aeons
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aeons'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khoảng thời gian dài vô tận; kỷ nguyên.
Definition (English Meaning)
An indefinitely long period of time; an age.
Ví dụ Thực tế với 'Aeons'
-
"It took aeons for the Earth to cool down."
"Trái Đất mất hàng tỷ năm để nguội đi."
-
"The universe has existed for aeons."
"Vũ trụ đã tồn tại hàng tỷ năm."
-
"Civilizations rise and fall over aeons."
"Các nền văn minh trỗi dậy và suy tàn qua hàng thiên niên kỷ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Aeons'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: aeon
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Aeons'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'aeon' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian rất, rất dài, vượt xa khỏi phạm vi thời gian thông thường mà con người trải nghiệm. Nó mang tính chất vĩnh cửu, vô tận, thường gắn liền với các khái niệm về vũ trụ, lịch sử địa chất, hoặc các giai đoạn phát triển văn minh. Khác với 'era' (kỷ nguyên) mang tính cụ thể hơn về một giai đoạn lịch sử nhất định, 'aeon' ám chỉ một khoảng thời gian trừu tượng và bao la hơn nhiều. So với 'age' (thời đại), 'aeon' có quy mô lớn hơn rất nhiều.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ:
- Aeons ago: Cách đây rất lâu rồi, từ thời xa xưa.
- For aeons: Trong một thời gian dài vô tận.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Aeons'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.