agape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
With the mouth wide open, especially with surprise or wonder.
Vietnamese Meaning
Há hốc mồm, đặc biệt là vì ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stood there, agape at the sight before him."
"Anh ta đứng đó, há hốc mồm trước cảnh tượng trước mắt."
-
"The audience was agape at the magician's incredible trick."
"Khán giả há hốc mồm trước màn ảo thuật đáng kinh ngạc của nhà ảo thuật."
-
"She stared at him, her mouth agape in disbelief."
"Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ta, miệng há hốc vì không tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | agapeism | Học thuyết về tình yêu vô điều kiện (trong triết học hoặc thần học) |
| Adjective | agapeic | Thuộc hoặc liên quan đến tình yêu vô điều kiện |
| Adverb | agape | Trong trạng thái há hốc, kinh ngạc (thường dùng như trạng từ miêu tả hành động) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'agape' thường dùng để miêu tả trạng thái thể hiện sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc tột độ, khiến miệng mở rộng một cách tự nhiên. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với chỉ đơn giản là 'open-mouthed'. Sự khác biệt nằm ở mức độ cảm xúc và sự bất ngờ đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stand stand agape (đứng sững sờ, đứng chết lặng (miệng há hốc))
-
stare stare agape (nhìn chằm chằm với vẻ kinh ngạc tột độ)
-
leave leave them agape (khiến họ kinh ngạc, há hốc mồm)
-
mouth mouth wide agape (miệng mở toang hoác)
-
door the door stood agape (cánh cửa mở toang/mở rộng)
Idioms
-
stand with mouth agape
Đứng chết trân, há hốc miệng vì kinh ngạc hoặc sợ hãi.
"When the lights came on, the burglar stood with mouth agape."
(Khi đèn bật sáng, tên trộm đứng chết trân, há hốc miệng.)
-
a window/door lying agape
Cửa sổ/cửa ra vào bị bỏ mở toang.
"We found the old cottage with the front door lying agape."
(Chúng tôi tìm thấy căn nhà tranh cũ với cánh cửa trước bị bỏ mở toang.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agape
AdjectiveHá hốc mồm, đặc biệt là vì ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.
"He stood there, agape at the sight before him."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crowd stood agape at the magician's incredible feat. |
Đám đông đứng há hốc mồm kinh ngạc trước màn trình diễn đáng kinh ngạc của ảo thuật gia. |
| Phủ định | She wasn't agape, but rather critical of the performance. |
Cô ấy không há hốc mồm ngạc nhiên, mà ngược lại, chỉ trích màn trình diễn. |
| Nghi vấn | Were they agape when they saw the unexpected guest arrive? |
Họ có há hốc mồm ngạc nhiên khi thấy vị khách không mời mà đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agape".
