(Top Banner Ad)
aeons
C1
danh từ C1 Vũ trụ học, Văn học, Triết học

aeons

UK: /ˈiːɒnz/ • US: /ˈiːɑːnz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng tỷ năm vô số năm kỷ nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An indefinitely long period of time; an age.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian dài vô tận; kỷ nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It took aeons for the Earth to cool down."

    "Trái Đất mất hàng tỷ năm để nguội đi."

  • "The universe has existed for aeons."

    "Vũ trụ đã tồn tại hàng tỷ năm."

  • "Civilizations rise and fall over aeons."

    "Các nền văn minh trỗi dậy và suy tàn qua hàng thiên niên kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) aeon / eon một khoảng thời gian cực kỳ dài, một thời đại, một thiên niên kỷ
Noun (plural) aeons / eons nhiều thời đại, hằng hà sa số năm, một khoảng thời gian dài vô tận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vũ trụ học, Văn học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αἰών (aiṓn)
Latin
aeon
English
aeon / aeons

Từ 'Thời Đại' Thần Thánh Đến 'Thiên Niên Kỷ' Khoa Học

Từ 'aeon' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aiṓn', ban đầu có nghĩa là 'một đời người' hoặc 'một thời đại'. Trong triết học cổ đại và Ngộ đạo (Gnosticism), nó dùng để chỉ các thực thể thần thánh hoặc các kỷ nguyên vũ trụ rộng lớn. Sau này, khoa học, đặc biệt là địa chất học và thiên văn học, đã sử dụng từ này để chỉ một khoảng thời gian dài không xác định, hoặc cụ thể hơn là một đơn vị thời gian địa chất bằng một tỷ năm. Điều này cho thấy sự chuyển dịch ý nghĩa của từ, từ một khái niệm tâm linh sang một thuật ngữ khoa học.

Usage Note

Từ 'aeon' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian rất, rất dài, vượt xa khỏi phạm vi thời gian thông thường mà con người trải nghiệm. Nó mang tính chất vĩnh cửu, vô tận, thường gắn liền với các khái niệm về vũ trụ, lịch sử địa chất, hoặc các giai đoạn phát triển văn minh. Khác với 'era' (kỷ nguyên) mang tính cụ thể hơn về một giai đoạn lịch sử nhất định, 'aeon' ám chỉ một khoảng thời gian trừu tượng và bao la hơn nhiều. So với 'age' (thời đại), 'aeon' có quy mô lớn hơn rất nhiều.

Prepositions

ago for

Ví dụ:
- Aeons ago: Cách đây rất lâu rồi, từ thời xa xưa.
- For aeons: Trong một thời gian dài vô tận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aeons
  • last for aeons
    (kéo dài hàng thiên niên kỷ, tồn tại rất lâu)
  • take aeons
    (mất rất nhiều thời gian, tốn cả thế kỷ)
  • wait for aeons
    (chờ đợi mòn mỏi, đợi cả thế kỷ)
  • spend aeons doing something
    (dành cả một đời để làm gì đó (cách nói cường điệu))
Preposition + aeons
  • for aeons
    (trong một thời gian rất dài)
  • over aeons
    (trải qua hàng thiên niên kỷ, qua nhiều thời đại)
  • in aeons
    (cách đây rất lâu rồi)

Idioms

  • haven't seen someone in aeons

    lâu lắm rồi không gặp ai đó

    "I ran into my old friend from university today. I haven't seen her in aeons!"

    (Hôm nay tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ thời đại học. Lâu lắm rồi tôi không gặp cô ấy!)

  • it feels like aeons ago

    cảm giác như chuyện đó đã xảy ra từ muôn kiếp trước

    "We last visited that city in 2015, but it feels like aeons ago."

    (Lần cuối chúng tôi đến thành phố đó là năm 2015, nhưng cảm giác như chuyện đó đã xảy ra từ muôn kiếp trước rồi.)

  • for aeons and aeons

    cực kỳ, cực kỳ lâu; từ đời tám hoánh nào rồi (nhấn mạnh)

    "Dinosaurs roamed the Earth for aeons and aeons before they went extinct."

    (Khủng long đã lang thang trên Trái Đất từ rất, rất lâu trước khi chúng tuyệt chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aeons

danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian dài vô tận; kỷ nguyên.

"It took aeons for the Earth to cool down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aeons".

Aeon trong Khoa học: Thước đo Thời gian của Trái Đất

Trong địa chất học, một 'eon' (aeon) là đơn vị phân chia thời gian lớn nhất, kéo dài một tỷ năm trở lên. Lịch sử Trái Đất được chia thành bốn liên đại (eons): Hỏa Thành (Hadean), Thái Cổ (Archean), Nguyên Sinh (Proterozoic) và Hiển Sinh (Phanerozoic). Khái niệm này giúp chúng ta hình dung được tuổi thọ khổng lồ của hành tinh và quá trình tiến hóa chậm chạp của sự sống.

Aeon trong Triết học & Thần thoại

Trong một số hệ thống triết học cổ đại, đặc biệt là Ngộ đạo (Gnosticism), 'Aeons' không chỉ là các khoảng thời gian mà còn được coi là những thực thể thần thánh, phát ra từ một vị Chúa tối cao. Chúng đại diện cho các khía cạnh khác nhau của thần linh và đóng vai trò trong việc tạo ra vũ trụ. Điều này mang lại cho từ 'aeon' một lớp nghĩa thần bí và cổ xưa.