bored
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling weary because one is unoccupied or lacks interest in one's current activity.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy buồn chán vì không có gì để làm hoặc thiếu hứng thú với hoạt động hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was bored so I decided to go for a walk."
"Tôi cảm thấy chán nên tôi quyết định đi dạo."
-
"She was bored with her job and started looking for a new one."
"Cô ấy chán công việc của mình và bắt đầu tìm một công việc mới."
-
"The children were bored during the long car ride."
"Những đứa trẻ cảm thấy chán trong suốt chuyến đi xe dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực do thiếu sự kích thích hoặc hứng thú. Khác với 'boring' (gây nhàm chán) - 'bored' miêu tả cảm xúc của người trải nghiệm sự nhàm chán, còn 'boring' miêu tả bản chất của sự vật, sự việc gây ra sự nhàm chán. Ví dụ: 'I am bored' (Tôi chán). 'The movie is boring' (Bộ phim chán).
Prepositions
'Bored with' thường được dùng để diễn tả sự chán nản với một hoạt động cụ thể, lặp đi lặp lại. 'Bored of' được dùng tương tự, tuy nhiên 'bored with' phổ biến hơn trong văn phong trang trọng. Ví dụ: 'I am bored with doing the same thing every day.' (Tôi chán việc làm đi làm lại một việc mỗi ngày.) 'I am bored of this game.' (Tôi chán trò chơi này.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
terribly bored (chán kinh khủng)
-
extremely bored (cực kỳ chán)
-
incredibly bored (chán đến khó tin)
-
plain bored (đơn thuần là chán)
-
get bored (trở nên chán, bắt đầu thấy chán)
-
feel bored (cảm thấy chán)
-
look bored (trông có vẻ chán)
-
grow bored (dần dần cảm thấy chán)
-
bored with my job (chán công việc của tôi)
-
bored of doing the same thing (chán làm đi làm lại một việc)
-
bored by the conversation (chán bởi cuộc nói chuyện)
Idioms
-
bored to tears / death
chán đến phát khóc / chán chết đi được (cực kỳ chán)
"I was bored to tears by the documentary."
(Tôi đã chán đến phát khóc vì bộ phim tài liệu đó.)
-
bored stiff
chán cứng người, chán ngắc
"After two hours of waiting, we were all bored stiff."
(Sau hai tiếng chờ đợi, tất cả chúng tôi đều chán cứng người.)
-
die of boredom
chết vì chán (cách nói cường điệu)
"If I have to stay at home all weekend, I'll die of boredom."
(Nếu phải ở nhà cả cuối tuần, chắc tôi sẽ chết vì chán mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bored
Tính từCảm thấy buồn chán vì không có gì để làm hoặc thiếu hứng thú với hoạt động hiện tại.
"I was bored so I decided to go for a walk."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She felt bored: the lecture was long and monotonous. |
Cô ấy cảm thấy chán nản: bài giảng dài và đơn điệu. |
| Phủ định | He wasn't bored: the movie was full of action and suspense. |
Anh ấy không cảm thấy chán: bộ phim đầy ắp hành động và hồi hộp. |
| Nghi vấn | Are you bored: do you want to play a game? |
Bạn có chán không: bạn có muốn chơi một trò chơi không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had brought a book, I wouldn't have been so bored. |
Nếu tôi đã mang một cuốn sách, tôi đã không cảm thấy chán như vậy. |
| Phủ định | If she hadn't gone to the party, she would not have been bored at home. |
Nếu cô ấy đã không đến bữa tiệc, cô ấy đã không cảm thấy chán ở nhà. |
| Nghi vấn | Would he have been bored if he had stayed home? |
Liệu anh ấy có cảm thấy chán nếu anh ấy ở nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bored".
