South Africa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country located at the southern tip of Africa, officially the Republic of South Africa.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia nằm ở mũi phía nam của châu Phi, chính thức là Cộng hòa Nam Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cape Town is a popular tourist destination in South Africa."
"Cape Town là một điểm đến du lịch nổi tiếng ở Nam Phi."
-
"South Africa is known for its diverse wildlife and beautiful landscapes."
"Nam Phi nổi tiếng với động vật hoang dã đa dạng và cảnh quan tuyệt đẹp."
-
"The economy of South Africa is the most developed in Africa."
"Nền kinh tế của Nam Phi phát triển nhất ở châu Phi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | South African | thuộc về Nam Phi; của Nam Phi |
| Noun | South African | người Nam Phi |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ quốc gia có lịch sử phân biệt chủng tộc (apartheid) và sau đó là quá trình chuyển đổi dân chủ. Khi nói về người dân hoặc văn hóa, nên sử dụng 'South African'.
Prepositions
‘In South Africa’ dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc hoạt động diễn ra bên trong quốc gia đó. ‘From South Africa’ dùng để chỉ xuất xứ, nguồn gốc từ quốc gia này (ví dụ, sản phẩm, người dân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful South Africa (Nam Phi tươi đẹp)
-
diverse diverse South Africa (Nam Phi đa dạng (sắc tộc, văn hóa))
-
democratic democratic South Africa (Nam Phi dân chủ)
-
post-apartheid post-apartheid South Africa (Nam Phi hậu chế độ apartheid)
-
visit visit South Africa (thăm Nam Phi)
-
travel to travel to South Africa (du lịch đến Nam Phi)
-
invest in invest in South Africa (đầu tư vào Nam Phi)
-
emigrate from emigrate from South Africa (di cư khỏi Nam Phi)
-
people of people of South Africa (người dân Nam Phi)
-
economy of economy of South Africa (nền kinh tế Nam Phi)
-
history of history of South Africa (lịch sử Nam Phi)
Idioms
-
The Rainbow Nation
Quốc gia Cầu vồng (biệt danh của Nam Phi, thể hiện sự đa dạng sắc tộc và hòa giải sau chế độ apartheid)
"Archbishop Desmond Tutu coined the phrase 'The Rainbow Nation' to describe post-apartheid South Africa."
(Tổng giám mục Desmond Tutu đã đặt ra cụm từ 'Quốc gia Cầu vồng' để mô tả Nam Phi hậu chế độ apartheid.)
-
apartheid in South Africa
chế độ apartheid ở Nam Phi (hệ thống phân biệt chủng tộc và phân biệt đối xử có tổ chức đã tồn tại ở Nam Phi)
"The struggle against apartheid in South Africa gained global support."
(Cuộc đấu tranh chống lại chế độ apartheid ở Nam Phi đã nhận được sự ủng hộ toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
South Africa
Danh từMột quốc gia nằm ở mũi phía nam của châu Phi, chính thức là Cộng hòa Nam Phi.
"Cape Town is a popular tourist destination in South Africa."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because South Africa has a diverse cultural heritage, it attracts many tourists. |
Bởi vì Nam Phi có một di sản văn hóa đa dạng, nó thu hút nhiều khách du lịch. |
| Phủ định | Unless you visit South Africa, you won't fully appreciate its natural beauty. |
Trừ khi bạn đến thăm Nam Phi, bạn sẽ không đánh giá đầy đủ vẻ đẹp tự nhiên của nó. |
| Nghi vấn | If you travel to South Africa, will you try the local cuisine? |
Nếu bạn đi du lịch đến Nam Phi, bạn có thử ẩm thực địa phương không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That South Africa hosted the 2010 FIFA World Cup is a well-known fact. |
Việc Nam Phi đăng cai World Cup FIFA 2010 là một sự thật ai cũng biết. |
| Phủ định | Whether South Africa will experience another major economic boom is not certain. |
Liệu Nam Phi có trải qua một cuộc bùng nổ kinh tế lớn khác hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Whether the team is South African is unknown at this time. |
Liệu đội đó có phải là người Nam Phi hay không vẫn chưa được biết vào thời điểm này. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Next year, I will be studying South African history at university. |
Năm tới, tôi sẽ học lịch sử Nam Phi tại trường đại học. |
| Phủ định | They won't be visiting South Africa this summer due to the pandemic. |
Họ sẽ không đến thăm Nam Phi vào mùa hè này do đại dịch. |
| Nghi vấn | Will you be working in South Africa by the end of the year? |
Đến cuối năm bạn sẽ làm việc ở Nam Phi chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been living in South Africa for five years. |
Cô ấy đã sống ở Nam Phi được năm năm. |
| Phủ định | They haven't been exploring South Africa recently. |
Gần đây họ đã không khám phá Nam Phi. |
| Nghi vấn | Has he been studying South African history? |
Anh ấy có đang nghiên cứu lịch sử Nam Phi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "South Africa".
