(Top Banner Ad)
after
A1
preposition A1 General

after

UK: /ˈɑːftər/ • US: /ˈæftər/

Nghĩa tiếng Việt

sau sau khi về sau theo sau ở phía sau
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Following in time; later than.

Vietnamese Meaning

Sau, sau khi, theo sau về thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We arrived after they had left."

    "Chúng tôi đến sau khi họ đã rời đi."

  • "She named the baby after her mother."

    "Cô ấy đặt tên đứa bé theo tên mẹ mình."

  • "I look after my younger brother."

    "Tôi chăm sóc em trai tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Aftermath Hậu quả, di chứng (thường là tiêu cực sau một sự kiện lớn)
Adverb Afterwards Sau đó, về sau
Noun Aftertaste Dư vị (vị còn lại sau khi ăn uống)
Noun Afterlife Kiếp sau, thế giới bên kia

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aftaraz
Old English
æfter
Middle English
after

Nguồn Gốc Vị Trí và Thời Gian

Từ 'after' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ (*aftar), mang nghĩa ban đầu là "ở phía sau" (chỉ vị trí). Sau đó, nghĩa này đã được mở rộng để chỉ sự tiếp nối "sau đó" (chỉ thời gian), một sự phát triển ngữ nghĩa rất phổ biến trong ngôn ngữ.

Usage Note

Dùng để chỉ một sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác về mặt thời gian. Cần phân biệt với 'later', thường là trạng từ so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + After (Phrasal Verbs)
  • look look after someone/something
    (Chăm sóc, trông nom ai/cái gì.)
  • take take after someone
    (Giống ai đó (về tính cách, ngoại hình, thường là người thân).)
  • run run after money/fame
    (Chạy theo tiền bạc/danh vọng, theo đuổi vật chất.)
Adverb/Time + After
  • soon soon after the incident
    (Ngay sau vụ việc.)
  • long long after they left
    (Rất lâu sau khi họ rời đi.)
  • day the day after tomorrow
    (Ngày mốt (ngày sau ngày mai).)

Idioms

  • After all

    Rốt cuộc, sau tất cả (dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc kết luận)

    "I thought she wouldn't come, but she showed up after all."

    (Tôi nghĩ cô ấy sẽ không đến, nhưng rốt cuộc cô ấy đã xuất hiện.)

  • Day after day

    Ngày qua ngày, liên tục trong nhiều ngày

    "Day after day, he worked tirelessly on his novel."

    (Ngày qua ngày, anh ấy làm việc không ngừng nghỉ cho cuốn tiểu thuyết của mình.)

  • Be after someone/something (informal)

    Đòi hỏi, truy tìm, hoặc cố gắng giành được cái gì một cách quyết liệt

    "The police are after the suspect."

    (Cảnh sát đang truy tìm nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

after

preposition
Lật mặt

Sau, sau khi, theo sau về thời gian.

"We arrived after they had left."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After finishing his homework, he enjoys playing video games.
Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, anh ấy thích chơi điện tử.
Phủ định
He doesn't recall arriving after everyone else.
Anh ấy không nhớ việc đến sau mọi người.
Nghi vấn
Do you mind cleaning after cooking?
Bạn có phiền dọn dẹp sau khi nấu ăn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They arrived after we left.
Họ đến sau khi chúng tôi rời đi.
Phủ định
She didn't start working until after lunch.
Cô ấy đã không bắt đầu làm việc cho đến sau bữa trưa.
Nghi vấn
Did he call after the meeting?
Anh ấy có gọi sau cuộc họp không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She arrived after everyone else, didn't she?
Cô ấy đến sau tất cả mọi người, phải không?
Phủ định
They didn't start the movie after the commercials, did they?
Họ đã không bắt đầu bộ phim sau quảng cáo, phải không?
Nghi vấn
He went home after the meeting, didn't he?
Anh ấy về nhà sau cuộc họp, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after".

Truyền Thống Đặt Tên 'After'

Trong văn hóa phương Tây, việc đặt tên con cái 'after' một thành viên trong gia đình (ví dụ: 'He was named John after his grandfather') là một truyền thống phổ biến. Điều này thể hiện sự kính trọng và mong muốn duy trì di sản dòng họ.

Afterparty (Tiệc Sau)

'Afterparty' là một sự kiện xã hội không chính thức và thường diễn ra muộn, ngay sau khi một sự kiện lớn hơn (như một buổi tiệc tối hoặc lễ trao giải) kết thúc. Nó thường là không gian thân mật hơn để mọi người tiếp tục giao lưu và thư giãn.