(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ later
A1

later

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

sau về sau tí nữa sau này
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Later'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vào một thời điểm trong tương lai; sau thời điểm hiện tại.

Definition (English Meaning)

At a time in the future; after the present time.

Ví dụ Thực tế với 'Later'

  • "I'll call you later."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn sau."

  • "We can discuss it later."

    "Chúng ta có thể thảo luận về nó sau."

  • "See you later!"

    "Hẹn gặp lại sau nhé!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Later'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Later'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'later' thường được sử dụng để chỉ một thời gian không xác định trong tương lai gần hoặc xa. Nó có thể mang nghĩa 'sau', 'về sau', 'tí nữa', 'sau này'. Cần phân biệt với 'latter' (cái sau, người sau trong hai người/vật được đề cập) và 'latest' (muộn nhất, mới nhất). 'Later' thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than

'Later than' được dùng để so sánh thời điểm xảy ra của hai sự việc. Ví dụ: I arrived later than expected.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Later'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)