aeolian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or arising from the action of the wind.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc phát sinh từ tác động của gió.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aeolian processes have sculpted the desert landscape over millions of years."
"Các quá trình aeolian đã điêu khắc cảnh quan sa mạc qua hàng triệu năm."
-
"Aeolian deposits cover vast areas of the Sahara Desert."
"Các trầm tích aeolian bao phủ những khu vực rộng lớn của sa mạc Sahara."
-
"The aeolian harp produces music when the wind blows across its strings."
"Đàn hạc aeolian tạo ra âm nhạc khi gió thổi qua các dây của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | aeolian / eolian | Thuộc về gió; do gió gây ra, tạo thành hoặc mang đi. |
| Proper Noun | Aeolus | Tên của vị thần cai quản các ngọn gió trong thần thoại Hy Lạp. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'aeolian' thường được sử dụng để mô tả các quá trình, địa hình hoặc hiện tượng tự nhiên được tạo ra hoặc bị ảnh hưởng bởi gió, đặc biệt là trong các lĩnh vực địa lý và địa chất. Nó thường liên quan đến sự xói mòn, vận chuyển và lắng đọng của cát và bụi.
Trong bối cảnh này, 'aeolian' đề cập đến thần thoại Hy Lạp hoặc một phương thức âm nhạc cụ thể. Điệu Aeolian là một trong những điệu thức nhà thờ, tương ứng với giọng thứ tự nhiên trong âm nhạc hiện đại. Trong văn học, có thể liên quan đến các hình ảnh hoặc chủ đề liên quan đến gió và sự thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deposits aeolian deposits (trầm tích do gió (các lớp cát, bụi do gió vận chuyển và lắng đọng lại))
-
processes aeolian processes (các quá trình phong hóa do gió (các hoạt động của gió làm xói mòn, vận chuyển và định hình bề mặt Trái Đất))
-
harp aeolian harp (đàn hạc gió (nhạc cụ được chơi bằng sức gió))
-
mode aeolian mode (điệu thức Aeolian (một điệu thức trong âm nhạc, tương đương với âm giai thứ tự nhiên))
-
landforms aeolian landforms (các dạng địa hình do gió tạo thành (ví dụ: cồn cát, nấm đá))
-
sand aeolian sand (cát do gió vận chuyển (loại cát hình thành nên các sa mạc và cồn cát))
Idioms
-
Aeolian harp
Ngoài nghĩa là một loại nhạc cụ, cụm từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để mô tả những âm thanh tự nhiên, du dương do gió tạo ra khi thổi qua vật thể (như cây cối, dây điện).
"Listening to the wind whistle through the ancient ruins was like hearing a mournful Aeolian harp."
(Lắng nghe tiếng gió rít qua những tàn tích cổ xưa giống như đang nghe một cây đàn hạc gió ai oán.)
-
Aeolian tones
Những âm thanh do gió tạo ra, đặc biệt là tiếng huýt sáo hoặc tiếng rít khi gió thổi qua một khe hẹp hoặc một vật thể.
"The wind created eerie Aeolian tones as it passed through the cracks in the window frame."
(Ngọn gió tạo ra những âm thanh kỳ lạ khi lùa qua các kẽ hở trên khung cửa sổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aeolian
adjectiveLiên quan đến hoặc phát sinh từ tác động của gió.
"The aeolian processes have sculpted the desert landscape over millions of years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aeolian".
