political party
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Political party'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nhóm người có tổ chức với các mục tiêu chính trị tương tự, phấn đấu để giành chiến thắng trong các cuộc bầu cử và thực thi quyền lực chính trị.
Definition (English Meaning)
An organized group of people with broadly similar political aims, who strive to win elections and exercise political power.
Ví dụ Thực tế với 'Political party'
-
"The Republican and Democratic parties are the two major political parties in the United States."
"Đảng Cộng hòa và Đảng Dân chủ là hai đảng phái chính trị lớn ở Hoa Kỳ."
-
"Many voters are disillusioned with the current political parties."
"Nhiều cử tri vỡ mộng với các đảng phái chính trị hiện tại."
-
"New political parties often struggle to gain traction."
"Các đảng phái chính trị mới thường gặp khó khăn trong việc tạo dựng được sự ủng hộ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Political party'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: political party (plural: political parties)
- Adjective: political
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Political party'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'political party' thường được sử dụng để chỉ các tổ chức có mục tiêu rõ ràng là tham gia vào chính phủ, thông qua bầu cử hoặc các phương tiện khác. Nó khác với 'political movement', vốn có thể không nhất thiết tìm cách nắm giữ quyền lực nhà nước. Sự khác biệt nằm ở cơ cấu tổ chức và mục tiêu cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* 'in': được sử dụng để chỉ một người hoặc ý tưởng thuộc về hoặc ủng hộ một đảng phái chính trị. Ví dụ: 'He is active in the Labour party.' (Anh ấy hoạt động tích cực trong đảng Lao động).
* 'of': được sử dụng để chỉ một thành viên của một đảng phái chính trị hoặc một đặc điểm của một đảng phái chính trị. Ví dụ: 'The policies of the Green party are focused on environmental protection.' (Các chính sách của đảng Xanh tập trung vào bảo vệ môi trường).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Political party'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This political party is gaining popularity among young voters.
|
Đảng phái chính trị này đang ngày càng được giới trẻ ưa chuộng. |
| Phủ định |
They are not members of any political party.
|
Họ không phải là thành viên của bất kỳ đảng phái chính trị nào. |
| Nghi vấn |
Which political party does she support?
|
Cô ấy ủng hộ đảng phái chính trị nào? |