(Top Banner Ad)
aestivation
C1
danh từ C1 Sinh học

aestivation

UK: /ˌiːstɪˈveɪʃən/ • US: /ˌiːstɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ hè trạng thái ngủ hè sự sắp xếp tiền khai (trong thực vật học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prolonged dormancy or torpor during a hot or dry period.

Vietnamese Meaning

Trạng thái ngủ đông kéo dài hoặc hôn mê trong một giai đoạn nóng hoặc khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lungfish goes into aestivation during the dry season."

    "Cá phổi đi vào trạng thái ngủ hè trong mùa khô."

  • "Many desert animals use aestivation to survive the extreme heat."

    "Nhiều động vật sa mạc sử dụng trạng thái ngủ hè để sống sót qua cái nóng khắc nghiệt."

  • "The botanist studied the aestivation of various flower species."

    "Nhà thực vật học đã nghiên cứu sự sắp xếp của các bộ phận hoa ở nhiều loài hoa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aestivation sự ngủ hè (trạng thái ngủ hoặc không hoạt động của động vật trong mùa hè hoặc mùa khô)
Verb aestivate ngủ hè, nghỉ hè (để tránh nóng)
Adjective aestival thuộc về mùa hè, xảy ra vào mùa hè

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eydʰ-
Latin
aestas (summer)
Latin
aestivare (to spend the summer)
Latin
aestivatio
English
aestivation

Người Anh Em Mùa Hè của 'Hibernation'

Từ 'aestivation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aestas', có nghĩa là 'mùa hè'. Vì vậy, 'aestivation' chính là 'sự ngủ hè' để tránh nóng và khô hạn. Nó là người anh em trái ngược với 'hibernation' (ngủ đông), vốn bắt nguồn từ 'hibernus', tiếng Latin có nghĩa là 'mùa đông'.

Usage Note

Aestivation là một trạng thái không hoạt động, tương tự như ngủ đông (hibernation), nhưng xảy ra vào mùa hè hoặc trong điều kiện khô hạn. Các động vật aestivate để tránh nhiệt độ cao và thiếu nước bằng cách giảm tốc độ trao đổi chất của chúng.

Prepositions

in during

Ví dụ: Animals go *in* aestivation. Aestivation happens *during* summer.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aestivation
  • undergo aestivation
    (trải qua kỳ ngủ hè)
  • enter aestivation
    (bước vào trạng thái ngủ hè)
  • induce aestivation
    (gây ra hoặc kích hoạt trạng thái ngủ hè)
Adjective + aestivation
  • prolonged aestivation
    (kỳ ngủ hè kéo dài)
  • deep aestivation
    (trạng thái ngủ hè sâu)
  • obligate aestivation
    (sự ngủ hè bắt buộc (theo chu kỳ sinh học))
Noun + aestivation
  • period of aestivation
    (giai đoạn ngủ hè)
  • state of aestivation
    (trạng thái ngủ hè)

Idioms

  • Không dùng trong thành ngữ

    'Aestivation' là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, do đó nó không xuất hiện trong các thành ngữ hay cách nói thông thường trong tiếng Anh.

    "You will find this word in a biology textbook, not in everyday conversation."

    (Bạn sẽ tìm thấy từ này trong sách giáo khoa sinh học, chứ không phải trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aestivation

danh từ
Lật mặt

Trạng thái ngủ đông kéo dài hoặc hôn mê trong một giai đoạn nóng hoặc khô.

"The lungfish goes into aestivation during the dry season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its aestivation helps the snail survive the dry season.
Sự ngủ hè của nó giúp ốc sên sống sót qua mùa khô.
Phủ định
This aestivation isn't something we observe in mammals.
Sự ngủ hè này không phải là thứ chúng ta quan sát thấy ở động vật có vú.
Nghi vấn
Is their aestival dormancy crucial for the ecosystem's balance?
Liệu sự ngủ đông mùa hè của chúng có quan trọng đối với sự cân bằng của hệ sinh thái không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During aestivation, the lungfish, buried in mud, slows its metabolism significantly.
Trong quá trình ngủ hè, cá phổi, vùi mình trong bùn, làm chậm đáng kể quá trình trao đổi chất của nó.
Phủ định
Aestivation is not just hibernation; it's a specific adaptation to survive hot, dry conditions.
Ngủ hè không chỉ là ngủ đông; đó là một sự thích nghi cụ thể để tồn tại trong điều kiện nóng và khô.
Nghi vấn
Considering the extreme heat, does aestivation, a state of dormancy, help some animals survive?
Xét đến cái nóng khắc nghiệt, liệu ngủ hè, một trạng thái ngủ đông, có giúp một số động vật sống sót không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next summer, many animals in the desert will have entered aestivation to survive the extreme heat.
Đến mùa hè tới, nhiều động vật ở sa mạc sẽ đi vào trạng thái ngủ hè để tồn tại qua cái nóng khắc nghiệt.
Phủ định
The researchers won't have determined the exact triggers for aestivation in all species by the end of the study.
Các nhà nghiên cứu sẽ không xác định được các yếu tố kích hoạt chính xác cho việc ngủ hè ở tất cả các loài vào cuối nghiên cứu.
Nghi vấn
Will the frogs have completed their aestivation period by the time the rainy season begins?
Liệu những con ếch đã hoàn thành giai đoạn ngủ hè của chúng vào thời điểm mùa mưa bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aestivation".

Ngủ Đông vs. Ngủ Hè: Cuộc chiến sinh tồn

Aestivation (ngủ hè) là để tránh nóng và khô hạn, thường thấy ở các loài như cá phổi châu Phi, ốc sên sa mạc và ếch. Ngược lại, Hibernation (ngủ đông) là để tránh lạnh và khan hiếm thức ăn, điển hình ở gấu, sóc và dơi. Cả hai đều là những chiến lược sinh tồn tuyệt vời của tự nhiên.

Siesta: 'Giấc ngủ hè' của con người?

Con người không thực sự 'ngủ hè' về mặt sinh học, nhưng nhiều nền văn hóa ở vùng khí hậu nóng, như Tây Ban Nha và các nước Latinh, có truyền thống 'siesta' - một giấc ngủ ngắn vào buổi trưa. Đây là một cách thích nghi văn hóa để tránh cái nóng gay gắt nhất trong ngày, tương tự như mục đích của 'aestivation' trong thế giới động vật.