(Top Banner Ad)
cushitic
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Dân tộc học

cushitic

UK: /kʊˈʃɪtɪk/ • US: /kʊˈʃɪtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc ngữ hệ Cushitic ngôn ngữ Cushitic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting a family of languages spoken in Northeast Africa, including Somali, Oromo, and Afar.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị một họ ngôn ngữ được nói ở Đông Bắc Phi, bao gồm Somali, Oromo và Afar.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Cushitic languages are a branch of the Afro-Asiatic language family."

    "Các ngôn ngữ Cushitic là một nhánh của ngữ hệ Phi-Á."

  • "Research on Cushitic languages has revealed valuable insights into the prehistory of the Horn of Africa."

    "Nghiên cứu về các ngôn ngữ Cushitic đã tiết lộ những hiểu biết giá trị về thời tiền sử của vùng Sừng Châu Phi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cushite Người nói ngôn ngữ thuộc nhóm Cushitic hoặc thành viên của một dân tộc Cushitic.
Adjective Cushitic Thuộc về hoặc liên quan đến nhóm ngôn ngữ hoặc các dân tộc Cushitic.

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Lịch sử, Dân tộc học

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
כּוּשׁ (Kūš)
English
Cush
English
Cushitic

Từ Kinh thánh đến Ngôn ngữ học

Từ 'Cushitic' bắt nguồn từ 'Cush', tên một nhân vật trong Kinh thánh Hebrew, con trai của Ham. Theo truyền thống, ông được coi là tổ tiên của các dân tộc ở vùng đông bắc châu Phi. Vào thế kỷ 19, các nhà ngôn ngữ học châu Âu đã sử dụng tên này để đặt cho một họ ngôn ngữ lớn được nói trong khu vực này, tạo ra một mối liên kết giữa lịch sử cổ đại và ngôn ngữ học hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'Cushitic' được sử dụng để phân loại các ngôn ngữ có liên quan về mặt lịch sử và cấu trúc. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh ngôn ngữ học lịch sử và so sánh. Tính chất chính xác của các mối quan hệ giữa các ngôn ngữ Cushitic vẫn đang được tranh luận.
Khi dùng làm danh từ chỉ người, 'Cushite' thường mang tính lịch sử hoặc dân tộc học, ít được sử dụng trong các ngữ cảnh hiện đại. Khi chỉ ngôn ngữ, nó được dùng phổ biến trong các nghiên cứu ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Cushitic + Noun (Linguistics)
  • Cushitic languages
    (Các ngôn ngữ Cushitic)
  • Cushitic family of languages
    (Họ ngôn ngữ Cushitic)
  • Cushitic branch
    (Nhánh (ngôn ngữ) Cushitic)
Cushitic + Noun (Anthropology)
  • Cushitic peoples
    (Các dân tộc Cushitic)
  • Cushitic speakers
    (Những người nói tiếng Cushitic)
  • Cushitic culture
    (Văn hóa Cushitic)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cushitic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị một họ ngôn ngữ được nói ở Đông Bắc Phi, bao gồm Somali, Oromo và Afar.

"The Cushitic languages are a branch of the Afro-Asiatic language family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, linguists will have been studying Cushitic languages for over a century.
Đến năm 2030, các nhà ngôn ngữ học sẽ đã nghiên cứu các ngôn ngữ Cushitic trong hơn một thế kỷ.
Phủ định
The Cushite people won't have been experiencing these severe droughts for much longer by the time the new irrigation system is completed.
Người Cushite sẽ không còn phải chịu đựng những đợt hạn hán nghiêm trọng này lâu hơn nữa khi hệ thống tưới tiêu mới hoàn thành.
Nghi vấn
Will archaeologists have been excavating the ancient Cushitic city for five years by next summer?
Liệu các nhà khảo cổ học có đã khai quật thành phố Cushitic cổ đại trong năm năm vào mùa hè tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cushitic".

Phân bố địa lý

Ngữ hệ Cushitic chủ yếu được nói ở vùng Sừng châu Phi, bao gồm các quốc gia như Ethiopia, Somalia, Eritrea và Djibouti, cũng như một phần của Thung lũng sông Nile ở Sudan và Ai Cập. Đây là một trong những họ ngôn ngữ chính của châu Phi.

Các ngôn ngữ nổi bật

Một số ngôn ngữ Cushitic có nhiều người nói nhất bao gồm tiếng Oromo (ngôn ngữ được nói rộng rãi nhất ở Ethiopia với hơn 35 triệu người nói) và tiếng Somali (ngôn ngữ chính thức của Somalia). Những ngôn ngữ này có lịch sử văn học và truyền thống truyền khẩu phong phú.