thuộc rất nhiều vào mối quan hệ này.