afro-asiatic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or denoting a family of languages spoken in North Africa and Western Asia, including Semitic, Egyptian, Berber, Cushitic, and Chadic.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc biểu thị một ngữ hệ được nói ở Bắc Phi và Tây Á, bao gồm Semitic, Ai Cập, Berber, Cushitic và Chadic.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Arabic is an Afro-Asiatic language."
"Tiếng Ả Rập là một ngôn ngữ Afro-Asiatic."
-
"The classification of ancient Egyptian as an Afro-Asiatic language is widely accepted."
"Việc phân loại tiếng Ai Cập cổ đại là một ngôn ngữ Afro-Asiatic được chấp nhận rộng rãi."
-
"Research on Afro-Asiatic languages provides insights into the prehistory of North Africa and the Near East."
"Nghiên cứu về các ngôn ngữ Afro-Asiatic cung cấp những hiểu biết sâu sắc về thời tiền sử của Bắc Phi và Cận Đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Afro-Asiatic | Ngữ hệ Phi-Á (tên gọi của nhóm ngôn ngữ) |
| Adjective | Afro-Asiatic | Thuộc về hoặc liên quan đến ngữ hệ Phi-Á |
| Noun | Afroasiaticist | Nhà nghiên cứu ngữ hệ Phi-Á |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'Afro-Asiatic' thường được dùng để mô tả các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Afro-Asiatic hoặc các nghiên cứu liên quan đến ngữ hệ này. Nó nhấn mạnh mối liên hệ giữa các ngôn ngữ ở châu Phi và châu Á.
Khi sử dụng như một danh từ, 'Afro-Asiatic' (hoặc 'Afroasiatic') thường đề cập đến toàn bộ ngữ hệ bao gồm nhiều nhóm ngôn ngữ khác nhau. Thường dùng trong các ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu ngôn ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
language family the Afro-Asiatic language family (ngữ hệ Phi-Á (danh pháp chính thức))
-
languages major Afro-Asiatic languages (các ngôn ngữ Phi-Á chính)
-
branch the Semitic branch of Afro-Asiatic (nhánh Semitic của ngữ hệ Phi-Á)
-
roots common Afro-Asiatic roots (các gốc từ Phi-Á chung)
-
reconstructed a reconstructed Afro-Asiatic ancestor (một ngôn ngữ tổ tiên Phi-Á được tái tạo (giả định))
-
ancient ancient Afro-Asiatic script (chữ viết Phi-Á cổ đại)
Idioms
-
Proto-Afro-Asiatic
Ngôn ngữ Phi-Á nguyên thủy (ngôn ngữ tổ tiên giả định của ngữ hệ này)
"Linguists study phonological shifts in Proto-Afro-Asiatic."
(Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự chuyển dịch âm vị học trong tiếng Phi-Á nguyên thủy.)
-
The Afro-Asiatic macrofamily
Đại ngữ hệ Phi-Á (nhấn mạnh quy mô lớn của ngữ hệ)
"Arabic is the most widely spoken language in the Afro-Asiatic macrofamily."
(Tiếng Ả Rập là ngôn ngữ được nói phổ biến nhất trong đại ngữ hệ Phi-Á.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
afro-asiatic
tính từLiên quan đến hoặc biểu thị một ngữ hệ được nói ở Bắc Phi và Tây Á, bao gồm Semitic, Ai Cập, Berber, Cushitic và Chadic.
"Arabic is an Afro-Asiatic language."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afro-asiatic".
