(Top Banner Ad)
affectionless
C1
adjective C1 Tâm lý học, Cảm xúc

affectionless

UK: /əˈfekʃənləs/ • US: /əˈfekʃənləs/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tình cảm vô cảm lạnh lùng không có tình yêu thương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking affection; devoid of warm feelings; showing no love or tenderness.

Vietnamese Meaning

Thiếu tình cảm; không có cảm xúc ấm áp; không thể hiện tình yêu thương hoặc sự dịu dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child grew up in an affectionless environment, which deeply affected his ability to form healthy relationships later in life."

    "Đứa trẻ lớn lên trong một môi trường thiếu tình cảm, điều này ảnh hưởng sâu sắc đến khả năng hình thành các mối quan hệ lành mạnh của nó sau này."

  • "He was an affectionless man, unable to express his feelings to his family."

    "Ông ta là một người đàn ông thiếu tình cảm, không thể bày tỏ cảm xúc của mình với gia đình."

  • "Her affectionless upbringing left her emotionally scarred."

    "Tuổi thơ thiếu tình cảm của cô đã để lại những vết sẹo tình cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affection tình cảm, sự yêu mến, lòng trìu mến
Adjective affectionate trìu mến, âu yếm, biểu lộ tình cảm
Adverb affectionately một cách trìu mến, âu yếm
Verb affect ảnh hưởng, tác động đến (cảm xúc của ai đó)
Noun disaffection sự bất mãn, sự không còn thiện cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
afficere (ad + facere)
Latin
affectio
Old French
affection
Middle English
affeccioun
Modern English
affection + less

Từ 'Tác Động' Đến 'Thiếu Tình Cảm'

Gốc của từ 'affection' là 'afficere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tác động' hoặc 'ảnh hưởng' đến ai đó. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển sang việc 'tác động đến cảm xúc', và cuối cùng trở thành 'tình cảm, sự yêu mến'. Khi thêm hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có, thiếu'), chúng ta có 'affectionless', mô tả trạng thái hoàn toàn thiếu vắng sự ấm áp và tình cảm.

Usage Note

Từ 'affectionless' thường được dùng để miêu tả người hoặc hành động thiếu sự quan tâm, yêu thương. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự khô khan, lạnh lùng trong các mối quan hệ. Khác với 'unaffectionate' mang nghĩa chung chung là không thể hiện tình cảm, 'affectionless' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn tình cảm bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + affectionless
  • seem affectionless
    (trông có vẻ lạnh lùng, vô cảm)
  • become affectionless
    (trở nên lạnh lùng, vô cảm)
  • remain affectionless
    (vẫn giữ vẻ lạnh lùng, vô cảm)
Affectionless + Noun
  • affectionless marriage
    (cuộc hôn nhân không tình yêu)
  • affectionless childhood
    (tuổi thơ thiếu thốn tình cảm)
  • affectionless stare
    (cái nhìn vô cảm)
Adverb + affectionless
  • coldly affectionless
    (lạnh lùng và vô cảm)
  • completely affectionless
    (hoàn toàn vô cảm)
  • strangely affectionless
    (vô cảm một cách kỳ lạ)

Idioms

  • an affectionless automaton

    Một người máy móc, vô cảm, hành động không có chút tình cảm nào.

    "He went about his duties like an affectionless automaton, never smiling or showing any warmth."

    (Anh ta thực hiện nhiệm vụ của mình như một người máy vô cảm, không bao giờ mỉm cười hay tỏ ra ấm áp.)

  • an affectionless void

    Một khoảng trống vô cảm, một không gian hoàn toàn thiếu vắng tình yêu thương và sự kết nối.

    "After his family left, his life became an affectionless void."

    (Sau khi gia đình rời đi, cuộc sống của anh trở thành một khoảng trống vô cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affectionless

adjective
Lật mặt

Thiếu tình cảm; không có cảm xúc ấm áp; không thể hiện tình yêu thương hoặc sự dịu dàng.

"The child grew up in an affectionless environment, which deeply affected his ability to form healthy relationships later in life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affectionless".

Đặc Trưng 'Stiff Upper Lip' Của Người Anh

Trong văn hóa Anh truyền thống, có một giá trị gọi là 'stiff upper lip' (giữ môi trên cứng), tức là phải kiềm chế cảm xúc, đặc biệt là ở nơi công cộng. Việc này được xem là dấu hiệu của sự mạnh mẽ và bản lĩnh. Tuy nhiên, đối với những người từ các nền văn hóa khác vốn cởi mở hơn trong việc thể hiện cảm xúc, thái độ này đôi khi có thể bị hiểu nhầm là lạnh lùng hoặc 'affectionless'.

Phong Cách Nuôi Dạy Con và Sự Thể Hiện Tình Cảm

Trong tâm lý học phương Tây, các phong cách nuôi dạy con thường được phân loại. Phong cách 'độc đoán' (authoritarian) nhấn mạnh vào quy tắc và sự vâng lời hơn là sự ấm áp và chăm sóc tinh thần. Trẻ em lớn lên trong môi trường như vậy có thể cảm thấy tuổi thơ của mình thiếu thốn tình cảm ('affectionless'), ngay cả khi cha mẹ tin rằng họ đang làm điều tốt nhất cho con. Điều này trái ngược với phong cách 'uy tín' (authoritative), vốn cân bằng giữa kỷ luật và sự hỗ trợ về mặt cảm xúc.