(Top Banner Ad)
later
A1
Trạng từ A1 Đời sống hàng ngày

later

UK: /ˈleɪtə(r)/ • US: /ˈleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

sau về sau tí nữa sau này
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At a time in the future; after the present time.

Vietnamese Meaning

Vào một thời điểm trong tương lai; sau thời điểm hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll call you later."

    "Tôi sẽ gọi cho bạn sau."

  • "We can discuss it later."

    "Chúng ta có thể thảo luận về nó sau."

  • "See you later!"

    "Hẹn gặp lại sau nhé!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb latest muộn nhất, mới nhất
Adjective late muộn, trễ
Adverb lately gần đây, mới đây

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lathiz
Old English
lætra
English
later

Nguồn gốc của 'Later'

Từ 'later' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lætra', có nghĩa là 'sau'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự chậm trễ hoặc xảy ra sau một thời điểm nhất định. Hãy tưởng tượng những người Anglo-Saxon cổ đại sử dụng nó để chỉ những sự kiện xảy ra sau khi mặt trời lặn hoặc sau mùa màng!

Usage Note

Từ 'later' thường được sử dụng để chỉ một thời gian không xác định trong tương lai gần hoặc xa. Nó có thể mang nghĩa 'sau', 'về sau', 'tí nữa', 'sau này'. Cần phân biệt với 'latter' (cái sau, người sau trong hai người/vật được đề cập) và 'latest' (muộn nhất, mới nhất). 'Later' thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.

Prepositions

than

'Later than' được dùng để so sánh thời điểm xảy ra của hai sự việc. Ví dụ: I arrived later than expected.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + later
  • Soon soon later
    (không lâu sau đó)
  • Much much later
    (rất lâu sau đó)
Verb + later
  • See you See you later!
    (Hẹn gặp lại sau!)
  • Talk Talk to you later
    (Nói chuyện với bạn sau nhé)
Preposition + later
  • Until Until later
    (Cho đến lúc sau)

Idioms

  • Sooner or later

    không sớm thì muộn

    "Sooner or later, you'll have to face the consequences."

    (Không sớm thì muộn, bạn cũng phải đối mặt với hậu quả thôi.)

  • Better late than never

    Muộn còn hơn không

    "I finally finished the project. Better late than never!"

    (Cuối cùng tôi cũng hoàn thành dự án. Muộn còn hơn không!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

later

Trạng từ
Lật mặt

Vào một thời điểm trong tương lai; sau thời điểm hiện tại.

"I'll call you later."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "later".

Sự trì hoãn và đúng giờ

Trong văn hóa phương Tây, sự đúng giờ thường được coi trọng, nhưng đôi khi việc trì hoãn một chút (ví dụ: đến muộn 5-10 phút) có thể chấp nhận được, đặc biệt trong các tình huống xã hội. Tuy nhiên, việc trễ hẹn quá nhiều hoặc không thông báo trước được coi là bất lịch sự.