(Top Banner Ad)
unimpressed
B2
Tính từ B2 Chung

unimpressed

UK: /ˌʌnɪmˈprest/ • US: /ˌʌnɪmˈprest/

Nghĩa tiếng Việt

không ấn tượng không có ấn tượng gì chẳng có gì đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not feeling admiration or respect; not impressed.

Vietnamese Meaning

Không cảm thấy ngưỡng mộ hoặc kính trọng; không ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was unimpressed by his performance."

    "Tôi không ấn tượng với màn trình diễn của anh ấy."

  • "The judges were unimpressed with the quality of the entries."

    "Các giám khảo không ấn tượng với chất lượng của các bài dự thi."

  • "She seemed unimpressed by his attempts to apologize."

    "Cô ấy dường như không ấn tượng với những nỗ lực xin lỗi của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impress gây ấn tượng, làm cho ai đó ngưỡng mộ
Noun impression ấn tượng, cảm giác
Adjective impressive gây ấn tượng mạnh, ấn tượng
Adverb impressively một cách ấn tượng
Adjective unimpressive không gây ấn tượng, bình thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impressus
English
impress
English
impressed
English
un-
English
unimpressed

Nguồn Gốc Của 'Unimpressed'

Từ 'unimpressed' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' (không) vào tính từ 'impressed' (bị ấn tượng). Bản thân 'impressed' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impressus', có nghĩa đen là 'được in dấu' hoặc 'được đóng dấu'. Ban đầu, nó ám chỉ việc tạo ra một dấu vết vật lý. Về sau, nghĩa của từ mở rộng để chỉ việc tạo ra một 'dấu ấn' mạnh mẽ trong tâm trí hoặc cảm xúc của ai đó. Do đó, 'unimpressed' nghĩa là tâm trí không hề bị 'in dấu' hay lay động bởi bất kỳ điều gì.

Usage Note

Từ 'unimpressed' thể hiện sự thiếu hứng thú, thích thú hoặc kinh ngạc đối với một cái gì đó. Nó diễn tả một thái độ trung lập hoặc thậm chí là tiêu cực hơn là tích cực. Khác với 'disappointed' (thất vọng), 'unimpressed' không nhất thiết hàm ý mong đợi trước đó. Thay vào đó, nó chỉ đơn giản là sự thiếu tác động cảm xúc.

Prepositions

by with

'Unimpressed by' được sử dụng khi bạn muốn chỉ rõ điều gì đó không gây ấn tượng với bạn. Ví dụ: 'I was unimpressed by the presentation.' ('Unimpressed with' có thể được sử dụng tương tự, nhưng 'by' phổ biến hơn.) 'Unimpressed with' được sử dụng khi bạn muốn chỉ rõ điều gì đó không gây ấn tượng với bạn. Ví dụ: 'She was unimpressed with his explanation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa cho 'unimpressed'
  • rather rather unimpressed
    (khá không ấn tượng)
  • quite quite unimpressed
    (hoàn toàn không ấn tượng)
  • completely completely unimpressed
    (hoàn toàn không ấn tượng)
  • distinctly distinctly unimpressed
    (rõ ràng là không ấn tượng)
  • visibly visibly unimpressed
    (rõ ràng là không ấn tượng (có thể nhìn thấy))
Động từ diễn tả trạng thái 'unimpressed'
  • remain remain unimpressed
    (vẫn không ấn tượng)
  • appear appear unimpressed
    (trông có vẻ không ấn tượng)
  • seem seem unimpressed
    (có vẻ không ấn tượng)
  • look look unimpressed
    (trông không ấn tượng)
Cụm từ với 'unimpressed'
  • be be unimpressed (by/with something)
    (không ấn tượng (với điều gì))
  • leave leave someone unimpressed
    (không gây được ấn tượng cho ai đó)

Idioms

  • remain unimpressed

    vẫn giữ thái độ không ấn tượng, không thay đổi ý kiến về việc không ấn tượng

    "Despite their best efforts, the critics remained unimpressed by the new play."

    (Dù đã cố gắng hết sức, các nhà phê bình vẫn không hề bị ấn tượng bởi vở kịch mới.)

  • leave someone unimpressed

    không gây được ấn tượng cho ai đó, khiến ai đó thờ ơ

    "His grand speech left the investors completely unimpressed."

    (Bài phát biểu hoành tráng của anh ấy đã không để lại chút ấn tượng nào với các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unimpressed

Tính từ
Lật mặt

Không cảm thấy ngưỡng mộ hoặc kính trọng; không ấn tượng.

"I was unimpressed by his performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimpressed".

Kỳ vọng và Sự Phê Phán

Trong văn hóa phương Tây, việc nói 'I'm unimpressed' (Tôi không ấn tượng) có thể thể hiện sự thẳng thắn, kỳ vọng cao hoặc thái độ phê phán. Nó không nhất thiết là thô lỗ, mà thường ngụ ý rằng một cái gì đó chưa đạt đến tiêu chuẩn mong đợi, hoặc người nói có kinh nghiệm và khó tính hơn. Đôi khi, một người có thể cố tình 'giữ thái độ không ấn tượng' để thể hiện sự mạnh mẽ hoặc quyền lực, đặc biệt trong các cuộc đàm phán.

Thái độ 'Khó Tính'

Những người thường xuyên 'unimpressed' có thể được coi là 'khó tính' (hard to please) hoặc có tiêu chuẩn rất cao. Trong một số bối cảnh, đây có thể là một phẩm chất tốt (ví dụ, một người đánh giá chất lượng sản phẩm), nhưng trong các mối quan hệ xã hội, việc luôn tỏ ra không ấn tượng có thể khiến người khác cảm thấy nản lòng hoặc bị coi là tiêu cực, thiếu sự nhiệt tình.