(Top Banner Ad)
consonantal
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

consonantal

UK: /ˌkɒnsəˈnɛntl/ • US: /ˌkɑːnsəˈnɛntl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về phụ âm có tính chất phụ âm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or resembling a consonant.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc giống với một phụ âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The consonantal sounds in this word are /p/, /t/, and /k/."

    "Các âm phụ âm trong từ này là /p/, /t/ và /k/."

  • "The consonantal nature of the sound makes it difficult to pronounce."

    "Bản chất phụ âm của âm thanh làm cho nó khó phát âm."

  • "He is studying the consonantal inventory of the language."

    "Anh ấy đang nghiên cứu danh sách các phụ âm của ngôn ngữ đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consonant Phụ âm
Adjective consonantal Thuộc về phụ âm
Adverb consonantally Một cách thuộc về phụ âm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consonantalis
English
consonantal

Nguồn gốc của 'consonantal'

Từ 'consonantal' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'consonantalis', liên quan đến 'consonant' (phụ âm). Các nhà ngôn ngữ học đã sử dụng nó để mô tả những âm thanh đặc biệt trong ngôn ngữ. Nó giúp chúng ta phân loại và hiểu rõ hơn về cách các âm thanh tạo thành từ ngữ.

Usage Note

Tính từ "consonantal" được sử dụng để mô tả các đặc điểm, thuộc tính hoặc hành vi liên quan đến phụ âm. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học để phân tích âm vị học (phonology) và ngữ âm học (phonetics). Nó đối lập với "vocalic" (nguyên âm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consonantal
  • underlying underlying consonantal structure
    (cấu trúc phụ âm cơ bản)
  • specific specific consonantal sounds
    (những âm phụ âm cụ thể)
Verb + consonantal
  • analyze analyze consonantal features
    (phân tích các đặc điểm phụ âm)
  • identify identify consonantal patterns
    (xác định các kiểu phụ âm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consonantal

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc giống với một phụ âm.

"The consonantal sounds in this word are /p/, /t/, and /k/."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consonantal".

Phân loại âm vị học

Trong ngôn ngữ học, 'consonantal' giúp phân loại các âm thanh trong ngôn ngữ. Nó là một phần quan trọng của việc nghiên cứu âm vị học, giúp chúng ta hiểu cách các ngôn ngữ khác nhau cấu trúc âm thanh của họ.