before
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trước (về mặt thời gian).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to finish this work before I go home."
"Tôi cần hoàn thành công việc này trước khi về nhà."
-
"He arrived before me."
"Anh ấy đến trước tôi."
-
"I've never seen anything like it before."
"Tôi chưa từng thấy bất cứ điều gì như vậy trước đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | beforehand | trước, sẵn sàng trước, chuẩn bị trước. Ví dụ: If you want to attend the workshop, you need to register beforehand. (Nếu bạn muốn tham dự hội thảo, bạn cần đăng ký trước.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một sự kiện xảy ra trước một sự kiện khác về mặt thời gian. Thường dùng để chỉ thứ tự thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
think before you act (suy nghĩ trước khi hành động)
-
check before you leave (kiểm tra trước khi bạn rời đi)
-
come before everything else (quan trọng hơn mọi thứ khác)
-
the day before yesterday (ngày hôm kia)
-
the night before the exam (đêm trước kỳ thi)
-
the week before last (tuần trước nữa)
-
long before (từ rất lâu trước đây)
-
just before (ngay trước khi)
-
shortly before (một thời gian ngắn trước khi)
Idioms
-
The calm before the storm
Sự bình yên trước cơn bão. (Chỉ một khoảng thời gian yên tĩnh, tưởng như yên bình trước khi một sự kiện hỗn loạn hoặc khó khăn xảy ra.)
"The meeting with the new CEO is in an hour. This quiet moment is the calm before the storm."
(Cuộc họp với CEO mới sẽ diễn ra trong một giờ nữa. Giây phút yên tĩnh này là sự bình yên trước cơn bão.)
-
To put the cart before the horse
Cầm đèn chạy trước ô tô. (Làm việc sai thứ tự, làm phần sau trước phần đầu.)
"Deciding on the furniture before you've even bought a house is putting the cart before the horse."
(Quyết định mua sắm nội thất trước cả khi mua nhà chính là cầm đèn chạy trước ô tô.)
-
Look before you leap
Ăn có nhai, nói có nghĩ. (Phải suy nghĩ cẩn thận về hậu quả trước khi hành động.)
"You should do more research on the company before investing all your money. Look before you leap."
(Bạn nên nghiên cứu kỹ hơn về công ty trước khi đầu tư toàn bộ tiền của mình. Hãy suy nghĩ cẩn thận trước khi hành động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
before
Giới từTrước (về mặt thời gian).
"I need to finish this work before I go home."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he had left before the storm was a relief to his family. |
Việc anh ấy rời đi trước cơn bão là một sự nhẹ nhõm cho gia đình anh ấy. |
| Phủ định | Whether she had finished the project before the deadline was not clear. |
Việc cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn hay chưa vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Do you know when he arrived before the meeting? |
Bạn có biết khi nào anh ấy đến trước cuộc họp không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cake was eaten before the guests arrived. |
Bánh đã được ăn trước khi khách đến. |
| Phủ định | The presentation will not be finished before the deadline. |
Bài thuyết trình sẽ không được hoàn thành trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Was the house cleaned before they sold it? |
Ngôi nhà đã được dọn dẹp trước khi họ bán nó phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been working on this project before, so she knows what to do. |
Cô ấy đã làm việc trong dự án này trước đây, vì vậy cô ấy biết phải làm gì. |
| Phủ định | They haven't been living in this city before, so everything is new to them. |
Họ chưa từng sống ở thành phố này trước đây, vì vậy mọi thứ đều mới mẻ đối với họ. |
| Nghi vấn | Has he been studying English before he moved to the US? |
Anh ấy đã học tiếng Anh trước khi chuyển đến Mỹ phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to finish my homework before dinner. |
Tôi đã từng hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối. |
| Phủ định | She didn't use to arrive before 9 AM. |
Cô ấy đã từng không đến trước 9 giờ sáng. |
| Nghi vấn | Did you use to live here before you moved? |
Bạn đã từng sống ở đây trước khi bạn chuyển đi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "before".
