(Top Banner Ad)
political party
B2
noun B2 Politics

political party

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈpɑːti/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

đảng phái chính trị chính đảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized group of people with broadly similar political aims, who strive to win elections and exercise political power.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có tổ chức với các mục tiêu chính trị tương tự, phấn đấu để giành chiến thắng trong các cuộc bầu cử và thực thi quyền lực chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Republican and Democratic parties are the two major political parties in the United States."

    "Đảng Cộng hòa và Đảng Dân chủ là hai đảng phái chính trị lớn ở Hoa Kỳ."

  • "Many voters are disillusioned with the current political parties."

    "Nhiều cử tri vỡ mộng với các đảng phái chính trị hiện tại."

  • "New political parties often struggle to gain traction."

    "Các đảng phái chính trị mới thường gặp khó khăn trong việc tạo dựng được sự ủng hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Noun partisan người ủng hộ đảng phái mù quáng
Adjective political thuộc về chính trị
Adjective partisan thiên vị đảng phái
Verb politicize chính trị hóa
Adverb politically một cách chính trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Politics

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πόλις (polis - city)
Latin
politicus (of citizens, of the state)
Old French
politique (science of government)
English
political (relating to government or public affairs)
Latin
partita (a part, division)
Old French
partie (a part, faction)
English
party (a side, a group, then specifically a political group)
English (compound)
political party (c. 18th Century)

Nguồn gốc của 'Party' trong chính trị

Từ 'party' trong 'political party' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latin 'partita', có nghĩa là 'một phần' hoặc 'một phe phái'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một nhóm người có cùng quan điểm, lợi ích hoặc mục tiêu, đặc biệt trong bối cảnh tranh luận công khai hoặc quản lý nhà nước. Khi được ghép với 'political' (thuộc về chính trị), nó tạo thành cụm từ 'political party' để chỉ một tổ chức chính trị có cấu trúc, đoàn kết để giành và duy trì quyền lực nhà nước, phản ánh một 'phe phái' có tổ chức trong đời sống chính trị.

Usage Note

Cụm từ 'political party' thường được sử dụng để chỉ các tổ chức có mục tiêu rõ ràng là tham gia vào chính phủ, thông qua bầu cử hoặc các phương tiện khác. Nó khác với 'political movement', vốn có thể không nhất thiết tìm cách nắm giữ quyền lực nhà nước. Sự khác biệt nằm ở cơ cấu tổ chức và mục tiêu cụ thể.

Prepositions

in of

* 'in': được sử dụng để chỉ một người hoặc ý tưởng thuộc về hoặc ủng hộ một đảng phái chính trị. Ví dụ: 'He is active in the Labour party.' (Anh ấy hoạt động tích cực trong đảng Lao động).
* 'of': được sử dụng để chỉ một thành viên của một đảng phái chính trị hoặc một đặc điểm của một đảng phái chính trị. Ví dụ: 'The policies of the Green party are focused on environmental protection.' (Các chính sách của đảng Xanh tập trung vào bảo vệ môi trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political party
  • major major political party
    (đảng chính trị lớn/chính)
  • opposition opposition political party
    (đảng chính trị đối lập)
  • ruling ruling political party
    (đảng chính trị cầm quyền)
Verb + political party
  • join join a political party
    (tham gia một đảng chính trị)
  • form form a political party
    (thành lập một đảng chính trị)
  • support support a political party
    (ủng hộ một đảng chính trị)

Idioms

  • toe the party line

    Tuân thủ cương lĩnh/đường lối của đảng (một cách nghiêm ngặt).

    "Members are expected to toe the party line on key votes."

    (Các thành viên được mong đợi phải tuân thủ cương lĩnh của đảng trong các cuộc bỏ phiếu quan trọng.)

  • party in power

    Đảng cầm quyền.

    "The party in power faces a challenging election next year."

    (Đảng cầm quyền đang đối mặt với một cuộc bầu cử đầy thách thức vào năm tới.)

  • two-party system

    Hệ thống lưỡng đảng.

    "The United States is known for its two-party system."

    (Hoa Kỳ nổi tiếng với hệ thống lưỡng đảng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political party

noun
Lật mặt

Một nhóm người có tổ chức với các mục tiêu chính trị tương tự, phấn đấu để giành chiến thắng trong các cuộc bầu cử và thực thi quyền lực chính trị.

"The Republican and Democratic parties are the two major political parties in the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This political party is gaining popularity among young voters.
Đảng phái chính trị này đang ngày càng được giới trẻ ưa chuộng.
Phủ định
They are not members of any political party.
Họ không phải là thành viên của bất kỳ đảng phái chính trị nào.
Nghi vấn
Which political party does she support?
Cô ấy ủng hộ đảng phái chính trị nào?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The political party is organizing a rally this weekend.
Đảng chính trị đang tổ chức một cuộc biểu tình vào cuối tuần này.
Phủ định
The political parties are not always in agreement on every issue.
Các đảng phái chính trị không phải lúc nào cũng đồng ý về mọi vấn đề.
Nghi vấn
Is the political party's platform appealing to young voters?
Nền tảng của đảng chính trị có hấp dẫn cử tri trẻ tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political party".

Vai trò trong nền dân chủ

Trong nhiều quốc gia dân chủ, các đảng chính trị đóng vai trò thiết yếu trong việc thể hiện ý chí của công chúng, đề cử ứng cử viên, đưa ra các chính sách, và giám sát chính phủ. Chúng là nền tảng của hệ thống chính trị hiện đại và là kênh để công dân tham gia vào quá trình ra quyết định, định hình hướng đi của đất nước.

Sự đa dạng của các hệ thống đảng phái

Các quốc gia khác nhau có thể có các hệ thống đảng phái khác nhau. Ví dụ: hệ thống đa đảng (nhiều đảng cạnh tranh, như ở Đức hoặc Ấn Độ), hệ thống lưỡng đảng (hai đảng lớn thống trị, như ở Mỹ hoặc Vương quốc Anh), hoặc hệ thống đơn đảng (chỉ một đảng duy nhất cầm quyền, như ở Trung Quốc hoặc Việt Nam). Mỗi hệ thống có cách thức vận hành và ảnh hưởng đến nền chính trị theo những cách riêng biệt.