(Top Banner Ad)
before
A1
Giới từ A1 Tổng quát

before

UK: /bɪˈfɔː(r)/ • US: /bɪˈfɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

trước trước khi trước đó
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Earlier than (in time).

Vietnamese Meaning

Trước (về mặt thời gian).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to finish this work before I go home."

    "Tôi cần hoàn thành công việc này trước khi về nhà."

  • "He arrived before me."

    "Anh ấy đến trước tôi."

  • "I've never seen anything like it before."

    "Tôi chưa từng thấy bất cứ điều gì như vậy trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb beforehand trước, sẵn sàng trước, chuẩn bị trước. Ví dụ: If you want to attend the workshop, you need to register beforehand. (Nếu bạn muốn tham dự hội thảo, bạn cần đăng ký trước.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*bi- (by) + *furai (in front)
Old English
beforan
Modern English
before

Nguồn Gốc: 'Ở Phía Trước'

Từ 'before' trong tiếng Anh cổ được ghép từ hai phần: 'be-' (có nghĩa là 'by' - ở cạnh, bởi) và 'foran' (có nghĩa là 'in front' - ở phía trước). Vì vậy, ban đầu, 'before' mang ý nghĩa rất hình ảnh là 'ở ngay phía trước một cái gì đó'. Nguồn gốc này giúp chúng ta hiểu tại sao 'before' có thể dùng để chỉ cả thời gian (việc xảy ra trước) và không gian (vị trí ở phía trước).

Usage Note

Diễn tả một sự kiện xảy ra trước một sự kiện khác về mặt thời gian. Thường dùng để chỉ thứ tự thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + before
  • think before you act
    (suy nghĩ trước khi hành động)
  • check before you leave
    (kiểm tra trước khi bạn rời đi)
  • come before everything else
    (quan trọng hơn mọi thứ khác)
Danh từ + before
  • the day before yesterday
    (ngày hôm kia)
  • the night before the exam
    (đêm trước kỳ thi)
  • the week before last
    (tuần trước nữa)
Trạng từ + before
  • long before
    (từ rất lâu trước đây)
  • just before
    (ngay trước khi)
  • shortly before
    (một thời gian ngắn trước khi)

Idioms

  • The calm before the storm

    Sự bình yên trước cơn bão. (Chỉ một khoảng thời gian yên tĩnh, tưởng như yên bình trước khi một sự kiện hỗn loạn hoặc khó khăn xảy ra.)

    "The meeting with the new CEO is in an hour. This quiet moment is the calm before the storm."

    (Cuộc họp với CEO mới sẽ diễn ra trong một giờ nữa. Giây phút yên tĩnh này là sự bình yên trước cơn bão.)

  • To put the cart before the horse

    Cầm đèn chạy trước ô tô. (Làm việc sai thứ tự, làm phần sau trước phần đầu.)

    "Deciding on the furniture before you've even bought a house is putting the cart before the horse."

    (Quyết định mua sắm nội thất trước cả khi mua nhà chính là cầm đèn chạy trước ô tô.)

  • Look before you leap

    Ăn có nhai, nói có nghĩ. (Phải suy nghĩ cẩn thận về hậu quả trước khi hành động.)

    "You should do more research on the company before investing all your money. Look before you leap."

    (Bạn nên nghiên cứu kỹ hơn về công ty trước khi đầu tư toàn bộ tiền của mình. Hãy suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

before

Giới từ
Lật mặt

Trước (về mặt thời gian).

"I need to finish this work before I go home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he had left before the storm was a relief to his family.
Việc anh ấy rời đi trước cơn bão là một sự nhẹ nhõm cho gia đình anh ấy.
Phủ định
Whether she had finished the project before the deadline was not clear.
Việc cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn hay chưa vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Do you know when he arrived before the meeting?
Bạn có biết khi nào anh ấy đến trước cuộc họp không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cake was eaten before the guests arrived.
Bánh đã được ăn trước khi khách đến.
Phủ định
The presentation will not be finished before the deadline.
Bài thuyết trình sẽ không được hoàn thành trước thời hạn.
Nghi vấn
Was the house cleaned before they sold it?
Ngôi nhà đã được dọn dẹp trước khi họ bán nó phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working on this project before, so she knows what to do.
Cô ấy đã làm việc trong dự án này trước đây, vì vậy cô ấy biết phải làm gì.
Phủ định
They haven't been living in this city before, so everything is new to them.
Họ chưa từng sống ở thành phố này trước đây, vì vậy mọi thứ đều mới mẻ đối với họ.
Nghi vấn
Has he been studying English before he moved to the US?
Anh ấy đã học tiếng Anh trước khi chuyển đến Mỹ phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to finish my homework before dinner.
Tôi đã từng hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
Phủ định
She didn't use to arrive before 9 AM.
Cô ấy đã từng không đến trước 9 giờ sáng.
Nghi vấn
Did you use to live here before you moved?
Bạn đã từng sống ở đây trước khi bạn chuyển đi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "before".

Quy tắc "Ladies First" (Phụ nữ đi trước)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một quy tắc lịch sự truyền thống gọi là 'ladies first', nơi nam giới thường giữ cửa hoặc nhường cho phụ nữ đi vào phòng, lên xe buýt, v.v. 'trước' (before) mình. Đây được coi là một cử chỉ tôn trọng và ga lăng, mặc dù ngày nay mức độ phổ biến của nó có thể khác nhau.

Án lệ trong Luật pháp (Legal Precedent)

Trong các hệ thống luật pháp như ở Anh và Mỹ, những gì đã xảy ra 'trước đó' (before) là cực kỳ quan trọng. Nguyên tắc 'stare decisis' (tôn trọng tiền lệ) có nghĩa là tòa án phải tuân theo các phán quyết của những vụ án tương tự đã xét xử 'trước đây'. Điều này đảm bảo tính nhất quán và công bằng trong xét xử.