(Top Banner Ad)
age inclusion
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Nhân sự, Giáo dục

age inclusion

Nghĩa tiếng Việt

bao gồm độ tuổi hòa nhập độ tuổi tính dung hợp tuổi tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice or policy of including people of all ages, especially in the workforce or other settings, and valuing their contributions.

Vietnamese Meaning

Thực tiễn hoặc chính sách bao gồm những người ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là trong lực lượng lao động hoặc các môi trường khác, và coi trọng những đóng góp của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to age inclusion and providing opportunities for employees of all ages."

    "Công ty cam kết bao gồm độ tuổi và cung cấp cơ hội cho nhân viên ở mọi lứa tuổi."

  • "Age inclusion is essential for creating a fair and equitable society."

    "Bao gồm độ tuổi là điều cần thiết để tạo ra một xã hội công bằng và bình đẳng."

  • "The organization promotes age inclusion through its mentorship programs."

    "Tổ chức thúc đẩy bao gồm độ tuổi thông qua các chương trình cố vấn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ageism Sự phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác
Verb include Bao gồm, tính vào
Adjective inclusive Có tính hòa nhập, bao quát
Noun inclusiveness Tính hòa nhập, sự toàn diện
Adjective aged Lớn tuổi, đã cao niên

Synonyms

age diversity and inclusion (đa dạng và bao gồm độ tuổi)intergenerational inclusion (bao gồm liên thế hệ)

Antonyms

Related Words

age diversity (đa dạng độ tuổi)intergenerational (liên thế hệ)

Subject Area

Xã hội học, Nhân sự, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aetas (time of life)
Latin
includere (to shut in)
Old French
aage
English
age + inclusion (Modern Compound)

Sự trỗi dậy của Chính sách Công bằng

Cụm từ “age inclusion” (hòa nhập tuổi tác) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó được tạo ra trong bối cảnh các cuộc thảo luận xã hội và doanh nghiệp nhằm giải quyết vấn đề “ageism” (phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác) và thúc đẩy môi trường làm việc đa thế hệ. Đây là sự kết hợp của hai khái niệm cơ bản: thời gian sống ('age') và sự bao hàm ('inclusion').

Usage Note

Cụm từ 'age inclusion' nhấn mạnh sự chủ động trong việc tạo ra một môi trường nơi mọi người thuộc mọi độ tuổi đều được chào đón, tôn trọng và có cơ hội tham gia đầy đủ. Nó vượt ra ngoài sự 'age diversity' (đa dạng về độ tuổi), vốn chỉ đơn thuần đề cập đến sự hiện diện của nhiều nhóm tuổi khác nhau. 'Age inclusion' tập trung vào việc đảm bảo rằng tất cả mọi người đều cảm thấy có giá trị và được trao quyền, bất kể tuổi tác của họ. Khác với 'age integration' (tích hợp độ tuổi), nhấn mạnh sự liên kết giữa các thế hệ, 'age inclusion' tập trung vào việc loại bỏ các rào cản và tạo điều kiện cho sự tham gia của tất cả mọi người.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', thường kết hợp với các cụm từ như 'age inclusion in the workplace' (bao gồm độ tuổi tại nơi làm việc), 'age inclusion in education' (bao gồm độ tuổi trong giáo dục). Nó chỉ ra lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể mà sự bao gồm độ tuổi được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + age inclusion
  • meaningful meaningful age inclusion
    (Sự hòa nhập tuổi tác có ý nghĩa (đáng kể))
  • genuine genuine age inclusion
    (Sự hòa nhập tuổi tác chân thực)
  • successful successful age inclusion strategies
    (Các chiến lược hòa nhập tuổi tác thành công)
Verb + age inclusion
  • promote promote age inclusion
    (Thúc đẩy sự hòa nhập tuổi tác)
  • champion champion age inclusion
    (Ủng hộ/đề cao sự hòa nhập tuổi tác)
  • implement implement age inclusion policies
    (Thực hiện các chính sách hòa nhập tuổi tác)
Noun + age inclusion
  • workplace workplace age inclusion
    (Sự hòa nhập tuổi tác tại nơi làm việc)
  • policy age inclusion policy
    (Chính sách hòa nhập tuổi tác)

Idioms

  • A commitment to age inclusion

    Một cam kết về sự hòa nhập tuổi tác

    "The organization demonstrated a clear commitment to age inclusion by hiring more seniors."

    (Tổ chức đã thể hiện cam kết rõ ràng về sự hòa nhập tuổi tác bằng cách thuê thêm nhiều người lớn tuổi.)

  • Integrate age inclusion

    Hợp nhất/Tích hợp sự hòa nhập tuổi tác

    "We need to integrate age inclusion into every aspect of our corporate training."

    (Chúng ta cần tích hợp sự hòa nhập tuổi tác vào mọi khía cạnh của chương trình đào tạo doanh nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age inclusion

Danh từ
Lật mặt

Thực tiễn hoặc chính sách bao gồm những người ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là trong lực lượng lao động hoặc các môi trường khác, và coi trọng những đóng góp của họ.

"The company is committed to age inclusion and providing opportunities for employees of all ages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age inclusion".

Chống lại Định kiến Tuổi tác (Ageism)

Khái niệm “age inclusion” xuất phát từ nỗ lực chống lại “ageism”—sự phân biệt đối xử có hệ thống hoặc định kiến nhắm vào cá nhân dựa trên tuổi tác. Trong môi trường phương Tây, đặc biệt là tại nơi làm việc, age inclusion đảm bảo rằng cả nhân viên lớn tuổi (có kinh nghiệm) và nhân viên trẻ tuổi (có năng lực đổi mới) đều được đối xử công bằng và có cơ hội phát triển.

Lợi ích của Lực lượng Lao động Đa thế hệ

Tại Mỹ và Châu Âu, nơi các thế hệ khác nhau (như Gen Z, Millennials, Gen X và Baby Boomers) cùng làm việc, việc áp dụng age inclusion được coi là chìa khóa thành công. Nó cho phép các tổ chức tận dụng tối đa sự đa dạng về quan điểm, kỹ năng và cách giải quyết vấn đề từ các nhóm tuổi khác nhau.