(Top Banner Ad)
torpor
C1
noun C1 Sinh học, Y học, Văn học

torpor

UK: /ˈtɔːpɔː(r)/ • US: /ˈtɔːrpər/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái uể oải trạng thái ngủ đông sự hôn mê sự thờ ơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of inactivity or sluggishness; dormancy.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không hoạt động, uể oải hoặc chậm chạp; trạng thái ngủ đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the long hike, I fell into a state of torpor."

    "Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi rơi vào trạng thái uể oải."

  • "During the winter months, the bears are in a state of torpor."

    "Trong những tháng mùa đông, những con gấu ở trong trạng thái ngủ đông."

  • "The heat induced a feeling of torpor."

    "Cái nóng gây ra cảm giác uể oải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective torpid uể oải, chậm chạp, lờ đờ (trong trạng thái torpor)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
torpor

Nguồn gốc của 'torpor'

Từ 'torpor' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latinh 'torpor', có nghĩa là 'sự tê liệt, sự đờ đẫn'. Hãy tưởng tượng một con vật ngủ đông trong mùa đông lạnh giá, hoàn toàn chìm trong trạng thái 'torpor'. Đó là cảm giác mà từ này muốn diễn tả: một sự thiếu năng lượng và hoạt động, giống như đang ngủ say.

Usage Note

Torpor chỉ trạng thái giảm hoạt động về thể chất và tinh thần. Trong sinh học, nó thường ám chỉ trạng thái ngủ đông của động vật. Trong văn học, nó có thể dùng để miêu tả sự thờ ơ, lãnh đạm hoặc thiếu sức sống.

Prepositions

in into

* in torpor: Chỉ trạng thái đang ở trong tình trạng uể oải. Ví dụ: The bear was in torpor during the winter. * into torpor: Chỉ sự chuyển sang trạng thái uể oải. Ví dụ: The heat sent him into a state of torpor.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + torpor
  • deep deep torpor
    (trạng thái uể oải sâu sắc)
  • winter winter torpor
    (trạng thái ngủ đông)
Verb + torpor
  • fall into fall into torpor
    (rơi vào trạng thái uể oải)
  • shake off shake off the torpor
    (thoát khỏi sự uể oải)

Idioms

  • in a state of torpor

    trong trạng thái uể oải, lờ đờ

    "After the long journey, I was in a state of torpor."

    (Sau chuyến đi dài, tôi ở trong trạng thái uể oải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torpor

noun
Lật mặt

Trạng thái không hoạt động, uể oải hoặc chậm chạp; trạng thái ngủ đông.

"After the long hike, I fell into a state of torpor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long winter, the bear emerged from its torpor, ready to hunt.
Sau mùa đông dài, con gấu thoát khỏi trạng thái ngủ đông, sẵn sàng đi săn.
Phủ định
Although the sun was shining brightly, he couldn't shake off the torpor that had settled over him after the tiring journey.
Mặc dù mặt trời chiếu sáng rực rỡ, anh ấy không thể rũ bỏ sự uể oải đã ập đến sau chuyến đi mệt mỏi.
Nghi vấn
As the days grow shorter, will the squirrels descend into a deep torpor until spring arrives?
Khi ngày càng ngắn lại, liệu những con sóc có rơi vào trạng thái ngủ đông sâu cho đến khi mùa xuân đến không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bear fell into a state of torpor surprised the zookeepers.
Việc con gấu rơi vào trạng thái hôn mê đã làm các nhân viên sở thú ngạc nhiên.
Phủ định
That the patient exhibited no torpor was a positive sign.
Việc bệnh nhân không có biểu hiện hôn mê là một dấu hiệu tích cực.
Nghi vấn
Whether torpor affects cognitive functions is a subject of ongoing research.
Liệu sự hôn mê có ảnh hưởng đến chức năng nhận thức hay không là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long winter, the bear emerged from its torpor, stretched, and began searching for food.
Sau một mùa đông dài, con gấu thoát khỏi trạng thái hôn mê, vươn vai và bắt đầu tìm kiếm thức ăn.
Phủ định
Despite the warm sun, the insects didn't shake off their torpor, and they remained sluggish and inactive.
Mặc dù có ánh nắng ấm áp, côn trùng vẫn không thoát khỏi trạng thái hôn mê, và chúng vẫn chậm chạp và không hoạt động.
Nghi vấn
After such an eventful day, will he succumb to torpor, falling asleep almost immediately?
Sau một ngày nhiều sự kiện như vậy, liệu anh ấy có chìm vào trạng thái hôn mê, ngủ thiếp đi gần như ngay lập tức không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the city seemed to fall into a torpor during the summer months.
Cô ấy nói rằng thành phố dường như rơi vào trạng thái hôn mê trong những tháng hè.
Phủ định
He said that he did not feel any torpor after his nap.
Anh ấy nói rằng anh ấy không cảm thấy bất kỳ sự uể oải nào sau giấc ngủ ngắn của mình.
Nghi vấn
She asked if the long journey had induced a state of torpor in him.
Cô ấy hỏi liệu chuyến đi dài có gây ra trạng thái hôn mê cho anh ấy không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city fell into a torpor during the long, hot summer.
Thành phố chìm vào trạng thái hôn mê trong suốt mùa hè dài và nóng nực.
Phủ định
Doesn't such extreme torpor worry the doctors?
Liệu sự hôn mê tột độ như vậy có làm các bác sĩ lo lắng không?
Nghi vấn
Was her torpor a sign of something serious?
Sự hôn mê của cô ấy có phải là dấu hiệu của điều gì đó nghiêm trọng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bear's torpor lasted throughout the winter.
Trạng thái ngủ đông của con gấu kéo dài suốt mùa đông.
Phủ định
She didn't shake off her torpor until after her second cup of coffee.
Cô ấy đã không rũ bỏ được sự uể oải cho đến sau tách cà phê thứ hai.
Nghi vấn
Did the economic torpor end last quarter?
Sự trì trệ kinh tế đã kết thúc vào quý trước phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torpor".

Ngủ đông (Hibernation)

Ở phương Tây, khái niệm 'torpor' thường liên quan đến hiện tượng ngủ đông của động vật (hibernation) trong mùa đông. Khi nhiệt độ giảm, một số loài động vật rơi vào trạng thái 'torpor' để tiết kiệm năng lượng, giảm nhịp tim và hoạt động trao đổi chất.