(Top Banner Ad)
following
B1
noun B1 Tổng quát

following

UK: /ˈfɒləʊɪŋ/ • US: /ˈfɑːloʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

những người theo dõi tiếp theo sau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people who support or admire someone or something.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người ủng hộ hoặc ngưỡng mộ ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band has a large following of dedicated fans."

    "Ban nhạc có một lượng lớn người hâm mộ trung thành."

  • "He has a large social media following."

    "Anh ấy có một lượng lớn người theo dõi trên mạng xã hội."

  • "The following is a list of ingredients."

    "Sau đây là danh sách các thành phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb follow đi theo, theo dõi, tuân theo, làm theo
Noun follower người theo dõi, tín đồ, môn đệ
Verb unfollow bỏ theo dõi (trên mạng xã hội)
Adjective following kế tiếp, sau đây, những điều sau đây
Preposition following sau khi, theo sau
Noun following những người theo dõi/ủng hộ; lượng người hâm mộ; phần tiếp theo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fulgijaną
Old English
folgian
Middle English
folwen
Modern English
follow

Hành trình của từ 'follow'

Từ 'following' bắt nguồn từ động từ 'follow', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'folgian' và xa hơn nữa là tiếng Proto-Germanic '*fulgijaną'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'đi theo', 'tuân theo' hoặc 'theo đuổi'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa cơ bản này vẫn được giữ vững và phát triển thêm các sắc thái khác như 'tiếp theo' hoặc 'những người theo dõi'.

Usage Note

Từ 'following' ở dạng danh từ thường chỉ một cộng đồng, một nhóm người hâm mộ, những người theo dõi hoặc những người ủng hộ một người nổi tiếng, một tổ chức, một phong trào, hoặc một ý tưởng nào đó. Khác với 'audience' (khán giả), 'following' mang hàm ý sự gắn bó và trung thành hơn.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ đối tượng được theo dõi hoặc ủng hộ. Ví dụ: 'a large following of fans' (một lượng lớn người hâm mộ).

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ với 'following' (adj/det - kế tiếp, sau đây)
  • the the following day/week/month/year
    (ngày/tuần/tháng/năm kế tiếp, tiếp theo)
  • the the following information/details/reasons
    (thông tin/chi tiết/lý do sau đây)
  • the the following chapter/pages
    (chương/các trang kế tiếp)
Cụm từ với 'following' (prep - sau khi, theo sau)
  • following following the meeting/discussion
    (sau cuộc họp/thảo luận)
  • following following his advice/instructions
    (theo lời khuyên/hướng dẫn của anh ấy)
  • following following the rules/procedure
    (tuân thủ các quy tắc/thủ tục)
Cụm từ với 'following' (noun - lượng người theo dõi, sự ủng hộ)
  • a large/huge a large/huge following
    (một lượng lớn người theo dõi/ủng hộ)
  • a loyal a loyal following
    (một lượng người theo dõi/ủng hộ trung thành)
  • a strong a strong following
    (một lượng người ủng hộ mạnh mẽ)
  • cult cult following
    (lượng người hâm mộ cuồng nhiệt, sùng bái)

Idioms

  • a cult following

    một lượng lớn người hâm mộ cuồng nhiệt và tận tâm cho một người, sản phẩm hoặc tác phẩm nghệ thuật nào đó

    "Despite mixed reviews, the band developed a cult following over the years."

    (Mặc dù nhận được nhiều đánh giá trái chiều, ban nhạc đã tạo dựng được một lượng người hâm mộ cuồng nhiệt qua nhiều năm.)

  • in the following way/manner

    theo cách thức/phương pháp được mô tả sau đây

    "Please complete the form in the following way: first, fill in your name, then your address."

    (Vui lòng hoàn thành mẫu đơn theo cách sau: trước tiên, điền tên của bạn, sau đó là địa chỉ.)

  • following orders

    tuân theo mệnh lệnh, thực hiện chỉ thị được giao

    "He claimed he was just following orders when he committed the act."

    (Anh ta tuyên bố mình chỉ đang tuân lệnh khi thực hiện hành động đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

following

noun
Lật mặt

Một nhóm người ủng hộ hoặc ngưỡng mộ ai đó hoặc điều gì đó.

"The band has a large following of dedicated fans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was following the news about the election.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang theo dõi tin tức về cuộc bầu cử.
Phủ định
He told me that he didn't follow my instructions properly.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không làm theo hướng dẫn của tôi một cách đúng đắn.
Nghi vấn
They asked if we were following the right path.
Họ hỏi liệu chúng tôi có đang đi đúng đường hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "following".

Văn hóa 'Follow' trên mạng xã hội

Trong thời đại kỹ thuật số, 'following' trở thành một khái niệm quan trọng trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram, Twitter, TikTok. Việc 'follow' một người hay một trang nghĩa là bạn muốn nhận được cập nhật từ họ. Số lượng 'followers' thường được xem là thước đo mức độ ảnh hưởng hoặc phổ biến của một cá nhân/tổ chức, và có thể dẫn đến các cơ hội hợp tác hoặc quảng cáo.

Tuân thủ quy tắc và truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc 'following' rules (tuân thủ quy tắc), 'following' laws (tuân thủ luật pháp) và 'following' traditions (tuân theo truyền thống) là rất quan trọng để duy trì trật tự xã hội và sự gắn kết cộng đồng. Nó thể hiện ý thức trách nhiệm và sự tôn trọng đối với các chuẩn mực chung, góp phần vào sự ổn định xã hội.