after
prepositionNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'After'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sau, sau khi, theo sau về thời gian.
Ví dụ Thực tế với 'After'
-
"We arrived after they had left."
"Chúng tôi đến sau khi họ đã rời đi."
-
"She named the baby after her mother."
"Cô ấy đặt tên đứa bé theo tên mẹ mình."
-
"I look after my younger brother."
"Tôi chăm sóc em trai tôi."
Từ loại & Từ liên quan của 'After'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: after
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'After'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dùng để chỉ một sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác về mặt thời gian. Cần phân biệt với 'later', thường là trạng từ so sánh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'After'
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After finishing his homework, he enjoys playing video games.
|
Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, anh ấy thích chơi điện tử. |
| Phủ định |
He doesn't recall arriving after everyone else.
|
Anh ấy không nhớ việc đến sau mọi người. |
| Nghi vấn |
Do you mind cleaning after cooking?
|
Bạn có phiền dọn dẹp sau khi nấu ăn không? |
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They arrived after we left.
|
Họ đến sau khi chúng tôi rời đi. |
| Phủ định |
She didn't start working until after lunch.
|
Cô ấy đã không bắt đầu làm việc cho đến sau bữa trưa. |
| Nghi vấn |
Did he call after the meeting?
|
Anh ấy có gọi sau cuộc họp không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She arrived after everyone else, didn't she?
|
Cô ấy đến sau tất cả mọi người, phải không? |
| Phủ định |
They didn't start the movie after the commercials, did they?
|
Họ đã không bắt đầu bộ phim sau quảng cáo, phải không? |
| Nghi vấn |
He went home after the meeting, didn't he?
|
Anh ấy về nhà sau cuộc họp, phải không? |