cushitic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or denoting a family of languages spoken in Northeast Africa, including Somali, Oromo, and Afar.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc biểu thị một họ ngôn ngữ được nói ở Đông Bắc Phi, bao gồm Somali, Oromo và Afar.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Cushitic languages are a branch of the Afro-Asiatic language family."
"Các ngôn ngữ Cushitic là một nhánh của ngữ hệ Phi-Á."
-
"Research on Cushitic languages has revealed valuable insights into the prehistory of the Horn of Africa."
"Nghiên cứu về các ngôn ngữ Cushitic đã tiết lộ những hiểu biết giá trị về thời tiền sử của vùng Sừng Châu Phi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cushite | Người nói ngôn ngữ thuộc nhóm Cushitic hoặc thành viên của một dân tộc Cushitic. |
| Adjective | Cushitic | Thuộc về hoặc liên quan đến nhóm ngôn ngữ hoặc các dân tộc Cushitic. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'Cushitic' được sử dụng để phân loại các ngôn ngữ có liên quan về mặt lịch sử và cấu trúc. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh ngôn ngữ học lịch sử và so sánh. Tính chất chính xác của các mối quan hệ giữa các ngôn ngữ Cushitic vẫn đang được tranh luận.
Khi dùng làm danh từ chỉ người, 'Cushite' thường mang tính lịch sử hoặc dân tộc học, ít được sử dụng trong các ngữ cảnh hiện đại. Khi chỉ ngôn ngữ, nó được dùng phổ biến trong các nghiên cứu ngôn ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Cushitic languages (Các ngôn ngữ Cushitic)
-
Cushitic family of languages (Họ ngôn ngữ Cushitic)
-
Cushitic branch (Nhánh (ngôn ngữ) Cushitic)
-
Cushitic peoples (Các dân tộc Cushitic)
-
Cushitic speakers (Những người nói tiếng Cushitic)
-
Cushitic culture (Văn hóa Cushitic)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cushitic
Tính từLiên quan đến hoặc biểu thị một họ ngôn ngữ được nói ở Đông Bắc Phi, bao gồm Somali, Oromo và Afar.
"The Cushitic languages are a branch of the Afro-Asiatic language family."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2030, linguists will have been studying Cushitic languages for over a century. |
Đến năm 2030, các nhà ngôn ngữ học sẽ đã nghiên cứu các ngôn ngữ Cushitic trong hơn một thế kỷ. |
| Phủ định | The Cushite people won't have been experiencing these severe droughts for much longer by the time the new irrigation system is completed. |
Người Cushite sẽ không còn phải chịu đựng những đợt hạn hán nghiêm trọng này lâu hơn nữa khi hệ thống tưới tiêu mới hoàn thành. |
| Nghi vấn | Will archaeologists have been excavating the ancient Cushitic city for five years by next summer? |
Liệu các nhà khảo cổ học có đã khai quật thành phố Cushitic cổ đại trong năm năm vào mùa hè tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cushitic".
