before
Giới từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Before'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trước (về mặt thời gian).
Definition (English Meaning)
Earlier than (in time).
Ví dụ Thực tế với 'Before'
-
"I need to finish this work before I go home."
"Tôi cần hoàn thành công việc này trước khi về nhà."
-
"He arrived before me."
"Anh ấy đến trước tôi."
-
"I've never seen anything like it before."
"Tôi chưa từng thấy bất cứ điều gì như vậy trước đây."
Từ loại & Từ liên quan của 'Before'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: before
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Before'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Diễn tả một sự kiện xảy ra trước một sự kiện khác về mặt thời gian. Thường dùng để chỉ thứ tự thời gian.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Before'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That he had left before the storm was a relief to his family.
|
Việc anh ấy rời đi trước cơn bão là một sự nhẹ nhõm cho gia đình anh ấy. |
| Phủ định |
Whether she had finished the project before the deadline was not clear.
|
Việc cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn hay chưa vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn |
Do you know when he arrived before the meeting?
|
Bạn có biết khi nào anh ấy đến trước cuộc họp không? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The cake was eaten before the guests arrived.
|
Bánh đã được ăn trước khi khách đến. |
| Phủ định |
The presentation will not be finished before the deadline.
|
Bài thuyết trình sẽ không được hoàn thành trước thời hạn. |
| Nghi vấn |
Was the house cleaned before they sold it?
|
Ngôi nhà đã được dọn dẹp trước khi họ bán nó phải không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has been working on this project before, so she knows what to do.
|
Cô ấy đã làm việc trong dự án này trước đây, vì vậy cô ấy biết phải làm gì. |
| Phủ định |
They haven't been living in this city before, so everything is new to them.
|
Họ chưa từng sống ở thành phố này trước đây, vì vậy mọi thứ đều mới mẻ đối với họ. |
| Nghi vấn |
Has he been studying English before he moved to the US?
|
Anh ấy đã học tiếng Anh trước khi chuyển đến Mỹ phải không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I used to finish my homework before dinner.
|
Tôi đã từng hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối. |
| Phủ định |
She didn't use to arrive before 9 AM.
|
Cô ấy đã từng không đến trước 9 giờ sáng. |
| Nghi vấn |
Did you use to live here before you moved?
|
Bạn đã từng sống ở đây trước khi bạn chuyển đi phải không? |