nelson mandela
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A South African anti-apartheid revolutionary, political leader, and philanthropist who served as President of South Africa from 1994 to 1999. He was imprisoned for his activism against apartheid and became a global symbol of resistance and reconciliation.
Vietnamese Meaning
Một nhà cách mạng chống phân biệt chủng tộc người Nam Phi, nhà lãnh đạo chính trị và nhà từ thiện, người từng là Tổng thống Nam Phi từ năm 1994 đến năm 1999. Ông bị bỏ tù vì hoạt động chống phân biệt chủng tộc của mình và trở thành biểu tượng toàn cầu của sự phản kháng và hòa giải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nelson Mandela's legacy continues to inspire people around the world."
"Di sản của Nelson Mandela tiếp tục truyền cảm hứng cho mọi người trên khắp thế giới."
-
"The Nelson Mandela Foundation works to promote social justice and equality."
"Quỹ Nelson Mandela hoạt động để thúc đẩy công bằng xã hội và bình đẳng."
-
"Nelson Mandela spent 27 years in prison for fighting against apartheid."
"Nelson Mandela đã trải qua 27 năm trong tù vì đấu tranh chống lại chế độ phân biệt chủng tộc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nelson Mandela là một tên riêng, thường được sử dụng để chỉ người đàn ông lịch sử này hoặc liên quan đến di sản và tư tưởng của ông. Cụm từ này mang ý nghĩa về sự đấu tranh cho công bằng, bình đẳng và hòa giải.
Prepositions
* **about**: Sử dụng khi nói về các khía cạnh khác nhau trong cuộc đời, sự nghiệp hoặc tư tưởng của Nelson Mandela. Ví dụ: "The book is about Nelson Mandela's early life."
* **for**: Sử dụng khi nói về những gì Nelson Mandela đã đấu tranh hoặc đóng góp. Ví dụ: "He was imprisoned for his fight against apartheid."
* **on**: Sử dụng khi thảo luận về các bài viết, nghiên cứu hoặc quan điểm liên quan đến Nelson Mandela. Ví dụ: "There are many books on Nelson Mandela."
Collocations (Từ đi kèm)
-
former former Nelson Mandela (cựu Nelson Mandela)
-
great great Nelson Mandela (Nelson Mandela vĩ đại)
-
iconic iconic Nelson Mandela (Nelson Mandela mang tính biểu tượng)
-
revered revered Nelson Mandela (Nelson Mandela được kính trọng)
-
honor honor Nelson Mandela (vinh danh Nelson Mandela)
-
remember remember Nelson Mandela (tưởng nhớ Nelson Mandela)
-
commemorate commemorate Nelson Mandela (kỷ niệm Nelson Mandela)
-
celebrate celebrate Nelson Mandela's legacy (tôn vinh di sản của Nelson Mandela)
-
legacy of legacy of Nelson Mandela (di sản của Nelson Mandela)
-
life of life of Nelson Mandela (cuộc đời của Nelson Mandela)
-
struggle of struggle of Nelson Mandela (cuộc đấu tranh của Nelson Mandela)
-
vision of vision of Nelson Mandela (tầm nhìn của Nelson Mandela)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nelson mandela
Danh từMột nhà cách mạng chống phân biệt chủng tộc người Nam Phi, nhà lãnh đạo chính trị và nhà từ thiện, người từng là Tổng thống Nam Phi từ năm 1994 đến năm 1999. Ông bị bỏ tù vì hoạt động chống phân biệt chủng tộc của mình và trở thành biểu tượng toàn cầu của sự phản kháng và hòa giải.
"Nelson Mandela's legacy continues to inspire people around the world."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Nelson Mandela was a symbol of peace and reconciliation. |
Nelson Mandela là một biểu tượng của hòa bình và hòa giải. |
| Phủ định | Nelson Mandela was not initially supported by all political factions. |
Nelson Mandela ban đầu không được tất cả các phe phái chính trị ủng hộ. |
| Nghi vấn | Was Nelson Mandela instrumental in ending apartheid? |
Có phải Nelson Mandela đóng vai trò quan trọng trong việc chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to celebrate Nelson Mandela's birthday next month. |
Chúng tôi sẽ tổ chức sinh nhật Nelson Mandela vào tháng tới. |
| Phủ định | The government is not going to rename the airport after Mandela without public consultation. |
Chính phủ sẽ không đổi tên sân bay theo tên Mandela mà không có sự tham vấn của công chúng. |
| Nghi vấn | Are they going to release a documentary about Nelson Mandela's life? |
Họ có định phát hành một bộ phim tài liệu về cuộc đời của Nelson Mandela không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Nelson Mandela's legacy continues to inspire people around the world. |
Di sản của Nelson Mandela tiếp tục truyền cảm hứng cho mọi người trên khắp thế giới. |
| Phủ định | This is not Nelson Mandela's signature on the document. |
Đây không phải là chữ ký của Nelson Mandela trên tài liệu này. |
| Nghi vấn | Is that Nelson Mandela's statue in the square? |
Đó có phải là tượng của Nelson Mandela ở quảng trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nelson mandela".
