(Top Banner Ad)
stop
A1
Động từ A1 Chung

stop

UK: /stɒp/ • US: /stɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

dừng lại ngừng trạm dừng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cease moving or operating; to bring something to a halt.

Vietnamese Meaning

Dừng lại, ngừng hoạt động; làm cho cái gì đó dừng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please stop talking during the movie."

    "Xin vui lòng ngừng nói chuyện trong suốt bộ phim."

  • "Stop that noise!"

    "Dừng ngay cái tiếng ồn đó lại!"

  • "The train made a stop at every station."

    "Chuyến tàu dừng ở mọi ga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stop sự dừng lại, điểm dừng
Verb stop dừng lại, ngừng lại
Noun stopper nút chặn, vật chặn
Adjective unstoppable không thể ngăn cản, không thể cưỡng lại
Adjective non-stop không ngừng nghỉ, liên tục
Noun stopping sự ngừng lại; vật liệu trám (răng)
Noun stopwatch đồng hồ bấm giờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stuppōną
Old English
stoppian
Middle English
stoppen
Modern English
stop

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'stop' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'stoppian' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa là 'chặn lại, bịt kín, lấp đầy'. Từ này lại bắt nguồn xa hơn từ gốc 'stuppōną' trong tiếng Proto-Germanic (tiếng Đức cổ), thường được dùng để chỉ hành động bịt kín một lỗ hổng hoặc ngăn chặn dòng chảy. Có một số suy đoán rằng gốc từ này có thể bắt chước âm thanh của việc ngăn chặn hoặc bịt kín, hoặc liên quan đến hành động 'đẩy, chọc'.

Usage Note

Động từ 'stop' có thể được sử dụng nội động từ (intransitive) để chỉ sự tự động dừng lại của một vật hoặc người, hoặc ngoại động từ (transitive) để chỉ hành động làm cho một vật hoặc người khác dừng lại. Cần phân biệt với 'halt' thường mang tính trang trọng hơn và 'cease' nhấn mạnh sự kết thúc hoàn toàn.

Prepositions

from at

'Stop from' được dùng để ngăn cản ai đó làm gì. Ví dụ: 'The rain stopped me from going out.'. 'Stop at' có thể được dùng để dừng lại ở một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'We stopped at the gas station.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stop
  • full full stop
    (dấu chấm câu cuối cùng; sự dừng lại hoàn toàn)
  • bus bus stop
    (điểm dừng xe buýt)
  • brief brief stop
    (sự dừng chân ngắn ngủi)
  • sudden sudden stop
    (sự dừng lại đột ngột)
Verb + stop
  • come to a come to a stop
    (dừng lại (một cách từ từ hoặc tự nhiên))
  • make a make a stop
    (dừng chân, dừng lại (có chủ đích))
  • put a put a stop to something
    (chấm dứt, ngăn chặn điều gì đó)
Verb + object + stop
  • stop the stop the car
    (dừng xe ô tô)
  • stop the stop the bleeding
    (cầm máu)
  • stop the stop the spread
    (ngăn chặn sự lây lan)

Idioms

  • pull out all the stops

    làm tất cả những gì có thể, dốc toàn lực (thường để đạt được thành công)

    "They pulled out all the stops to make the charity event a success."

    (Họ đã dốc toàn lực để sự kiện từ thiện thành công.)

  • stop dead in one's tracks

    đột ngột dừng lại hoàn toàn, chết lặng (thường vì bất ngờ hoặc sợ hãi)

    "He stopped dead in his tracks when he saw the bear."

    (Anh ấy đứng chết trân khi nhìn thấy con gấu.)

  • stop at nothing

    không từ thủ đoạn nào, bất chấp tất cả (để đạt được mục tiêu)

    "She'll stop at nothing to get what she wants."

    (Cô ấy sẽ không từ thủ đoạn nào để đạt được thứ mình muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stop

Động từ
Lật mặt

Dừng lại, ngừng hoạt động; làm cho cái gì đó dừng lại.

"Please stop talking during the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bus stop where people wait, is always crowded in the morning.
Trạm xe buýt, nơi mọi người chờ đợi, luôn đông đúc vào buổi sáng.
Phủ định
The driver didn't stop at the location which he was supposed to.
Người lái xe đã không dừng lại ở vị trí mà anh ta phải dừng.
Nghi vấn
Is this the place where you usually stop?
Đây có phải là nơi bạn thường dừng lại không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stop! That's my pen.
Dừng lại! Đó là bút của tôi.
Phủ định
Stop! Don't touch that wire.
Dừng lại! Đừng chạm vào sợi dây đó.
Nghi vấn
Stop! Is that your car?
Dừng lại! Đó có phải là xe của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stop".

Tín hiệu đèn giao thông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, đèn giao thông màu đỏ là biểu tượng phổ quát cho lệnh 'dừng lại'. Tín hiệu này không chỉ áp dụng cho phương tiện giao thông mà còn là một phép ẩn dụ cho việc tạm dừng hoặc chấm dứt một hành động hay tình huống nào đó. Việc tuân thủ tín hiệu 'stop' này là quy tắc an toàn cơ bản và được dạy từ khi còn nhỏ.

'Full Stop' và 'Period'

Trong tiếng Anh, từ 'stop' còn được dùng trong ngữ cảnh văn viết. Người Anh thường dùng cụm 'full stop' để chỉ dấu chấm câu cuối câu (.). Trong khi đó, người Mỹ thường dùng từ 'period' với ý nghĩa tương tự. Cả hai đều đánh dấu sự kết thúc của một ý hoặc câu, thể hiện một điểm dừng hoàn toàn trong văn bản.