following
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people who support or admire someone or something.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người ủng hộ hoặc ngưỡng mộ ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band has a large following of dedicated fans."
"Ban nhạc có một lượng lớn người hâm mộ trung thành."
-
"He has a large social media following."
"Anh ấy có một lượng lớn người theo dõi trên mạng xã hội."
-
"The following is a list of ingredients."
"Sau đây là danh sách các thành phần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | follow | đi theo, theo dõi, tuân theo, làm theo |
| Noun | follower | người theo dõi, tín đồ, môn đệ |
| Verb | unfollow | bỏ theo dõi (trên mạng xã hội) |
| Adjective | following | kế tiếp, sau đây, những điều sau đây |
| Preposition | following | sau khi, theo sau |
| Noun | following | những người theo dõi/ủng hộ; lượng người hâm mộ; phần tiếp theo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'following' ở dạng danh từ thường chỉ một cộng đồng, một nhóm người hâm mộ, những người theo dõi hoặc những người ủng hộ một người nổi tiếng, một tổ chức, một phong trào, hoặc một ý tưởng nào đó. Khác với 'audience' (khán giả), 'following' mang hàm ý sự gắn bó và trung thành hơn.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ đối tượng được theo dõi hoặc ủng hộ. Ví dụ: 'a large following of fans' (một lượng lớn người hâm mộ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the following day/week/month/year (ngày/tuần/tháng/năm kế tiếp, tiếp theo)
-
the the following information/details/reasons (thông tin/chi tiết/lý do sau đây)
-
the the following chapter/pages (chương/các trang kế tiếp)
-
following following the meeting/discussion (sau cuộc họp/thảo luận)
-
following following his advice/instructions (theo lời khuyên/hướng dẫn của anh ấy)
-
following following the rules/procedure (tuân thủ các quy tắc/thủ tục)
-
a large/huge a large/huge following (một lượng lớn người theo dõi/ủng hộ)
-
a loyal a loyal following (một lượng người theo dõi/ủng hộ trung thành)
-
a strong a strong following (một lượng người ủng hộ mạnh mẽ)
-
cult cult following (lượng người hâm mộ cuồng nhiệt, sùng bái)
Idioms
-
a cult following
một lượng lớn người hâm mộ cuồng nhiệt và tận tâm cho một người, sản phẩm hoặc tác phẩm nghệ thuật nào đó
"Despite mixed reviews, the band developed a cult following over the years."
(Mặc dù nhận được nhiều đánh giá trái chiều, ban nhạc đã tạo dựng được một lượng người hâm mộ cuồng nhiệt qua nhiều năm.)
-
in the following way/manner
theo cách thức/phương pháp được mô tả sau đây
"Please complete the form in the following way: first, fill in your name, then your address."
(Vui lòng hoàn thành mẫu đơn theo cách sau: trước tiên, điền tên của bạn, sau đó là địa chỉ.)
-
following orders
tuân theo mệnh lệnh, thực hiện chỉ thị được giao
"He claimed he was just following orders when he committed the act."
(Anh ta tuyên bố mình chỉ đang tuân lệnh khi thực hiện hành động đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
following
nounMột nhóm người ủng hộ hoặc ngưỡng mộ ai đó hoặc điều gì đó.
"The band has a large following of dedicated fans."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was following the news about the election. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đang theo dõi tin tức về cuộc bầu cử. |
| Phủ định | He told me that he didn't follow my instructions properly. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không làm theo hướng dẫn của tôi một cách đúng đắn. |
| Nghi vấn | They asked if we were following the right path. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có đang đi đúng đường hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "following".
