(Top Banner Ad)
tremor
B2
Noun B2 Y học, Địa chất

tremor

UK: /ˈtremər/ • US: /ˈtremər/

Nghĩa tiếng Việt

sự run rẩy sự rung động động đất nhẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An involuntary trembling or shaking movement.

Vietnamese Meaning

Sự run rẩy, sự rung động không tự chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a slight tremor in his hands."

    "Anh ấy bị run nhẹ ở tay."

  • "Anxiety can cause tremors."

    "Lo âu có thể gây ra sự run rẩy."

  • "The volcanic tremor was recorded by seismographs."

    "Sự rung động núi lửa đã được ghi lại bởi các máy đo địa chấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tremble run rẩy, rung lên (do sợ hãi, lạnh, yếu ớt)
Adjective tremulous run rẩy, rụt rè, nhút nhát
Adverb tremulously một cách run rẩy, rụt rè
Noun trembling sự run rẩy (hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*trem-
Latin
tremere
Latin
tremor
Old French
tremor
English
tremor

Nguồn gốc của sự rung động

Từ 'tremor' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'tremor' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự run rẩy' hoặc 'sự lắc lư'. Bản thân từ Latin này lại đến từ động từ 'tremere', có nghĩa là 'run rẩy'. Như vậy, ngay từ xa xưa, từ này đã gắn liền với cảm giác hoặc hành động run lắc nhẹ.

Usage Note

Tremor thường được dùng để chỉ những rung động nhỏ và nhanh. Trong y học, nó mô tả các cử động rung lắc không kiểm soát được của một bộ phận cơ thể. Trong địa chất học, nó chỉ những rung động nhỏ của mặt đất, thường là do hoạt động núi lửa.

Prepositions

of in

Tremor *of* (a body part/object): Rung động của bộ phận cơ thể/đối tượng nào đó. Tremor *in* (a place/area): Rung động ở một nơi nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tremor
  • slight a slight tremor
    (một cơn rung chấn nhẹ)
  • faint a faint tremor
    (một sự rung động yếu ớt)
  • earth an earth tremor
    (một trận động đất nhẹ)
  • nervous a nervous tremor
    (một cơn run rẩy do lo lắng/hồi hộp)
Verb + tremor
  • feel to feel a tremor
    (cảm thấy một sự rung động)
  • cause to cause a tremor
    (gây ra một sự rung chuyển)
  • send to send a tremor through something
    (gửi/lan truyền một sự chấn động/rung động qua cái gì đó)
Tremor + Noun
  • tremor a tremor of excitement
    (một sự rung động của sự phấn khích)
  • tremor a tremor of fear
    (một cơn run sợ)

Idioms

  • send a tremor through something

    gây ra một làn sóng lo lắng, bất an hoặc thay đổi đáng kể trong một nhóm người, cộng đồng, hoặc hệ thống.

    "The sudden announcement sent a tremor through the financial markets."

    (Thông báo đột ngột đã gây ra một làn sóng chấn động trên thị trường tài chính.)

  • a tremor of anticipation

    một cảm giác run rẩy nhẹ hoặc hồi hộp do mong đợi điều gì đó sắp xảy ra.

    "She felt a tremor of anticipation as she waited for the results."

    (Cô ấy cảm thấy một sự hồi hộp nhẹ khi chờ đợi kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tremor

Noun
Lật mặt

Sự run rẩy, sự rung động không tự chủ.

"He had a slight tremor in his hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the earthquake hadn't caused such a violent tremor, the building would still be standing now.
Nếu trận động đất không gây ra một chấn động mạnh như vậy, tòa nhà vẫn còn đứng vững đến bây giờ.
Phủ định
If the geologist were more careful, he wouldn't have missed the early tremors indicating volcanic activity.
Nếu nhà địa chất cẩn thận hơn, anh ta đã không bỏ lỡ những chấn động ban đầu báo hiệu hoạt động núi lửa.
Nghi vấn
If the ground hadn't been so unstable, would the tremor have caused so much damage?
Nếu mặt đất không quá bất ổn, liệu chấn động có gây ra nhiều thiệt hại như vậy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the building had better foundations, the tremor wouldn't be so noticeable.
Nếu tòa nhà có nền móng tốt hơn, thì chấn động sẽ không đáng chú ý đến vậy.
Phủ định
If the earthquake wasn't so strong, we wouldn't feel such a tremor.
Nếu trận động đất không mạnh đến vậy, chúng ta sẽ không cảm thấy chấn động lớn như vậy.
Nghi vấn
Would you be so afraid if there wasn't a tremor after the earthquake?
Bạn có sợ hãi đến vậy không nếu không có chấn động sau trận động đất?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tremor in his hand was barely noticeable.
Sự run rẩy trong tay anh ấy hầu như không đáng chú ý.
Phủ định
There wasn't a tremor during the earthquake.
Không có sự rung chuyển nào trong trận động đất.
Nghi vấn
Was the tremor caused by stress or something more serious?
Sự run rẩy có phải do căng thẳng hay điều gì đó nghiêm trọng hơn gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tremor".

Chấn động và tín ngưỡng dân gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, những rung chấn lớn (động đất) thường được gắn với các giải thích siêu nhiên hoặc tín ngưỡng. Ví dụ, trong thần thoại Hy Lạp, thần Poseidon được cho là gây ra động đất khi ông tức giận, tạo ra những rung động mạnh mẽ cho mặt đất. Điều này thể hiện sự ngưỡng mộ và đôi khi là sợ hãi của con người trước sức mạnh tự nhiên.