(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ before
A1

before

Giới từ

Nghĩa tiếng Việt

trước trước khi trước đó
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Before'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trước (về mặt thời gian).

Definition (English Meaning)

Earlier than (in time).

Ví dụ Thực tế với 'Before'

  • "I need to finish this work before I go home."

    "Tôi cần hoàn thành công việc này trước khi về nhà."

  • "He arrived before me."

    "Anh ấy đến trước tôi."

  • "I've never seen anything like it before."

    "Tôi chưa từng thấy bất cứ điều gì như vậy trước đây."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Before'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: before
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Before'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diễn tả một sự kiện xảy ra trước một sự kiện khác về mặt thời gian. Thường dùng để chỉ thứ tự thời gian.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Before'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he had left before the storm was a relief to his family.
Việc anh ấy rời đi trước cơn bão là một sự nhẹ nhõm cho gia đình anh ấy.
Phủ định
Whether she had finished the project before the deadline was not clear.
Việc cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn hay chưa vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Do you know when he arrived before the meeting?
Bạn có biết khi nào anh ấy đến trước cuộc họp không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cake was eaten before the guests arrived.
Bánh đã được ăn trước khi khách đến.
Phủ định
The presentation will not be finished before the deadline.
Bài thuyết trình sẽ không được hoàn thành trước thời hạn.
Nghi vấn
Was the house cleaned before they sold it?
Ngôi nhà đã được dọn dẹp trước khi họ bán nó phải không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been working on this project before, so she knows what to do.
Cô ấy đã làm việc trong dự án này trước đây, vì vậy cô ấy biết phải làm gì.
Phủ định
They haven't been living in this city before, so everything is new to them.
Họ chưa từng sống ở thành phố này trước đây, vì vậy mọi thứ đều mới mẻ đối với họ.
Nghi vấn
Has he been studying English before he moved to the US?
Anh ấy đã học tiếng Anh trước khi chuyển đến Mỹ phải không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to finish my homework before dinner.
Tôi đã từng hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
Phủ định
She didn't use to arrive before 9 AM.
Cô ấy đã từng không đến trước 9 giờ sáng.
Nghi vấn
Did you use to live here before you moved?
Bạn đã từng sống ở đây trước khi bạn chuyển đi phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)