(Top Banner Ad)
advisor
B2
noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

advisor

UK: /ədˈvaɪ.zər/ • US: /ædˈvaɪ.zɚ/

Nghĩa tiếng Việt

cố vấn người cố vấn chuyên gia tư vấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who gives advice, typically someone with expertise in a particular field.

Vietnamese Meaning

Một người đưa ra lời khuyên, thường là người có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a financial advisor."

    "Cô ấy là một cố vấn tài chính."

  • "My academic advisor helped me choose the right courses."

    "Cố vấn học tập của tôi đã giúp tôi chọn đúng các khóa học."

  • "He serves as an advisor to the company's CEO."

    "Anh ấy làm cố vấn cho giám đốc điều hành của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advise khuyên bảo, tư vấn, cho lời khuyên
Noun advice lời khuyên (danh từ không đếm được)
Adjective advisory mang tính tư vấn, cố vấn
Noun advisement sự cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyd-
Latin
videre
Old French
aviser
Middle English
avisen
Modern English
advisor

Lời khuyên là một cách 'nhìn'

Từ 'advisor' có gốc từ 'videre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhìn thấy'. Một người cố vấn ('advisor') là người giúp bạn 'nhìn' một vấn đề từ một góc độ khác, rõ ràng hơn. Khi ai đó 'advise' (khuyên) bạn, họ đang chia sẻ 'cái nhìn' hoặc quan điểm của họ để bạn có thể đưa ra quyết định tốt nhất.

Usage Note

Từ 'advisor' thường được dùng để chỉ người có kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn, người mà người khác tìm đến để xin lời khuyên. Khác với 'counselor' (người tư vấn), 'advisor' thường tập trung vào việc đưa ra lời khuyên dựa trên kiến thức và kinh nghiệm, trong khi 'counselor' chú trọng vào việc lắng nghe và giúp đỡ người khác giải quyết vấn đề cá nhân hoặc tâm lý.

Prepositions

to on

'Advisor to' thường dùng để chỉ người cố vấn cho một cá nhân hoặc tổ chức cụ thể. Ví dụ: 'He is an advisor to the president.' ('Advisor on' thường dùng để chỉ người cố vấn về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'She is an advisor on environmental policy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advisor
  • financial advisor
    (cố vấn tài chính)
  • legal advisor
    (cố vấn pháp lý)
  • senior advisor
    (cố vấn cấp cao)
  • trusted advisor
    (cố vấn đáng tin cậy)
  • independent advisor
    (cố vấn độc lập)
Verb + advisor
  • act as an advisor
    (đóng vai trò là một cố vấn)
  • consult an advisor
    (tham khảo ý kiến cố vấn)
  • appoint an advisor
    (bổ nhiệm một cố vấn)
  • seek an advisor
    (tìm kiếm một cố vấn)
Noun + advisor
  • team of advisors
    (đội ngũ cố vấn)
  • panel of advisors
    (hội đồng cố vấn)
  • board of advisors
    (ban cố vấn)

Idioms

  • advisor to the crown

    Cố vấn cho hoàng gia hoặc người lãnh đạo cao nhất, thường có vai trò rất quan trọng và có ảnh hưởng lớn.

    "In the series, the wise old mage serves as the main advisor to the crown."

    (Trong bộ phim, vị pháp sư già thông thái đóng vai trò là cố vấn chính cho hoàng gia.)

  • éminence grise (gray eminence)

    Một cố vấn quyền lực nhưng hoạt động không chính thức hoặc trong bóng tối, thường là người đưa ra quyết định thực sự sau lưng một nhà lãnh đạo.

    "While the CEO was the public face, his chief of staff was the éminence grise, the true advisor pulling the strings."

    (Dù CEO là bộ mặt của công ty, chánh văn phòng của ông mới là 'quyền lực xám', vị cố vấn thực sự giật dây mọi việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advisor

noun
Lật mặt

Một người đưa ra lời khuyên, thường là người có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.

"She is a financial advisor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, my advisor gave me some excellent advice!
Ồ, người cố vấn của tôi đã cho tôi một vài lời khuyên xuất sắc!
Phủ định
Well, the advisor wasn't able to attend the meeting.
Chà, người cố vấn đã không thể tham dự cuộc họp.
Nghi vấn
Hey, is that professor your academic advisor?
Này, có phải giáo sư đó là cố vấn học tập của bạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been working as an advisor for the company for five years.
Anh ấy đã làm việc với vai trò là cố vấn cho công ty được năm năm rồi.
Phủ định
She hasn't been acting as our advisor lately.
Gần đây cô ấy đã không còn hành động như là cố vấn của chúng ta nữa.
Nghi vấn
Has the financial advisor been helping you with your investments?
Có phải cố vấn tài chính đã giúp bạn với các khoản đầu tư của bạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my advisor would respond to my emails more quickly.
Tôi ước người cố vấn của tôi sẽ trả lời email của tôi nhanh hơn.
Phủ định
If only I didn't wish I had ignored my advisor's advice.
Giá như tôi không ước tôi đã bỏ qua lời khuyên của người cố vấn của mình.
Nghi vấn
Do you wish your advisor could provide more support?
Bạn có ước người cố vấn của bạn có thể cung cấp nhiều hỗ trợ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advisor".

Cố vấn Học tập (Academic Advisor) tại Đại học Phương Tây

Ở các trường đại học Mỹ và nhiều nước phương Tây, mỗi sinh viên thường được chỉ định một 'Academic Advisor'. Người này giúp sinh viên chọn môn học, lên kế hoạch học tập để tốt nghiệp đúng hạn, và định hướng nghề nghiệp. Đây là một phần quan trọng và có hệ thống trong giáo dục đại học, đảm bảo sinh viên không bị lạc lối trong quá trình học.

Vai trò của Cố vấn Tài chính (Financial Advisor)

Trong văn hóa phương Tây, việc lập kế hoạch tài chính cá nhân rất được coi trọng. 'Financial Advisor' là một nghề nghiệp chuyên nghiệp, được cấp phép để tư vấn cho mọi người về đầu tư, tiết kiệm hưu trí, bảo hiểm và quản lý tài sản. Nhiều người tìm đến họ để đảm bảo tương lai tài chính của mình.