african national congress (anc)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A major political party in South Africa, founded in 1912 as an organization dedicated to ending apartheid and achieving black majority rule. It was banned by the apartheid government from 1960 to 1990. Since 1994, it has been the ruling party of South Africa.
Vietnamese Meaning
Một đảng chính trị lớn ở Nam Phi, được thành lập vào năm 1912 với tư cách là một tổ chức dành riêng cho việc chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc apartheid và đạt được quyền cai trị của đa số người da đen. Đảng này đã bị chính phủ apartheid cấm hoạt động từ năm 1960 đến năm 1990. Kể từ năm 1994, đảng này là đảng cầm quyền của Nam Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ANC played a crucial role in ending apartheid in South Africa."
"ANC đóng một vai trò quan trọng trong việc chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc apartheid ở Nam Phi."
-
"The ANC won the first post-apartheid elections in 1994."
"ANC đã thắng cuộc bầu cử hậu apartheid đầu tiên vào năm 1994."
-
"The ANC's policies have been the subject of much debate."
"Các chính sách của ANC đã là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ANC member | Thành viên của Đại hội Dân tộc Phi |
| Adjective | ANC-led | Do ANC lãnh đạo/đứng đầu (ví dụ: một chính phủ) |
| Noun (Abstract) | ANC policy | Chính sách của ANC |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
ANC là một từ viết tắt được sử dụng rộng rãi để chỉ đảng này. Sắc thái nghĩa bao gồm lịch sử đấu tranh chống phân biệt chủng tộc, vai trò lãnh đạo trong chính phủ Nam Phi sau apartheid, và các vấn đề chính trị hiện tại của Nam Phi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
support support the African National Congress (ANC) (Ủng hộ Đại hội Dân tộc Phi (ANC))
-
lead lead the African National Congress (ANC) (Lãnh đạo Đại hội Dân tộc Phi (ANC))
-
criticize criticize the ANC’s policies (Chỉ trích các chính sách của ANC)
-
leadership the ANC leadership (Ban lãnh đạo của ANC)
-
faction an ANC faction (Một phe phái/nhóm nội bộ trong ANC)
Idioms
-
The ANC's liberation struggle
Cuộc đấu tranh giải phóng của ANC
"Nelson Mandela was central to the ANC’s liberation struggle against apartheid."
(Nelson Mandela là nhân vật trung tâm trong cuộc đấu tranh giải phóng của ANC chống lại chế độ phân biệt chủng tộc.)
-
The ruling party, the ANC
Đảng cầm quyền, ANC
"As the ruling party, the ANC faces major pressure regarding unemployment."
(Với tư cách là đảng cầm quyền, ANC đang đối mặt với áp lực lớn về vấn đề thất nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
african national congress (anc)
NounMột đảng chính trị lớn ở Nam Phi, được thành lập vào năm 1912 với tư cách là một tổ chức dành riêng cho việc chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc apartheid và đạt được quyền cai trị của đa số người da đen. Đảng này đã bị chính phủ apartheid cấm hoạt động từ năm 1960 đến năm 1990. Kể từ năm 1994, đảng này là đảng cầm quyền của Nam Phi.
"The ANC played a crucial role in ending apartheid in South Africa."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "african national congress (anc)".
