aircraft carrier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A warship with a full-length flight deck for aircraft to take off from and land on.
Vietnamese Meaning
Một tàu chiến có sàn bay dài cho máy bay cất cánh và hạ cánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aircraft carrier deployed its fighter jets."
"Tàu sân bay triển khai các máy bay chiến đấu của nó."
-
"The aircraft carrier is a symbol of naval power."
"Tàu sân bay là một biểu tượng của sức mạnh hải quân."
-
"The United States Navy operates several aircraft carriers."
"Hải quân Hoa Kỳ vận hành một số tàu sân bay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aircraft carriers là những tàu chiến lớn nhất và đắt tiền nhất trong hải quân hiện đại. Chúng đóng vai trò là căn cứ không quân di động, cho phép triển khai lực lượng không quân đến các khu vực mà không cần căn cứ trên đất liền. Khác với các loại tàu chiến khác như khu trục hạm (destroyer) hay tàu tuần dương (cruiser), aircraft carrier chuyên chở và vận hành máy bay.
Prepositions
* **on:** Chỉ vị trí trên tàu, ví dụ: 'The planes are on the aircraft carrier.' (Máy bay ở trên tàu sân bay).
* **aboard:** Chỉ hành động lên tàu, ví dụ: 'The pilot went aboard the aircraft carrier.' (Phi công lên tàu sân bay).
Collocations (Từ đi kèm)
-
nuclear-powered aircraft carrier (tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân)
-
massive aircraft carrier (tàu sân bay khổng lồ)
-
enemy aircraft carrier (tàu sân bay của địch)
-
deploy an aircraft carrier (triển khai một tàu sân bay)
-
commission an aircraft carrier (đưa một tàu sân bay vào hoạt động)
-
attack an aircraft carrier (tấn công một tàu sân bay)
-
launch from an aircraft carrier (cất cánh từ một tàu sân bay)
-
land on an aircraft carrier (hạ cánh trên một tàu sân bay)
-
serve on an aircraft carrier (phục vụ trên một tàu sân bay)
Idioms
-
a floating city / a city at sea
một thành phố nổi / một thành phố trên biển (chỉ một con tàu rất lớn, tự cung tự cấp với thủy thủ đoàn đông đảo).
"With over 5,000 crew members, a modern aircraft carrier is truly a floating city."
(Với hơn 5.000 thành viên thủy thủ đoàn, một tàu sân bay hiện đại thực sự là một thành phố nổi.)
-
the tip of the spear
mũi nhọn của ngọn giáo (chỉ lực lượng đi đầu, có sức tấn công mạnh nhất trong một chiến dịch quân sự; tàu sân bay thường được miêu tả bằng cụm từ này).
"The aircraft carrier strike group is the tip of the spear for the navy's global presence."
(Nhóm tác chiến tàu sân bay là mũi nhọn của ngọn giáo cho sự hiện diện toàn cầu của hải quân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aircraft carrier
nounMột tàu chiến có sàn bay dài cho máy bay cất cánh và hạ cánh.
"The aircraft carrier deployed its fighter jets."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aircraft carrier sailed into the harbor after it had completed its mission. |
Tàu sân bay đã đi vào cảng sau khi nó hoàn thành nhiệm vụ của mình. |
| Phủ định | The aircraft carrier didn't launch its planes until the enemy ships were within range. |
Tàu sân bay đã không phóng máy bay cho đến khi tàu địch nằm trong tầm bắn. |
| Nghi vấn | Will the aircraft carrier return to base before the storm arrives? |
Tàu sân bay sẽ trở về căn cứ trước khi bão đến chứ? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That aircraft carrier is the largest warship in the fleet. |
Chiếc tàu sân bay đó là tàu chiến lớn nhất trong hạm đội. |
| Phủ định | This aircraft carrier is not theirs; it belongs to another nation. |
Tàu sân bay này không phải của họ; nó thuộc về một quốc gia khác. |
| Nghi vấn | Which aircraft carrier are they deploying to the region? |
Họ đang triển khai tàu sân bay nào đến khu vực? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the navy will have completed the construction of the new aircraft carrier. |
Đến năm sau, hải quân sẽ hoàn thành việc xây dựng tàu sân bay mới. |
| Phủ định | By the end of the decade, they won't have decommissioned the old aircraft carrier. |
Đến cuối thập kỷ này, họ sẽ chưa cho ngừng hoạt động tàu sân bay cũ. |
| Nghi vấn | Will the government have deployed the aircraft carrier to the region by then? |
Liệu chính phủ có triển khai tàu sân bay đến khu vực đó vào thời điểm đó không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aircraft carrier was deployed in the Pacific Ocean last year. |
Tàu sân bay đã được triển khai ở Thái Bình Dương vào năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't use the aircraft carrier in that particular naval exercise. |
Họ đã không sử dụng tàu sân bay trong cuộc tập trận hải quân cụ thể đó. |
| Nghi vấn | Did the aircraft carrier return to port on time? |
Tàu sân bay có trở về cảng đúng giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aircraft carrier".
