(Top Banner Ad)
semitic
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Tôn giáo

semitic

UK: /səˈmɪtɪk/ • US: /səˈmɪtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc ngữ hệ Semitic ngữ hệ Semitic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting a family of languages that includes Hebrew, Arabic, and Aramaic and certain ancient languages such as Phoenician and Akkadian, or the peoples who speak or spoke them.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị một họ ngôn ngữ bao gồm tiếng Hebrew, tiếng Ả Rập và tiếng Aramaic, và một số ngôn ngữ cổ đại như tiếng Phoenicia và tiếng Akkadia, hoặc các dân tộc nói hoặc đã nói các ngôn ngữ này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Arabic is a Semitic language."

    "Tiếng Ả Rập là một ngôn ngữ Semitic."

  • "Semitic languages are spoken across the Middle East and North Africa."

    "Các ngôn ngữ Semitic được nói trên khắp Trung Đông và Bắc Phi."

  • "The study of Semitic languages provides insights into ancient civilizations."

    "Nghiên cứu các ngôn ngữ Semitic cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các nền văn minh cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Semite Người Semite (người thuộc các dân tộc có nguồn gốc từ Shem, như người Do Thái hoặc người Ả Rập)
Noun Semitism Đặc điểm, văn hóa, hoặc ngôn ngữ của các dân tộc Semite
Adjective anti-Semitic Chống người Do Thái; có thái độ thù địch hoặc thành kiến với người Do Thái
Noun anti-Semitism Sự bài Do Thái; thái độ hoặc hành động thù địch, thành kiến với người Do Thái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
שֵׁם (Shem)
Greek
Σημ (Sēm)
Latin
Sem
English
Semitic

Nguồn gốc từ 'Shem' trong Kinh Thánh

Từ 'Semitic' có nguồn gốc từ 'Shem', một trong ba người con trai của Noah trong Kinh Thánh. Theo truyền thống, Shem được coi là tổ tiên của nhiều dân tộc ở Trung Đông, bao gồm người Do Thái và Ả Rập, cũng như các ngôn ngữ của họ. Thuật ngữ 'Semitic' được các nhà ngôn ngữ học châu Âu tạo ra vào cuối thế kỷ 18 để chỉ nhóm ngôn ngữ và các dân tộc này.

Usage Note

Tính từ 'Semitic' thường được dùng để chỉ các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Semitic, một nhóm ngôn ngữ có nguồn gốc từ Trung Đông. Nó cũng có thể được dùng để chỉ các dân tộc nói các ngôn ngữ này. Cần phân biệt với từ 'anti-Semitic' (chống Do Thái), một thuật ngữ mang tính phân biệt chủng tộc.

Prepositions

of in

* of: Sử dụng để chỉ mối quan hệ thuộc về. Ví dụ: 'Semitic languages of the Middle East.'
* in: Sử dụng khi đề cập đến các đặc điểm chung. Ví dụ: 'Semitic features in Akkadian.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + semitic
  • ancient ancient Semitic texts
    (các văn bản Semitic cổ đại)
  • various various Semitic tribes
    (các bộ lạc Semitic khác nhau)
  • proto- proto-Semitic language
    (ngôn ngữ tiền Semitic (ngôn ngữ gốc chung))
semitic + Noun
  • languages Semitic languages
    (các ngôn ngữ Semitic (ví dụ: tiếng Ả Rập, tiếng Do Thái, tiếng Aram))
  • peoples Semitic peoples
    (các dân tộc Semite)
  • culture Semitic culture
    (văn hóa Semitic)
  • alphabets Semitic alphabets
    (các bảng chữ cái Semitic)

Idioms

  • Semitic languages

    Các ngôn ngữ Semitic (nhóm ngôn ngữ bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Do Thái, tiếng Aram, v.v., có nguồn gốc từ Shem)

    "Arabic and Hebrew are prominent Semitic languages."

    (Tiếng Ả Rập và tiếng Do Thái là những ngôn ngữ Semitic nổi bật.)

  • Anti-Semitic remarks/sentiments

    Những nhận xét/tình cảm bài Do Thái; thể hiện sự thù địch hoặc thành kiến với người Do Thái

    "The politician was widely criticized for his anti-Semitic remarks."

    (Vị chính trị gia bị chỉ trích rộng rãi vì những nhận xét bài Do Thái của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semitic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị một họ ngôn ngữ bao gồm tiếng Hebrew, tiếng Ả Rập và tiếng Aramaic, và một số ngôn ngữ cổ đại như tiếng Phoenicia và tiếng Akkadia, hoặc các dân tộc nói hoặc đã nói các ngôn ngữ này.

"Arabic is a Semitic language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semitic".

Các Dân tộc và Ngôn ngữ Semitic

Các dân tộc Semitic bao gồm những nhóm người có nguồn gốc lịch sử và ngôn ngữ chung ở khu vực Trung Đông và Sừng châu Phi, như người Do Thái, người Ả Rập, người Assyria, v.v. Các ngôn ngữ Semitic như tiếng Ả Rập, tiếng Do Thái, tiếng Aram có lịch sử lâu đời và đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá các tôn giáo lớn như Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo.

Khái niệm 'Bài Do Thái' (Anti-Semitism)

Mặc dù 'Semitic' có nghĩa rộng, thuật ngữ 'anti-Semitism' (chống Semitic) trong tiếng Anh hiện đại gần như đồng nghĩa với 'bài Do Thái' (prejudice or discrimination against Jewish people). Đây là một vấn đề văn hóa và xã hội quan trọng trên toàn cầu, đặc biệt sau Thế chiến thứ hai và sự kiện Holocaust, phản ánh lịch sử phức tạp của người Do Thái.