(Top Banner Ad)
bored
A2
Tính từ A2 Tâm lý học, Cảm xúc

bored

UK: /bɔːd/ • US: /bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

chán buồn chán tẻ nhạt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling weary because one is unoccupied or lacks interest in one's current activity.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy buồn chán vì không có gì để làm hoặc thiếu hứng thú với hoạt động hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was bored so I decided to go for a walk."

    "Tôi cảm thấy chán nên tôi quyết định đi dạo."

  • "She was bored with her job and started looking for a new one."

    "Cô ấy chán công việc của mình và bắt đầu tìm một công việc mới."

  • "The children were bored during the long car ride."

    "Những đứa trẻ cảm thấy chán trong suốt chuyến đi xe dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boredom sự buồn chán, sự chán nản
Verb to bore làm cho ai đó buồn chán
Adjective boring tẻ nhạt, gây buồn chán (dùng để mô tả vật/việc)
Noun a bore một người hoặc một việc gây buồn chán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰerh₃-
Proto-Germanic
*burōną
Old English
borian (to pierce)
Middle English
boren (to pierce)
Modern English (c. 1768)
bore (to weary by being dull)

Từ việc khoan lỗ đến cảm giác chán chường

Ban đầu, động từ 'to bore' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'khoan một cái lỗ'. Hãy tưởng tượng hành động khoan lỗ một cách chậm rãi, lặp đi lặp lại và đơn điệu. Vào thế kỷ 18, người ta bắt đầu dùng từ này theo nghĩa bóng để mô tả cảm giác khi ai đó hoặc điều gì đó khiến bạn mệt mỏi, kiệt sức về mặt tinh thần, giống như bị 'khoan' vào đầu vậy. Từ đó, tính từ 'bored' ra đời để chỉ trạng thái cảm thấy buồn chán.

Usage Note

Diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực do thiếu sự kích thích hoặc hứng thú. Khác với 'boring' (gây nhàm chán) - 'bored' miêu tả cảm xúc của người trải nghiệm sự nhàm chán, còn 'boring' miêu tả bản chất của sự vật, sự việc gây ra sự nhàm chán. Ví dụ: 'I am bored' (Tôi chán). 'The movie is boring' (Bộ phim chán).

Prepositions

with of

'Bored with' thường được dùng để diễn tả sự chán nản với một hoạt động cụ thể, lặp đi lặp lại. 'Bored of' được dùng tương tự, tuy nhiên 'bored with' phổ biến hơn trong văn phong trang trọng. Ví dụ: 'I am bored with doing the same thing every day.' (Tôi chán việc làm đi làm lại một việc mỗi ngày.) 'I am bored of this game.' (Tôi chán trò chơi này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bored
  • terribly bored
    (chán kinh khủng)
  • extremely bored
    (cực kỳ chán)
  • incredibly bored
    (chán đến khó tin)
  • plain bored
    (đơn thuần là chán)
Verb + bored
  • get bored
    (trở nên chán, bắt đầu thấy chán)
  • feel bored
    (cảm thấy chán)
  • look bored
    (trông có vẻ chán)
  • grow bored
    (dần dần cảm thấy chán)
bored + Preposition
  • bored with my job
    (chán công việc của tôi)
  • bored of doing the same thing
    (chán làm đi làm lại một việc)
  • bored by the conversation
    (chán bởi cuộc nói chuyện)

Idioms

  • bored to tears / death

    chán đến phát khóc / chán chết đi được (cực kỳ chán)

    "I was bored to tears by the documentary."

    (Tôi đã chán đến phát khóc vì bộ phim tài liệu đó.)

  • bored stiff

    chán cứng người, chán ngắc

    "After two hours of waiting, we were all bored stiff."

    (Sau hai tiếng chờ đợi, tất cả chúng tôi đều chán cứng người.)

  • die of boredom

    chết vì chán (cách nói cường điệu)

    "If I have to stay at home all weekend, I'll die of boredom."

    (Nếu phải ở nhà cả cuối tuần, chắc tôi sẽ chết vì chán mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bored

Tính từ
Lật mặt

Cảm thấy buồn chán vì không có gì để làm hoặc thiếu hứng thú với hoạt động hiện tại.

"I was bored so I decided to go for a walk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt bored: the lecture was long and monotonous.
Cô ấy cảm thấy chán nản: bài giảng dài và đơn điệu.
Phủ định
He wasn't bored: the movie was full of action and suspense.
Anh ấy không cảm thấy chán: bộ phim đầy ắp hành động và hồi hộp.
Nghi vấn
Are you bored: do you want to play a game?
Bạn có chán không: bạn có muốn chơi một trò chơi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had brought a book, I wouldn't have been so bored.
Nếu tôi đã mang một cuốn sách, tôi đã không cảm thấy chán như vậy.
Phủ định
If she hadn't gone to the party, she would not have been bored at home.
Nếu cô ấy đã không đến bữa tiệc, cô ấy đã không cảm thấy chán ở nhà.
Nghi vấn
Would he have been bored if he had stayed home?
Liệu anh ấy có cảm thấy chán nếu anh ấy ở nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bored".

Sự buồn chán: Một 'đặc ân' của thời hiện đại?

Trong văn hóa phương Tây, sự buồn chán thường được coi là một vấn đề của thời hiện đại. Trước đây, hầu hết mọi người quá bận rộn với việc mưu sinh để có thời gian cảm thấy 'chán'. Khái niệm này trở nên phổ biến cùng với thời gian rảnh rỗi và sự thay đổi trong lối sống. Ngày nay, buồn chán đôi khi được xem là dấu hiệu của việc thiếu mục đích, và nó khuyến khích con người tìm kiếm sự sáng tạo hoặc những trải nghiệm mới.

FOMO vs. JOMO: Cuộc chiến với sự buồn chán

Trong văn hóa kỹ thuật số, nỗi sợ buồn chán gắn liền với 'FOMO' (Fear Of Missing Out - Sợ bỏ lỡ). Nó tạo ra áp lực phải luôn kết nối và tham gia. Để đối phó, khái niệm 'JOMO' (Joy Of Missing Out - Vui vì bỏ lỡ) đã ra đời, đề cao việc tận hưởng những khoảnh khắc yên tĩnh, 'nhàm chán' và tìm thấy niềm vui trong việc ngắt kết nối với thế giới ồn ào bên ngoài.