later
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vào một thời điểm trong tương lai; sau thời điểm hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'll call you later."
"Tôi sẽ gọi cho bạn sau."
-
"We can discuss it later."
"Chúng ta có thể thảo luận về nó sau."
-
"See you later!"
"Hẹn gặp lại sau nhé!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'later' thường được sử dụng để chỉ một thời gian không xác định trong tương lai gần hoặc xa. Nó có thể mang nghĩa 'sau', 'về sau', 'tí nữa', 'sau này'. Cần phân biệt với 'latter' (cái sau, người sau trong hai người/vật được đề cập) và 'latest' (muộn nhất, mới nhất). 'Later' thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
Prepositions
'Later than' được dùng để so sánh thời điểm xảy ra của hai sự việc. Ví dụ: I arrived later than expected.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Soon soon later (không lâu sau đó)
-
Much much later (rất lâu sau đó)
-
See you See you later! (Hẹn gặp lại sau!)
-
Talk Talk to you later (Nói chuyện với bạn sau nhé)
-
Until Until later (Cho đến lúc sau)
Idioms
-
Sooner or later
không sớm thì muộn
"Sooner or later, you'll have to face the consequences."
(Không sớm thì muộn, bạn cũng phải đối mặt với hậu quả thôi.)
-
Better late than never
Muộn còn hơn không
"I finally finished the project. Better late than never!"
(Cuối cùng tôi cũng hoàn thành dự án. Muộn còn hơn không!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
later
Trạng từVào một thời điểm trong tương lai; sau thời điểm hiện tại.
"I'll call you later."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "later".
