(Top Banner Ad)
earthquake
B1
danh từ B1 Địa lý, Khoa học tự nhiên

earthquake

UK: /ˈɜːθkweɪk/ • US: /ˈɜːrθkweɪk/

Nghĩa tiếng Việt

động đất Địa chấn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden and violent shaking of the ground, sometimes causing great destruction, as a result of movements within the earth's crust or volcanic action.

Vietnamese Meaning

Sự rung chuyển đột ngột và mạnh mẽ của mặt đất, đôi khi gây ra sự phá hủy lớn, do các chuyển động bên trong lớp vỏ trái đất hoặc hoạt động núi lửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake caused widespread damage to the city."

    "Trận động đất đã gây ra thiệt hại trên diện rộng cho thành phố."

  • "Many people were killed in the earthquake."

    "Nhiều người đã thiệt mạng trong trận động đất."

  • "Scientists are studying the earthquake to learn more about the Earth's crust."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu trận động đất để tìm hiểu thêm về lớp vỏ Trái đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth đất, trái đất
Adjective earthy thuộc về đất, có mùi đất; trần tục
Noun quake sự rung chuyển, trận động đất nhỏ
Verb quake rung chuyển, run rẩy
Adjective earthquake-prone dễ bị động đất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eorþe
Old English
cwacian
Middle English
erthequake
Modern English
earthquake

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'earthquake' là một từ ghép tiếng Anh cổ, kết hợp hai từ 'earth' (đất, trái đất) và 'quake' (rung chuyển, run rẩy). Nó mô tả chính xác hiện tượng tự nhiên khi mặt đất rung lắc dữ dội.

Usage Note

Từ 'earthquake' thường được sử dụng để chỉ các sự kiện địa chất lớn, gây ra những tác động đáng kể. Mức độ nghiêm trọng của một trận động đất thường được đo bằng thang Richter hoặc thang đo moment.

Prepositions

in after during

* **in an earthquake:** Chỉ vị trí hoặc thời điểm sự kiện xảy ra. * **after an earthquake:** Chỉ thời điểm sau khi sự kiện xảy ra. * **during an earthquake:** Chỉ thời điểm sự kiện đang xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earthquake
  • strong strong earthquake
    (trận động đất mạnh)
  • major major earthquake
    (trận động đất lớn)
  • devastating devastating earthquake
    (trận động đất tàn khốc)
  • minor minor earthquake
    (trận động đất nhỏ)
Verb + earthquake
  • experience experience an earthquake
    (trải qua một trận động đất)
  • survive survive an earthquake
    (sống sót qua một trận động đất)
  • be hit by be hit by an earthquake
    (bị ảnh hưởng/thiệt hại bởi động đất)
earthquake + Verb
  • strikes An earthquake strikes
    (một trận động đất xảy ra/tấn công)
  • causes An earthquake causes damage
    (một trận động đất gây thiệt hại)
Noun + earthquake (phrases)
  • earthquake earthquake victim
    (nạn nhân động đất)
  • earthquake earthquake zone
    (khu vực động đất)
  • earthquake earthquake damage
    (thiệt hại do động đất)

Idioms

  • a political earthquake

    một sự thay đổi chính trị lớn, gây chấn động

    "The election results caused a political earthquake across the country."

    (Kết quả bầu cử đã gây ra một chấn động chính trị trên toàn quốc.)

  • an emotional earthquake

    một sự kiện hoặc trải nghiệm gây sốc, làm đảo lộn cảm xúc sâu sắc

    "Her sudden departure caused an emotional earthquake in his life."

    (Sự ra đi đột ngột của cô ấy đã gây ra một sự chấn động cảm xúc lớn trong cuộc đời anh.)

  • (to feel/shake) like an earthquake

    rung lắc dữ dội, cảm giác như động đất (dùng để cường điệu)

    "When the train passed, the whole house shook like an earthquake."

    (Khi đoàn tàu đi qua, cả căn nhà rung lắc như động đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earthquake

danh từ
Lật mặt

Sự rung chuyển đột ngột và mạnh mẽ của mặt đất, đôi khi gây ra sự phá hủy lớn, do các chuyển động bên trong lớp vỏ trái đất hoặc hoạt động núi lửa.

"The earthquake caused widespread damage to the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earthquake".

Truyền thuyết về động đất

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, động đất thường được giải thích bằng các truyền thuyết về những vị thần tức giận, quái vật khổng lồ (như rồng, rùa biển lớn, hay cá da trơn khổng lồ) đang lay chuyển Trái Đất, hoặc các vị thần chiến đấu, gây ra sự rung chuyển.

Vành đai lửa Thái Bình Dương

Phần lớn các trận động đất mạnh và núi lửa trên thế giới xảy ra dọc theo 'Vành đai lửa Thái Bình Dương' (Pacific Ring of Fire) – một khu vực hình móng ngựa trải dài từ bờ biển Thái Bình Dương của Châu Mỹ, qua Châu Á và Châu Đại Dương. Đây là một khái niệm địa chất quan trọng để hiểu về sự phân bố của các thảm họa tự nhiên này.