(Top Banner Ad)
wind-driven
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật, Môi trường, Vật lý

wind-driven

UK: /ˈwɪndˌdrɪvən/ • US: /ˈwɪndˌdrɪvən/

Nghĩa tiếng Việt

chạy bằng sức gió vận hành bằng sức gió dùng sức gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moved or operated by wind power.

Vietnamese Meaning

Được di chuyển hoặc vận hành bằng sức gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island's electricity is generated by wind-driven turbines."

    "Điện của hòn đảo được tạo ra bởi các tuabin chạy bằng sức gió."

  • "Wind-driven generators are becoming increasingly common."

    "Máy phát điện chạy bằng sức gió ngày càng trở nên phổ biến."

  • "The sailing ship was wind-driven across the ocean."

    "Con tàu buồm được gió đẩy đi khắp đại dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind Gió
Verb drive Lái xe; đẩy; thúc đẩy
Noun driver Người lái xe; tác nhân
Adjective windy Có gió; nhiều gió
Adjective (Past Participle) driven Bị thúc đẩy; được điều khiển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Môi trường, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁-nt- (blowing)
Proto-Germanic
*winda-z
Old English
wind
Modern English
wind
Proto-Indo-European
*dhreibh- (to drive)
Proto-Germanic
*dreibanan
Old English
drīfan (to drive, push)
Modern English
drive (past participle driven)
Modern English Compound
wind-driven

Gió và Đẩy: Hợp nhất sức mạnh

Từ 'wind-driven' là một từ ghép đơn giản nhưng mạnh mẽ, kết hợp 'wind' (gió) và 'driven' (bị đẩy, được điều khiển). Nó mô tả bất cứ điều gì được di chuyển, thúc đẩy hoặc tạo ra bởi sức mạnh của gió. Hãy hình dung những con thuyền buồm lướt trên sóng, hay những cối xay gió khổng lồ quay tròn để tạo ra điện – tất cả đều là nhờ 'wind-driven'.

Usage Note

Tính từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, thiết bị hoặc quá trình hoạt động nhờ năng lượng gió. Nó nhấn mạnh nguồn năng lượng tự nhiên và tái tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'wind-driven'
  • rain wind-driven rain
    (mưa do gió lớn)
  • snow wind-driven snow
    (tuyết bị gió thổi bay)
  • waves wind-driven waves
    (sóng do gió tạo ra)
  • sand wind-driven sand
    (cát bị gió thổi bay)
  • turbine wind-driven turbine
    (tuabin chạy bằng sức gió)
  • erosion wind-driven erosion
    (xói mòn do gió)

Idioms

  • wind-driven generator

    Máy phát điện chạy bằng sức gió

    "The remote village relied on a wind-driven generator for electricity."

    (Ngôi làng hẻo lánh dựa vào máy phát điện chạy bằng sức gió để có điện.)

  • wind-driven current

    Dòng chảy do gió tạo ra

    "Oceanographers study wind-driven currents to understand marine ecosystems."

    (Các nhà hải dương học nghiên cứu dòng chảy do gió tạo ra để hiểu về hệ sinh thái biển.)

  • wind-driven movement

    Sự di chuyển do gió đẩy

    "The artist created a sculpture that responded to wind-driven movement."

    (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc phản ứng với sự di chuyển do gió đẩy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind-driven

Tính từ
Lật mặt

Được di chuyển hoặc vận hành bằng sức gió.

"The island's electricity is generated by wind-driven turbines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is going to build a wind-driven power plant to reduce its carbon footprint.
Thành phố sẽ xây dựng một nhà máy điện chạy bằng sức gió để giảm lượng khí thải carbon.
Phủ định
The project is not going to be entirely wind-driven; it will also incorporate solar energy.
Dự án sẽ không hoàn toàn chạy bằng sức gió; nó cũng sẽ kết hợp năng lượng mặt trời.
Nghi vấn
Are they going to install a wind-driven generator on the farm to supply electricity?
Họ có định lắp đặt một máy phát điện chạy bằng sức gió trên trang trại để cung cấp điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind-driven".

Năng lượng gió và tương lai

Từ 'wind-driven' thường gắn liền với khái niệm năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió. Các tuabin gió khổng lồ, được gọi là 'wind-driven turbines' hay 'wind farms', đang trở thành biểu tượng của sự phát triển bền vững, tận dụng sức gió để tạo ra năng lượng sạch, thân thiện với môi trường.

Sức mạnh của gió trong tự nhiên

Trong tự nhiên, 'wind-driven' mô tả nhiều hiện tượng quan trọng như xói mòn đất ('wind-driven erosion'), sự di chuyển của cát trên sa mạc, hoặc những con sóng lớn trên đại dương. Nó nhắc nhở chúng ta về sức mạnh to lớn của gió, vừa có thể kiến tạo vừa có thể phá hủy.