(Top Banner Ad)
wellness
B2
danh từ B2 Sức khỏe và Thể chất

wellness

UK: /ˈwɛlnəs/ • US: /ˈwɛlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe toàn diện sức khỏe thể chất và tinh thần trạng thái khỏe mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being in good health, especially as an actively pursued goal.

Vietnamese Meaning

Trạng thái khỏe mạnh, đặc biệt là khi được chủ động theo đuổi như một mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers a wellness program to help employees reduce stress and improve their overall health."

    "Công ty cung cấp một chương trình chăm sóc sức khỏe để giúp nhân viên giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tổng thể."

  • "Promoting employee wellness is a key factor in increasing productivity."

    "Thúc đẩy sức khỏe cho nhân viên là một yếu tố then chốt trong việc tăng năng suất."

  • "The spa offers a variety of treatments focused on wellness and relaxation."

    "Spa cung cấp nhiều liệu pháp tập trung vào sức khỏe và thư giãn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Adjective well tốt, khỏe mạnh, ở trạng thái tốt
Adjective unwell không khỏe, ốm yếu
Noun well-being hạnh phúc, an lạc, trạng thái khỏe mạnh toàn diện về thể chất và tinh thần
Noun wellness sức khỏe toàn diện, sự khỏe mạnh (là trạng thái chủ động theo đuổi một cuộc sống khỏe mạnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old English
-ness
English (Late 17th C)
wellness
English (Mid-20th C)
wellness (modern meaning)

Nguồn gốc từ 'Wellness'

Từ 'wellness' được tạo thành từ trạng từ 'well' (có nghĩa là tốt, khỏe mạnh) và hậu tố '-ness' (dùng để tạo danh từ, chỉ trạng thái hoặc chất lượng). Mặc dù từ này đã xuất hiện từ cuối thế kỷ 17, nhưng ý nghĩa hiện đại, toàn diện của nó về sức khỏe và lối sống lành mạnh chỉ thực sự phổ biến từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt là ở Mỹ, nhấn mạnh vào việc chủ động duy trì sức khỏe.

Usage Note

Wellness nhấn mạnh khía cạnh chủ động của việc duy trì và cải thiện sức khỏe, bao gồm cả thể chất, tinh thần và cảm xúc. Nó không chỉ đơn thuần là việc không bị bệnh mà còn là việc tìm kiếm sự cân bằng và hạnh phúc trong cuộc sống. Wellness thường được sử dụng trong bối cảnh của các chương trình sức khỏe, lối sống lành mạnh và chăm sóc bản thân. Khác với 'health' (sức khỏe) mang tính tổng quát hơn và có thể chỉ trạng thái thể chất hiện tại, 'wellness' tập trung vào quá trình chủ động để đạt được và duy trì sức khỏe tốt.

Prepositions

in for of

Ví dụ: 'wellness in the workplace' (sức khỏe tại nơi làm việc), 'wellness for seniors' (sức khỏe cho người cao tuổi), 'a sense of wellness' (cảm giác khỏe mạnh). 'In' và 'for' thường chỉ bối cảnh hoặc đối tượng mục tiêu của wellness, trong khi 'of' thường liên quan đến một khía cạnh hoặc thuộc tính của wellness.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wellness
  • holistic holistic wellness
    (sức khỏe toàn diện (bao gồm mọi khía cạnh))
  • mental mental wellness
    (sức khỏe tinh thần)
  • physical physical wellness
    (sức khỏe thể chất)
  • emotional emotional wellness
    (sức khỏe cảm xúc)
  • overall overall wellness
    (sức khỏe tổng thể)
Verb + wellness
  • promote promote wellness
    (thúc đẩy sức khỏe toàn diện)
  • enhance enhance wellness
    (nâng cao sức khỏe toàn diện)
  • achieve achieve wellness
    (đạt được sự khỏe mạnh toàn diện)
  • prioritize prioritize wellness
    (ưu tiên sức khỏe toàn diện)
wellness + Noun
  • wellness wellness program
    (chương trình chăm sóc sức khỏe)
  • wellness wellness journey
    (hành trình tìm kiếm sự khỏe mạnh)
  • wellness wellness center
    (trung tâm chăm sóc sức khỏe)
  • wellness wellness industry
    (ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe)

Idioms

  • path to wellness

    con đường dẫn đến sự khỏe mạnh/sức khỏe toàn diện

    "Eating healthy and exercising regularly are key steps on the path to wellness."

    (Ăn uống lành mạnh và tập thể dục đều đặn là những bước quan trọng trên con đường dẫn đến sự khỏe mạnh.)

  • holistic wellness

    sức khỏe toàn diện (bao gồm thể chất, tinh thần, cảm xúc, xã hội, v.v.)

    "The spa promotes a focus on holistic wellness, not just physical health."

    (Spa này đề cao việc tập trung vào sức khỏe toàn diện, không chỉ riêng sức khỏe thể chất.)

  • journey to wellness

    hành trình tìm kiếm sự khỏe mạnh

    "Her journey to wellness began with small lifestyle changes."

    (Hành trình tìm kiếm sự khỏe mạnh của cô ấy bắt đầu bằng những thay đổi nhỏ trong lối sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wellness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái khỏe mạnh, đặc biệt là khi được chủ động theo đuổi như một mục tiêu.

"The company offers a wellness program to help employees reduce stress and improve their overall health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she prioritized wellness, she felt more energetic.
Bởi vì cô ấy ưu tiên sức khỏe, cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.
Phủ định
Unless you focus on wellness, you won't improve your overall health.
Trừ khi bạn tập trung vào sức khỏe, bạn sẽ không cải thiện sức khỏe tổng thể của mình.
Nghi vấn
If you exercise regularly, will your wellness improve?
Nếu bạn tập thể dục thường xuyên, sức khỏe của bạn có cải thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wellness".

Khái niệm 'Wellness' hiện đại

Khái niệm 'wellness' hiện đại được định hình và phổ biến mạnh mẽ ở phương Tây (đặc biệt là Mỹ) từ giữa thế kỷ 20. Nó không chỉ đơn thuần là không có bệnh tật, mà là một trạng thái chủ động theo đuổi sự khỏe mạnh tối ưu về thể chất, tinh thần, cảm xúc, xã hội, môi trường và nhiều khía cạnh khác của cuộc sống. Đây là một cách tiếp cận toàn diện, đề cao phòng ngừa và duy trì sức khỏe bền vững.

Ngành công nghiệp Wellness

Với sự phát triển của khái niệm 'wellness', một ngành công nghiệp khổng lồ đã hình thành và phát triển trên toàn cầu. Ngành này bao gồm các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến thể dục, dinh dưỡng, làm đẹp, thiền định, du lịch sức khỏe (wellness tourism), quản lý căng thẳng, và nhiều lĩnh vực khác nhằm giúp cá nhân đạt được trạng thái khỏe mạnh toàn diện. Đây là một thị trường đa dạng và đang tăng trưởng mạnh mẽ.