(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ after
A1

after

preposition

Nghĩa tiếng Việt

sau sau khi về sau theo sau ở phía sau
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'After'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sau, sau khi, theo sau về thời gian.

Definition (English Meaning)

Following in time; later than.

Ví dụ Thực tế với 'After'

  • "We arrived after they had left."

    "Chúng tôi đến sau khi họ đã rời đi."

  • "She named the baby after her mother."

    "Cô ấy đặt tên đứa bé theo tên mẹ mình."

  • "I look after my younger brother."

    "Tôi chăm sóc em trai tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'After'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: after
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'After'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dùng để chỉ một sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác về mặt thời gian. Cần phân biệt với 'later', thường là trạng từ so sánh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'After'

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After finishing his homework, he enjoys playing video games.
Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, anh ấy thích chơi điện tử.
Phủ định
He doesn't recall arriving after everyone else.
Anh ấy không nhớ việc đến sau mọi người.
Nghi vấn
Do you mind cleaning after cooking?
Bạn có phiền dọn dẹp sau khi nấu ăn không?

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They arrived after we left.
Họ đến sau khi chúng tôi rời đi.
Phủ định
She didn't start working until after lunch.
Cô ấy đã không bắt đầu làm việc cho đến sau bữa trưa.
Nghi vấn
Did he call after the meeting?
Anh ấy có gọi sau cuộc họp không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She arrived after everyone else, didn't she?
Cô ấy đến sau tất cả mọi người, phải không?
Phủ định
They didn't start the movie after the commercials, did they?
Họ đã không bắt đầu bộ phim sau quảng cáo, phải không?
Nghi vấn
He went home after the meeting, didn't he?
Anh ấy về nhà sau cuộc họp, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)