(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stop
A1

stop

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

dừng lại ngừng trạm dừng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stop'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dừng lại, ngừng hoạt động; làm cho cái gì đó dừng lại.

Definition (English Meaning)

To cease moving or operating; to bring something to a halt.

Ví dụ Thực tế với 'Stop'

  • "Please stop talking during the movie."

    "Xin vui lòng ngừng nói chuyện trong suốt bộ phim."

  • "Stop that noise!"

    "Dừng ngay cái tiếng ồn đó lại!"

  • "The train made a stop at every station."

    "Chuyến tàu dừng ở mọi ga."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stop'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: stop
  • Verb: stop
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Stop'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'stop' có thể được sử dụng nội động từ (intransitive) để chỉ sự tự động dừng lại của một vật hoặc người, hoặc ngoại động từ (transitive) để chỉ hành động làm cho một vật hoặc người khác dừng lại. Cần phân biệt với 'halt' thường mang tính trang trọng hơn và 'cease' nhấn mạnh sự kết thúc hoàn toàn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from at

'Stop from' được dùng để ngăn cản ai đó làm gì. Ví dụ: 'The rain stopped me from going out.'. 'Stop at' có thể được dùng để dừng lại ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'We stopped at the gas station.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stop'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bus stop where people wait, is always crowded in the morning.
Trạm xe buýt, nơi mọi người chờ đợi, luôn đông đúc vào buổi sáng.
Phủ định
The driver didn't stop at the location which he was supposed to.
Người lái xe đã không dừng lại ở vị trí mà anh ta phải dừng.
Nghi vấn
Is this the place where you usually stop?
Đây có phải là nơi bạn thường dừng lại không?

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stop! That's my pen.
Dừng lại! Đó là bút của tôi.
Phủ định
Stop! Don't touch that wire.
Dừng lại! Đừng chạm vào sợi dây đó.
Nghi vấn
Stop! Is that your car?
Dừng lại! Đó có phải là xe của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)