(Top Banner Ad)
agape
C1
Adjective C1 Tổng quát

agape

UK: /əˈɡeɪp/ • US: /əˈɡeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

há hốc mồm tròn mắt ngạc nhiên kinh ngạc đến há hốc mồm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With the mouth wide open, especially with surprise or wonder.

Vietnamese Meaning

Há hốc mồm, đặc biệt là vì ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stood there, agape at the sight before him."

    "Anh ta đứng đó, há hốc mồm trước cảnh tượng trước mắt."

  • "The audience was agape at the magician's incredible trick."

    "Khán giả há hốc mồm trước màn ảo thuật đáng kinh ngạc của nhà ảo thuật."

  • "She stared at him, her mouth agape in disbelief."

    "Cô ấy nhìn chằm chằm vào anh ta, miệng há hốc vì không tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agapeism Học thuyết về tình yêu vô điều kiện (trong triết học hoặc thần học)
Adjective agapeic Thuộc hoặc liên quan đến tình yêu vô điều kiện
Adverb agape Trong trạng thái há hốc, kinh ngạc (thường dùng như trạng từ miêu tả hành động)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (Koine)
ἀγάπη (agápē)
Latin (Ecclesiastical)
agape
English (17th Century, theological Noun)
agape
English (19th Century, Adjective/Adverb state)
a- + gape

Tình yêu Vô điều kiện

Từ 'agape' (danh từ) gốc Hy Lạp cổ đại (ἀγάπη) có nghĩa là tình yêu vô điều kiện, thuần khiết và vị tha. Nó là một khái niệm trung tâm trong thần học Thiên Chúa giáo, chỉ tình yêu thiêng liêng và không vụ lợi của Chúa dành cho nhân loại.

Nguồn gốc 'Há hốc'

Đối với ý nghĩa tính từ/trạng từ (miệng há hốc), từ này có nguồn gốc khác biệt, được cho là sự kết hợp của tiền tố 'a-' (chỉ trạng thái) và động từ 'gape' (há to, mở rộng), diễn tả trạng thái kinh ngạc hoặc choáng váng.

Usage Note

Từ 'agape' thường dùng để miêu tả trạng thái thể hiện sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc tột độ, khiến miệng mở rộng một cách tự nhiên. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với chỉ đơn giản là 'open-mouthed'. Sự khác biệt nằm ở mức độ cảm xúc và sự bất ngờ đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agape
  • stand stand agape
    (đứng sững sờ, đứng chết lặng (miệng há hốc))
  • stare stare agape
    (nhìn chằm chằm với vẻ kinh ngạc tột độ)
  • leave leave them agape
    (khiến họ kinh ngạc, há hốc mồm)
Adverbial phrases
  • mouth mouth wide agape
    (miệng mở toang hoác)
  • door the door stood agape
    (cánh cửa mở toang/mở rộng)

Idioms

  • stand with mouth agape

    Đứng chết trân, há hốc miệng vì kinh ngạc hoặc sợ hãi.

    "When the lights came on, the burglar stood with mouth agape."

    (Khi đèn bật sáng, tên trộm đứng chết trân, há hốc miệng.)

  • a window/door lying agape

    Cửa sổ/cửa ra vào bị bỏ mở toang.

    "We found the old cottage with the front door lying agape."

    (Chúng tôi tìm thấy căn nhà tranh cũ với cánh cửa trước bị bỏ mở toang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agape

Adjective
Lật mặt

Há hốc mồm, đặc biệt là vì ngạc nhiên hoặc kinh ngạc.

"He stood there, agape at the sight before him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crowd stood agape at the magician's incredible feat.
Đám đông đứng há hốc mồm kinh ngạc trước màn trình diễn đáng kinh ngạc của ảo thuật gia.
Phủ định
She wasn't agape, but rather critical of the performance.
Cô ấy không há hốc mồm ngạc nhiên, mà ngược lại, chỉ trích màn trình diễn.
Nghi vấn
Were they agape when they saw the unexpected guest arrive?
Họ có há hốc mồm ngạc nhiên khi thấy vị khách không mời mà đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agape".

Agape trong Triết học

Trong triết học Hy Lạp, Agape (tình yêu vô điều kiện) là một trong ba loại tình yêu cơ bản, thường được đối lập với Eros (tình yêu lãng mạn, dục vọng) và Philia (tình yêu bạn bè, huynh đệ). Agape được coi là hình thức tình yêu cao nhất, thể hiện sự hy sinh và vị tha.

Bữa tiệc Tình yêu (Feast of Love)

Trong lịch sử Cơ đốc giáo sơ khai, 'Agape' còn dùng để chỉ một bữa ăn cộng đồng, được gọi là 'Bữa tiệc Tình yêu' (Feast of Love). Đây là nơi các tín đồ chia sẻ thức ăn và củng cố tình yêu thương huynh đệ sau các buổi lễ tôn giáo.