unimpressed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not feeling admiration or respect; not impressed.
Vietnamese Meaning
Không cảm thấy ngưỡng mộ hoặc kính trọng; không ấn tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was unimpressed by his performance."
"Tôi không ấn tượng với màn trình diễn của anh ấy."
-
"The judges were unimpressed with the quality of the entries."
"Các giám khảo không ấn tượng với chất lượng của các bài dự thi."
-
"She seemed unimpressed by his attempts to apologize."
"Cô ấy dường như không ấn tượng với những nỗ lực xin lỗi của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | impress | gây ấn tượng, làm cho ai đó ngưỡng mộ |
| Noun | impression | ấn tượng, cảm giác |
| Adjective | impressive | gây ấn tượng mạnh, ấn tượng |
| Adverb | impressively | một cách ấn tượng |
| Adjective | unimpressive | không gây ấn tượng, bình thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unimpressed' thể hiện sự thiếu hứng thú, thích thú hoặc kinh ngạc đối với một cái gì đó. Nó diễn tả một thái độ trung lập hoặc thậm chí là tiêu cực hơn là tích cực. Khác với 'disappointed' (thất vọng), 'unimpressed' không nhất thiết hàm ý mong đợi trước đó. Thay vào đó, nó chỉ đơn giản là sự thiếu tác động cảm xúc.
Prepositions
'Unimpressed by' được sử dụng khi bạn muốn chỉ rõ điều gì đó không gây ấn tượng với bạn. Ví dụ: 'I was unimpressed by the presentation.' ('Unimpressed with' có thể được sử dụng tương tự, nhưng 'by' phổ biến hơn.) 'Unimpressed with' được sử dụng khi bạn muốn chỉ rõ điều gì đó không gây ấn tượng với bạn. Ví dụ: 'She was unimpressed with his explanation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather rather unimpressed (khá không ấn tượng)
-
quite quite unimpressed (hoàn toàn không ấn tượng)
-
completely completely unimpressed (hoàn toàn không ấn tượng)
-
distinctly distinctly unimpressed (rõ ràng là không ấn tượng)
-
visibly visibly unimpressed (rõ ràng là không ấn tượng (có thể nhìn thấy))
-
remain remain unimpressed (vẫn không ấn tượng)
-
appear appear unimpressed (trông có vẻ không ấn tượng)
-
seem seem unimpressed (có vẻ không ấn tượng)
-
look look unimpressed (trông không ấn tượng)
-
be be unimpressed (by/with something) (không ấn tượng (với điều gì))
-
leave leave someone unimpressed (không gây được ấn tượng cho ai đó)
Idioms
-
remain unimpressed
vẫn giữ thái độ không ấn tượng, không thay đổi ý kiến về việc không ấn tượng
"Despite their best efforts, the critics remained unimpressed by the new play."
(Dù đã cố gắng hết sức, các nhà phê bình vẫn không hề bị ấn tượng bởi vở kịch mới.)
-
leave someone unimpressed
không gây được ấn tượng cho ai đó, khiến ai đó thờ ơ
"His grand speech left the investors completely unimpressed."
(Bài phát biểu hoành tráng của anh ấy đã không để lại chút ấn tượng nào với các nhà đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unimpressed
Tính từKhông cảm thấy ngưỡng mộ hoặc kính trọng; không ấn tượng.
"I was unimpressed by his performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimpressed".
