after
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sau, sau khi, theo sau về thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We arrived after they had left."
"Chúng tôi đến sau khi họ đã rời đi."
-
"She named the baby after her mother."
"Cô ấy đặt tên đứa bé theo tên mẹ mình."
-
"I look after my younger brother."
"Tôi chăm sóc em trai tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Aftermath | Hậu quả, di chứng (thường là tiêu cực sau một sự kiện lớn) |
| Adverb | Afterwards | Sau đó, về sau |
| Noun | Aftertaste | Dư vị (vị còn lại sau khi ăn uống) |
| Noun | Afterlife | Kiếp sau, thế giới bên kia |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ một sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác về mặt thời gian. Cần phân biệt với 'later', thường là trạng từ so sánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look after someone/something (Chăm sóc, trông nom ai/cái gì.)
-
take take after someone (Giống ai đó (về tính cách, ngoại hình, thường là người thân).)
-
run run after money/fame (Chạy theo tiền bạc/danh vọng, theo đuổi vật chất.)
-
soon soon after the incident (Ngay sau vụ việc.)
-
long long after they left (Rất lâu sau khi họ rời đi.)
-
day the day after tomorrow (Ngày mốt (ngày sau ngày mai).)
Idioms
-
After all
Rốt cuộc, sau tất cả (dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc kết luận)
"I thought she wouldn't come, but she showed up after all."
(Tôi nghĩ cô ấy sẽ không đến, nhưng rốt cuộc cô ấy đã xuất hiện.)
-
Day after day
Ngày qua ngày, liên tục trong nhiều ngày
"Day after day, he worked tirelessly on his novel."
(Ngày qua ngày, anh ấy làm việc không ngừng nghỉ cho cuốn tiểu thuyết của mình.)
-
Be after someone/something (informal)
Đòi hỏi, truy tìm, hoặc cố gắng giành được cái gì một cách quyết liệt
"The police are after the suspect."
(Cảnh sát đang truy tìm nghi phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
after
prepositionSau, sau khi, theo sau về thời gian.
"We arrived after they had left."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After finishing his homework, he enjoys playing video games. |
Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, anh ấy thích chơi điện tử. |
| Phủ định | He doesn't recall arriving after everyone else. |
Anh ấy không nhớ việc đến sau mọi người. |
| Nghi vấn | Do you mind cleaning after cooking? |
Bạn có phiền dọn dẹp sau khi nấu ăn không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They arrived after we left. |
Họ đến sau khi chúng tôi rời đi. |
| Phủ định | She didn't start working until after lunch. |
Cô ấy đã không bắt đầu làm việc cho đến sau bữa trưa. |
| Nghi vấn | Did he call after the meeting? |
Anh ấy có gọi sau cuộc họp không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She arrived after everyone else, didn't she? |
Cô ấy đến sau tất cả mọi người, phải không? |
| Phủ định | They didn't start the movie after the commercials, did they? |
Họ đã không bắt đầu bộ phim sau quảng cáo, phải không? |
| Nghi vấn | He went home after the meeting, didn't he? |
Anh ấy về nhà sau cuộc họp, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after".
