(Top Banner Ad)
counselor
B2
noun B2 Tâm lý học, Giáo dục, Tư vấn

counselor

UK: /ˈkaʊnsələ(r)/ • US: /ˈkaʊnsələr/

Nghĩa tiếng Việt

cố vấn nhà tư vấn người tư vấn chuyên viên tư vấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person trained to give advice or guidance on personal, social, or psychological problems.

Vietnamese Meaning

Một người được đào tạo để đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn về các vấn đề cá nhân, xã hội hoặc tâm lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a school counselor who helps students with their emotional problems."

    "Cô ấy là một cố vấn học đường, người giúp đỡ học sinh giải quyết các vấn đề về cảm xúc."

  • "The counselor helped me understand my feelings."

    "Nhà tư vấn đã giúp tôi hiểu được cảm xúc của mình."

  • "He works as a summer camp counselor."

    "Anh ấy làm việc như một người hướng dẫn trại hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun counsel Lời khuyên, sự cố vấn; luật sư
Verb counsel Khuyên bảo, cố vấn
Noun counseling Sự tư vấn, hoạt động cố vấn
Noun counsellor Người cố vấn (cách viết của Anh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Tư vấn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consilium
Old French
conseil
Anglo-Norman French
counseiller
Middle English
counseilour
English
counselor

Lời Khuyên Từ Cổ Xưa

Từ 'counselor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consilium', có nghĩa là 'sự tham vấn' hoặc 'lời khuyên'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển thành 'conseil' và sau đó vào tiếng Anh Trung đại, tạo nên 'counseilour'. Về cơ bản, một 'counselor' là người được tin cậy để đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn, một vai trò quan trọng từ thời cổ đại cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'counselor' thường được sử dụng để chỉ một người có chuyên môn và được đào tạo bài bản trong lĩnh vực tư vấn. Khác với 'advisor', counselor tập trung nhiều hơn vào các vấn đề tâm lý và cảm xúc sâu sắc, trong khi 'advisor' thường đưa ra lời khuyên mang tính thực tiễn và hướng dẫn hơn. Một counselor tạo ra một môi trường an toàn, bảo mật để khách hàng chia sẻ những khó khăn của họ.

Prepositions

to for

‘Counselor to’ chỉ mối quan hệ tư vấn, ví dụ: ‘He is a counselor to many students.’ (‘Anh ấy là một cố vấn cho nhiều học sinh.’). 'Counselor for' chỉ mục đích của tư vấn, ví dụ: 'She is a counselor for addiction problems.' ('Cô ấy là một nhà tư vấn cho các vấn đề nghiện ngập.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + counselor
  • marriage marriage counselor
    (cố vấn hôn nhân)
  • career career counselor
    (cố vấn nghề nghiệp)
  • school school counselor
    (cố vấn học đường)
  • guidance guidance counselor
    (cố vấn hướng dẫn)
  • grief grief counselor
    (cố vấn tâm lý về mất mát, đau buồn)
  • financial financial counselor
    (cố vấn tài chính)
Verb + counselor
  • consult consult a counselor
    (tham khảo ý kiến của một cố vấn)
  • see see a counselor
    (gặp một cố vấn)
  • refer to refer to a counselor
    (giới thiệu đến một cố vấn)
  • hire hire a counselor
    (thuê một cố vấn)
Phrases with counselor
  • a counselor's a counselor's advice
    (lời khuyên của cố vấn)
  • become a become a counselor
    (trở thành một cố vấn)
  • work as a work as a counselor
    (làm việc như một cố vấn)

Idioms

  • Seek a counselor's advice

    Tìm kiếm lời khuyên từ một cố vấn

    "When facing a tough decision, it's wise to seek a counselor's advice."

    (Khi đối mặt với một quyết định khó khăn, thật khôn ngoan khi tìm kiếm lời khuyên từ một cố vấn.)

  • A trusted counselor

    Một cố vấn đáng tin cậy

    "She acted as a trusted counselor to many students during her career."

    (Cô ấy đã đóng vai trò là một cố vấn đáng tin cậy cho nhiều sinh viên trong suốt sự nghiệp của mình.)

  • Act as a counselor

    Đóng vai trò là một cố vấn

    "Sometimes, a good friend can act as a counselor when you need to talk things through."

    (Đôi khi, một người bạn tốt có thể đóng vai trò là một cố vấn khi bạn cần trò chuyện để giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counselor

noun
Lật mặt

Một người được đào tạo để đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn về các vấn đề cá nhân, xã hội hoặc tâm lý.

"She is a school counselor who helps students with their emotional problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I needed advice, I would consult a counselor.
Nếu tôi cần lời khuyên, tôi sẽ tham khảo ý kiến của một chuyên gia tư vấn.
Phủ định
If she weren't a counselor, she wouldn't understand my problems so well.
Nếu cô ấy không phải là một nhà tư vấn, cô ấy sẽ không hiểu vấn đề của tôi tốt như vậy.
Nghi vấn
Would he feel more supported if he spoke with a counselor?
Liệu anh ấy có cảm thấy được hỗ trợ hơn nếu anh ấy nói chuyện với một nhà tư vấn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school counselor is very helpful, isn't she?
Cô vấn vấn học đường rất hữu ích, phải không?
Phủ định
The counselor isn't available today, is she?
Hôm nay chuyên gia tư vấn không có mặt, phải không?
Nghi vấn
The students asked the counselor many questions, didn't they?
Học sinh đã hỏi chuyên gia tư vấn nhiều câu hỏi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counselor".

Vai Trò Của Cố Vấn trong Xã Hội Phương Tây

Ở các xã hội phương Tây, cố vấn (counselor) đóng một vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như sức khỏe tâm thần, giáo dục và định hướng nghề nghiệp. Họ cung cấp sự hỗ trợ chuyên nghiệp, giúp cá nhân đối phó với các vấn đề cá nhân, phát triển kỹ năng sống và đưa ra các quyết định quan trọng cho tương lai.

Quyền Riêng Tư và Bảo Mật trong Tư Vấn

Một trong những nguyên tắc cốt lõi của nghề tư vấn (counseling) là quyền riêng tư và bảo mật thông tin. Những gì bạn chia sẻ với cố vấn thường được giữ kín tuyệt đối, tạo ra một không gian an toàn và tin cậy để khách hàng có thể mở lòng và nhận được sự giúp đỡ mà không lo bị đánh giá hay tiết lộ thông tin.