(Top Banner Ad)
afro-asiatic
C1
tính từ C1 Ngôn ngữ học

afro-asiatic

UK: /ˌæfrəʊ.eɪˈʒiː.ætɪk/ • US: /ˌæfroʊ.eɪˈʒiː.ætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ngữ hệ Phi-Á hệ ngôn ngữ Phi-Á
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting a family of languages spoken in North Africa and Western Asia, including Semitic, Egyptian, Berber, Cushitic, and Chadic.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị một ngữ hệ được nói ở Bắc Phi và Tây Á, bao gồm Semitic, Ai Cập, Berber, Cushitic và Chadic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Arabic is an Afro-Asiatic language."

    "Tiếng Ả Rập là một ngôn ngữ Afro-Asiatic."

  • "The classification of ancient Egyptian as an Afro-Asiatic language is widely accepted."

    "Việc phân loại tiếng Ai Cập cổ đại là một ngôn ngữ Afro-Asiatic được chấp nhận rộng rãi."

  • "Research on Afro-Asiatic languages provides insights into the prehistory of North Africa and the Near East."

    "Nghiên cứu về các ngôn ngữ Afro-Asiatic cung cấp những hiểu biết sâu sắc về thời tiền sử của Bắc Phi và Cận Đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Afro-Asiatic Ngữ hệ Phi-Á (tên gọi của nhóm ngôn ngữ)
Adjective Afro-Asiatic Thuộc về hoặc liên quan đến ngữ hệ Phi-Á
Noun Afroasiaticist Nhà nghiên cứu ngữ hệ Phi-Á

Related Words

Semitic languages (Các ngôn ngữ Semit)Berber languages (Các ngôn ngữ Berber)Cushitic languages (Các ngôn ngữ Cushitic)Chadic languages (Các ngôn ngữ Chadic)Egyptian languages (Các ngôn ngữ Ai Cập cổ đại)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Āfrica
Latin/Greek
Asia
English (19th Century)
Afro-Asiatic

Nguồn Gốc Địa Lý

Từ 'Afro-Asiatic' là một thuật ngữ học thuật hiện đại, ghép từ hai tên lục địa. 'Afro-' bắt nguồn từ 'Africa' (Châu Phi), và 'Asiatic' (thuộc Châu Á). Sự kết hợp này được sử dụng để đặt tên cho một ngữ hệ khổng lồ trải dài từ Tây Nam Á (Trung Đông) qua Bắc Phi và vùng Sừng Châu Phi.

Ngữ Hệ Lớn Nhất

Việc đặt tên dựa trên phạm vi địa lý giúp các nhà ngôn ngữ học phân loại khoảng 300 ngôn ngữ có chung tổ tiên, bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Hebrew và tiếng Ai Cập cổ đại.

Usage Note

Tính từ 'Afro-Asiatic' thường được dùng để mô tả các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Afro-Asiatic hoặc các nghiên cứu liên quan đến ngữ hệ này. Nó nhấn mạnh mối liên hệ giữa các ngôn ngữ ở châu Phi và châu Á.
Khi sử dụng như một danh từ, 'Afro-Asiatic' (hoặc 'Afroasiatic') thường đề cập đến toàn bộ ngữ hệ bao gồm nhiều nhóm ngôn ngữ khác nhau. Thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Afro-Asiatic + Noun (Lĩnh vực)
  • language family the Afro-Asiatic language family
    (ngữ hệ Phi-Á (danh pháp chính thức))
  • languages major Afro-Asiatic languages
    (các ngôn ngữ Phi-Á chính)
  • branch the Semitic branch of Afro-Asiatic
    (nhánh Semitic của ngữ hệ Phi-Á)
  • roots common Afro-Asiatic roots
    (các gốc từ Phi-Á chung)
Adjective + Afro-Asiatic (Miêu tả)
  • reconstructed a reconstructed Afro-Asiatic ancestor
    (một ngôn ngữ tổ tiên Phi-Á được tái tạo (giả định))
  • ancient ancient Afro-Asiatic script
    (chữ viết Phi-Á cổ đại)

Idioms

  • Proto-Afro-Asiatic

    Ngôn ngữ Phi-Á nguyên thủy (ngôn ngữ tổ tiên giả định của ngữ hệ này)

    "Linguists study phonological shifts in Proto-Afro-Asiatic."

    (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự chuyển dịch âm vị học trong tiếng Phi-Á nguyên thủy.)

  • The Afro-Asiatic macrofamily

    Đại ngữ hệ Phi-Á (nhấn mạnh quy mô lớn của ngữ hệ)

    "Arabic is the most widely spoken language in the Afro-Asiatic macrofamily."

    (Tiếng Ả Rập là ngôn ngữ được nói phổ biến nhất trong đại ngữ hệ Phi-Á.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

afro-asiatic

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị một ngữ hệ được nói ở Bắc Phi và Tây Á, bao gồm Semitic, Ai Cập, Berber, Cushitic và Chadic.

"Arabic is an Afro-Asiatic language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afro-asiatic".

Ngôn Ngữ Của Tôn Giáo

Ngữ hệ Phi-Á chứa đựng nhiều ngôn ngữ có tầm quan trọng lịch sử và tôn giáo toàn cầu. Các nhánh nổi tiếng nhất bao gồm nhánh Semitic (tiếng Ả Rập, tiếng Hebrew) và nhánh Ai Cập (tiếng Ai Cập cổ đại, ngôn ngữ của các pharaoh).

Phạm Vi Địa Lý Và Dân Số

Với hơn 300 ngôn ngữ và khoảng 500 triệu người bản ngữ, đây là một trong những ngữ hệ lớn nhất thế giới, chiếm một dải đất rộng lớn từ Maroc, Ai Cập, Ả Rập Xê Út cho đến Ethiopia và Nigeria.