stop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dừng lại, ngừng hoạt động; làm cho cái gì đó dừng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please stop talking during the movie."
"Xin vui lòng ngừng nói chuyện trong suốt bộ phim."
-
"Stop that noise!"
"Dừng ngay cái tiếng ồn đó lại!"
-
"The train made a stop at every station."
"Chuyến tàu dừng ở mọi ga."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'stop' có thể được sử dụng nội động từ (intransitive) để chỉ sự tự động dừng lại của một vật hoặc người, hoặc ngoại động từ (transitive) để chỉ hành động làm cho một vật hoặc người khác dừng lại. Cần phân biệt với 'halt' thường mang tính trang trọng hơn và 'cease' nhấn mạnh sự kết thúc hoàn toàn.
Prepositions
'Stop from' được dùng để ngăn cản ai đó làm gì. Ví dụ: 'The rain stopped me from going out.'. 'Stop at' có thể được dùng để dừng lại ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'We stopped at the gas station.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full stop (dấu chấm câu cuối cùng; sự dừng lại hoàn toàn)
-
bus bus stop (điểm dừng xe buýt)
-
brief brief stop (sự dừng chân ngắn ngủi)
-
sudden sudden stop (sự dừng lại đột ngột)
-
come to a come to a stop (dừng lại (một cách từ từ hoặc tự nhiên))
-
make a make a stop (dừng chân, dừng lại (có chủ đích))
-
put a put a stop to something (chấm dứt, ngăn chặn điều gì đó)
-
stop the stop the car (dừng xe ô tô)
-
stop the stop the bleeding (cầm máu)
-
stop the stop the spread (ngăn chặn sự lây lan)
Idioms
-
pull out all the stops
làm tất cả những gì có thể, dốc toàn lực (thường để đạt được thành công)
"They pulled out all the stops to make the charity event a success."
(Họ đã dốc toàn lực để sự kiện từ thiện thành công.)
-
stop dead in one's tracks
đột ngột dừng lại hoàn toàn, chết lặng (thường vì bất ngờ hoặc sợ hãi)
"He stopped dead in his tracks when he saw the bear."
(Anh ấy đứng chết trân khi nhìn thấy con gấu.)
-
stop at nothing
không từ thủ đoạn nào, bất chấp tất cả (để đạt được mục tiêu)
"She'll stop at nothing to get what she wants."
(Cô ấy sẽ không từ thủ đoạn nào để đạt được thứ mình muốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stop
Động từDừng lại, ngừng hoạt động; làm cho cái gì đó dừng lại.
"Please stop talking during the movie."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bus stop where people wait, is always crowded in the morning. |
Trạm xe buýt, nơi mọi người chờ đợi, luôn đông đúc vào buổi sáng. |
| Phủ định | The driver didn't stop at the location which he was supposed to. |
Người lái xe đã không dừng lại ở vị trí mà anh ta phải dừng. |
| Nghi vấn | Is this the place where you usually stop? |
Đây có phải là nơi bạn thường dừng lại không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stop! That's my pen. |
Dừng lại! Đó là bút của tôi. |
| Phủ định | Stop! Don't touch that wire. |
Dừng lại! Đừng chạm vào sợi dây đó. |
| Nghi vấn | Stop! Is that your car? |
Dừng lại! Đó có phải là xe của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop".
