(Top Banner Ad)
aftershock
B2
danh từ B2 Địa chất học

aftershock

UK: /ˈɑːftəʃɒk/ • US: /ˈæftərʃɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

dư chấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A smaller earthquake following a larger one, in the same area.

Vietnamese Meaning

Một trận động đất nhỏ hơn xảy ra sau một trận động đất lớn hơn, ở cùng khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aftershocks continued for several days after the main earthquake."

    "Các dư chấn tiếp tục trong vài ngày sau trận động đất chính."

  • "Many buildings were damaged by the aftershocks."

    "Nhiều tòa nhà bị hư hại bởi các dư chấn."

  • "Residents were warned to be prepared for aftershocks."

    "Người dân được cảnh báo phải chuẩn bị cho các dư chấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shock cú sốc, chấn động
Noun main shock trận động đất chính
Adverb afterward sau đó, về sau

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æfter (after)
Middle English/Old French
shokke/choc (shock)
English (1900s)
aftershock (Compound Formation)

Nguồn gốc Địa chấn

Từ 'aftershock' (dư chấn) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp 'after' (sau, tiếp theo) và 'shock' (cú sốc, chấn động). Nó mô tả chính xác hiện tượng địa chất: một chấn động nhỏ hơn xảy ra sau trận động đất lớn (main shock). Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong khoa học địa chất vào đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Aftershocks xảy ra sau một trận động đất chính (mainshock), do sự điều chỉnh của vỏ trái đất sau sự kiện đó. Chúng có thể tiếp tục trong vài ngày, vài tuần, thậm chí vài tháng sau trận động đất chính. Cường độ của aftershocks thường yếu hơn so với trận động đất chính, nhưng vẫn có thể gây ra thiệt hại, đặc biệt là cho các công trình đã bị suy yếu bởi trận động đất trước đó. Không nên nhầm lẫn 'aftershock' với 'foreshock' (tiền chấn), là một trận động đất nhỏ hơn xảy ra trước trận động đất chính.

Prepositions

of following

‘Aftershock of [earthquake]’ chỉ ra trận dư chấn thuộc về trận động đất nào. ‘Aftershock following [earthquake]’ nhấn mạnh trình tự thời gian, dư chấn xảy ra sau động đất chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aftershock
  • strong a strong aftershock
    (một dư chấn mạnh)
  • minor minor aftershocks
    (các dư chấn nhỏ)
  • frequent frequent aftershocks
    (các dư chấn thường xuyên)
Verb + aftershock
  • feel to feel an aftershock
    (cảm nhận một dư chấn)
  • expect to expect aftershocks
    (dự đoán các dư chấn)
Aftershock + Noun
  • aftershock aftershock damage
    (thiệt hại do dư chấn)

Idioms

  • The aftershocks of the scandal

    Những hậu quả/dư chấn của vụ bê bối

    "The financial aftershocks of the banking collapse lasted for years."

    (Những dư chấn tài chính của sự sụp đổ ngân hàng kéo dài suốt nhiều năm.)

  • Emotional aftershocks

    Dư chấn cảm xúc (di chứng tinh thần)

    "Survivors often experience emotional aftershocks long after the tragedy ends."

    (Những người sống sót thường trải qua những di chứng tinh thần rất lâu sau khi thảm kịch kết thúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aftershock

danh từ
Lật mặt

Một trận động đất nhỏ hơn xảy ra sau một trận động đất lớn hơn, ở cùng khu vực.

"The aftershocks continued for several days after the main earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the aftershock was even stronger than I expected.
Ồ, dư chấn thậm chí còn mạnh hơn tôi mong đợi.
Phủ định
Oh no, there wasn't any aftershock reported after the main earthquake.
Ôi không, không có dư chấn nào được báo cáo sau trận động đất chính.
Nghi vấn
Hey, was that another aftershock just now?
Này, đó có phải là một dư chấn vừa rồi không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There will be another aftershock after the initial earthquake.
Sẽ có một dư chấn khác sau trận động đất ban đầu.
Phủ định
There won't be an aftershock following this small tremor.
Sẽ không có dư chấn sau cơn rung chuyển nhỏ này.
Nghi vấn
Will there be any aftershocks after the major earthquake?
Liệu có dư chấn nào sau trận động đất lớn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aftershock yesterday was stronger than the initial tremors.
Dư chấn ngày hôm qua mạnh hơn những rung động ban đầu.
Phủ định
There wasn't any significant aftershock reported after the major earthquake last week.
Không có dư chấn đáng kể nào được báo cáo sau trận động đất lớn tuần trước.
Nghi vấn
Did the aftershock cause further damage to the already weakened buildings?
Dư chấn có gây thêm thiệt hại cho các tòa nhà đã bị suy yếu không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The residents have been fearing the aftershocks since the earthquake.
Người dân đã và đang lo sợ những dư chấn kể từ trận động đất.
Phủ định
The seismologists haven't been detecting any significant aftershocks recently.
Các nhà địa chấn học gần đây đã không phát hiện bất kỳ dư chấn đáng kể nào.
Nghi vấn
Have you been feeling the aftershocks this morning?
Sáng nay bạn có cảm thấy dư chấn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news often reports aftershocks after a major earthquake.
Tin tức thường đưa tin về các dư chấn sau một trận động đất lớn.
Phủ định
The building doesn't show any damage from the aftershock.
Tòa nhà không cho thấy bất kỳ thiệt hại nào từ dư chấn.
Nghi vấn
Do you feel the aftershock sometimes?
Bạn có đôi khi cảm thấy dư chấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aftershock".

Ẩn dụ trong Truyền thông

Trong tiếng Anh, 'aftershock' được sử dụng rộng rãi như một ẩn dụ để mô tả những hậu quả không lường trước được, dai dẳng và tiếp diễn sau một sự kiện gây chấn động lớn (không liên quan đến địa chất), ví dụ: 'aftershocks of the election' (hậu quả của cuộc bầu cử) hay 'aftershocks of the war' (dư chấn của chiến tranh).

Tâm lý lo âu sau động đất

Một khái niệm liên quan đến 'aftershock' là sự lo lắng của công chúng. Khi người dân sống sót sau trận động đất chính, họ phải đối mặt với nỗi sợ hãi tột độ khi chờ đợi những cơn rung lắc nhỏ hơn (dư chấn) xảy ra bất cứ lúc nào, dẫn đến hội chứng căng thẳng và mất ngủ.