fighter jet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Máy bay phản lực quân sự được thiết kế chủ yếu cho chiến đấu trên không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fighter jet roared across the sky."
"Chiếc máy bay chiến đấu gầm rú trên bầu trời."
-
"The air force deployed several fighter jets to the region."
"Không quân đã triển khai một số máy bay chiến đấu đến khu vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fight | chiến đấu, đánh nhau |
| Noun | fight | cuộc chiến, trận chiến |
| Noun | fighter | chiến binh, đấu sĩ (người); máy bay chiến đấu (loại máy bay) |
| Noun | jet | máy bay phản lực; tia (nước, khí) |
| Verb | jet | phụt ra, bay nhanh |
| Noun | jet engine | động cơ phản lực |
| Noun | fighter pilot | phi công máy bay chiến đấu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại máy bay chiến đấu nhanh nhẹn, có khả năng cơ động cao, được trang bị vũ khí để tiêu diệt các máy bay khác hoặc tấn công các mục tiêu trên mặt đất. Nó khác với máy bay ném bom (bomber), vốn được thiết kế chủ yếu để thả bom xuống các mục tiêu trên mặt đất, hoặc máy bay trinh sát (reconnaissance aircraft), dùng để thu thập thông tin tình báo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern fighter jet (máy bay chiến đấu hiện đại)
-
stealth stealth fighter jet (máy bay chiến đấu tàng hình)
-
supersonic supersonic fighter jet (máy bay chiến đấu siêu thanh)
-
advanced advanced fighter jet (máy bay chiến đấu tiên tiến)
-
deploy deploy fighter jets (triển khai máy bay chiến đấu)
-
launch launch fighter jets (phóng/cất cánh máy bay chiến đấu)
-
fly fly fighter jets (lái/điều khiển máy bay chiến đấu)
-
scramble scramble fighter jets (điều động khẩn cấp máy bay chiến đấu)
-
patrol fighter jets patrol the skies (máy bay chiến đấu tuần tra bầu trời)
-
take off fighter jets take off (máy bay chiến đấu cất cánh)
Idioms
-
move like a fighter jet
di chuyển cực kỳ nhanh (như máy bay chiến đấu)
"The new sports car can move like a fighter jet, reaching top speeds in seconds."
(Chiếc xe thể thao mới có thể di chuyển nhanh như máy bay chiến đấu, đạt tốc độ tối đa chỉ trong vài giây.)
-
have a fighter jet mentality
có tinh thần/thái độ chiến đấu mạnh mẽ, quyết liệt, không khoan nhượng
"She approached the challenging project with a fighter jet mentality, tackling every obstacle head-on."
(Cô ấy tiếp cận dự án đầy thử thách với tinh thần chiến đấu mạnh mẽ, đối mặt với mọi trở ngại trực diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fighter jet
danh từMáy bay phản lực quân sự được thiết kế chủ yếu cho chiến đấu trên không.
"The fighter jet roared across the sky."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilot flies the fighter jet skillfully. |
Phi công lái máy bay chiến đấu một cách điêu luyện. |
| Phủ định | The country does not possess any fighter jets. |
Đất nước đó không sở hữu bất kỳ máy bay chiến đấu nào. |
| Nghi vấn | Does the air force need more fighter jets? |
Không quân có cần thêm máy bay chiến đấu không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The air force will showcase its new fighter jet at the airshow next month. |
Không quân sẽ trình diễn máy bay chiến đấu mới của mình tại triển lãm hàng không vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to use that old fighter jet in the upcoming mission. |
Họ sẽ không sử dụng máy bay chiến đấu cũ đó trong nhiệm vụ sắp tới. |
| Nghi vấn | Will the fighter jet be able to reach supersonic speeds? |
Liệu máy bay chiến đấu có thể đạt tốc độ siêu thanh không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilot was flying the fighter jet dangerously low over the mountains. |
Phi công đang lái máy bay chiến đấu ở độ cao nguy hiểm trên những ngọn núi. |
| Phủ định | They were not testing the new fighter jet model at that hour. |
Họ đã không thử nghiệm mẫu máy bay chiến đấu mới vào giờ đó. |
| Nghi vấn | Was the air force practicing fighter jet maneuvers near the border? |
Không quân có đang diễn tập các động tác máy bay chiến đấu gần biên giới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fighter jet".
