(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bored
A2

bored

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

chán buồn chán tẻ nhạt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bored'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cảm thấy buồn chán vì không có gì để làm hoặc thiếu hứng thú với hoạt động hiện tại.

Definition (English Meaning)

Feeling weary because one is unoccupied or lacks interest in one's current activity.

Ví dụ Thực tế với 'Bored'

  • "I was bored so I decided to go for a walk."

    "Tôi cảm thấy chán nên tôi quyết định đi dạo."

  • "She was bored with her job and started looking for a new one."

    "Cô ấy chán công việc của mình và bắt đầu tìm một công việc mới."

  • "The children were bored during the long car ride."

    "Những đứa trẻ cảm thấy chán trong suốt chuyến đi xe dài."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bored'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: bored
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Cảm xúc

Ghi chú Cách dùng 'Bored'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực do thiếu sự kích thích hoặc hứng thú. Khác với 'boring' (gây nhàm chán) - 'bored' miêu tả cảm xúc của người trải nghiệm sự nhàm chán, còn 'boring' miêu tả bản chất của sự vật, sự việc gây ra sự nhàm chán. Ví dụ: 'I am bored' (Tôi chán). 'The movie is boring' (Bộ phim chán).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

'Bored with' thường được dùng để diễn tả sự chán nản với một hoạt động cụ thể, lặp đi lặp lại. 'Bored of' được dùng tương tự, tuy nhiên 'bored with' phổ biến hơn trong văn phong trang trọng. Ví dụ: 'I am bored with doing the same thing every day.' (Tôi chán việc làm đi làm lại một việc mỗi ngày.) 'I am bored of this game.' (Tôi chán trò chơi này.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bored'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt bored: the lecture was long and monotonous.
Cô ấy cảm thấy chán nản: bài giảng dài và đơn điệu.
Phủ định
He wasn't bored: the movie was full of action and suspense.
Anh ấy không cảm thấy chán: bộ phim đầy ắp hành động và hồi hộp.
Nghi vấn
Are you bored: do you want to play a game?
Bạn có chán không: bạn có muốn chơi một trò chơi không?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had brought a book, I wouldn't have been so bored.
Nếu tôi đã mang một cuốn sách, tôi đã không cảm thấy chán như vậy.
Phủ định
If she hadn't gone to the party, she would not have been bored at home.
Nếu cô ấy đã không đến bữa tiệc, cô ấy đã không cảm thấy chán ở nhà.
Nghi vấn
Would he have been bored if he had stayed home?
Liệu anh ấy có cảm thấy chán nếu anh ấy ở nhà không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)