(Top Banner Ad)
emotional neglect
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

emotional neglect

UK: /ɪˈməʊʃənəl nɪˈɡlɛkt/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl nɪˈɡlɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

sự bỏ mặc cảm xúc sự thờ ơ cảm xúc thiếu sự quan tâm về mặt cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The failure to adequately respond to a child's emotional needs, which can involve a lack of warmth, support, or encouragement.

Vietnamese Meaning

Sự thờ ơ, bỏ mặc về mặt cảm xúc; sự thiếu quan tâm, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu cảm xúc của một đứa trẻ, bao gồm việc thiếu sự ấm áp, hỗ trợ hoặc khuyến khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Emotional neglect during childhood can have long-lasting effects on an individual's mental health."

    "Sự bỏ mặc cảm xúc trong thời thơ ấu có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tâm thần của một cá nhân."

  • "Studies have shown a strong correlation between emotional neglect and depression."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa sự bỏ mặc cảm xúc và bệnh trầm cảm."

  • "The therapist helped the patient address the emotional neglect they experienced as a child."

    "Nhà trị liệu đã giúp bệnh nhân giải quyết sự bỏ mặc cảm xúc mà họ đã trải qua khi còn bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc, xúc động
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Verb neglect bỏ bê, lơ là, sao nhãng
Noun neglect sự bỏ bê, sự lơ là
Adjective neglected bị bỏ bê, bị lãng quên

Synonyms

emotional deprivation (sự tước đoạt cảm xúc)lack of emotional support (thiếu sự hỗ trợ về mặt cảm xúc)

Antonyms

emotional support (sự hỗ trợ về mặt cảm xúc)emotional nurturing (sự nuôi dưỡng cảm xúc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émotion
English
emotion
Latin
neglegere
Old French
neglect
English
neglect

Nguồn gốc của 'Emotional Neglect'

Cụm từ 'emotional neglect' (bỏ bê cảm xúc) không có một nguồn gốc đơn lẻ, mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'emotion' (cảm xúc) có gốc từ tiếng Latin 'emovere' (nghĩa là 'khuấy động, di chuyển ra ngoài'), phát triển qua tiếng Pháp cổ 'émotion'. Từ 'neglect' (bỏ bê, lơ là) có gốc từ tiếng Latin 'neglegere' (nghĩa là 'không quan tâm, bỏ qua'). Khi kết hợp lại, 'emotional neglect' trở thành một thuật ngữ hiện đại trong tâm lý học và xã hội học để mô tả sự thiếu đáp ứng các nhu cầu cảm xúc cơ bản của một người, thường là trẻ em, bởi người chăm sóc.

Usage Note

Emotional neglect là một dạng ngược đãi trẻ em, mặc dù nó thường khó nhận biết hơn so với ngược đãi về thể chất hoặc tình dục. Nó ám chỉ một sự thiếu hụt liên tục và dai dẳng trong việc đáp ứng nhu cầu cảm xúc của một người, thường là trẻ em, dẫn đến những hậu quả tiêu cực về sự phát triển và sức khỏe tâm thần của họ. Khác với 'emotional abuse' (lạm dụng tinh thần) là hành vi chủ động gây tổn thương cảm xúc, 'emotional neglect' là sự thiếu vắng của những hành vi tích cực nuôi dưỡng cảm xúc.

Prepositions

of

'Emotional neglect of' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc nạn nhân của sự bỏ mặc cảm xúc. Ví dụ: 'emotional neglect of children'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional neglect
  • severe severe emotional neglect
    (sự bỏ bê cảm xúc nghiêm trọng)
  • chronic chronic emotional neglect
    (sự bỏ bê cảm xúc mãn tính)
  • childhood childhood emotional neglect
    (sự bỏ bê cảm xúc thời thơ ấu)
Verb + emotional neglect
  • experience experience emotional neglect
    (trải qua sự bỏ bê cảm xúc)
  • suffer from suffer from emotional neglect
    (chịu đựng sự bỏ bê cảm xúc)
  • address address emotional neglect
    (giải quyết sự bỏ bê cảm xúc)
Noun phrases with emotional neglect
  • impact impact of emotional neglect
    (tác động của sự bỏ bê cảm xúc)
  • signs signs of emotional neglect
    (dấu hiệu của sự bỏ bê cảm xúc)

Idioms

  • cycle of emotional neglect

    chu kỳ bỏ bê cảm xúc

    "Breaking the cycle of emotional neglect requires conscious effort and healing."

    (Phá vỡ chu kỳ bỏ bê cảm xúc đòi hỏi nỗ lực có ý thức và quá trình chữa lành.)

  • patterns of emotional neglect

    các kiểu bỏ bê cảm xúc

    "Therapy can help individuals identify patterns of emotional neglect in their past."

    (Trị liệu có thể giúp các cá nhân xác định các kiểu bỏ bê cảm xúc trong quá khứ của họ.)

  • recover from emotional neglect

    phục hồi sau sự bỏ bê cảm xúc

    "It takes time and support to truly recover from emotional neglect."

    (Cần thời gian và sự hỗ trợ để thực sự phục hồi sau sự bỏ bê cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional neglect

Danh từ
Lật mặt

Sự thờ ơ, bỏ mặc về mặt cảm xúc; sự thiếu quan tâm, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu cảm xúc của một đứa trẻ, bao gồm việc thiếu sự ấm áp, hỗ trợ hoặc khuyến khích.

"Emotional neglect during childhood can have long-lasting effects on an individual's mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional neglect".

Ảnh hưởng đến Sức khỏe Tâm thần

Trong xã hội hiện đại, 'bỏ bê cảm xúc' ngày càng được công nhận là một dạng tổn thương thời thơ ấu có thể gây ra những hậu quả lâu dài và nghiêm trọng đối với sức khỏe tâm thần của một người, bao gồm lo âu, trầm cảm, khó khăn trong việc xây dựng mối quan hệ và hình thành sự tự trọng thấp.

Nhận thức và Hỗ trợ

Có một sự gia tăng đáng kể trong nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc đáp ứng nhu cầu cảm xúc. Nhiều nguồn lực và chương trình hỗ trợ đã được phát triển để giúp những người từng trải qua sự bỏ bê cảm xúc và để giáo dục cha mẹ về cách nuôi dưỡng cảm xúc tích cực cho con cái.