(Top Banner Ad)
aircraft carrier
B2
noun B2 Quân sự

aircraft carrier

UK: /ˈeə.krɑːft ˌkæri.ər/ • US: /ˈer.kræft ˌker.i.ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

tàu sân bay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A warship with a full-length flight deck for aircraft to take off from and land on.

Vietnamese Meaning

Một tàu chiến có sàn bay dài cho máy bay cất cánh và hạ cánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aircraft carrier deployed its fighter jets."

    "Tàu sân bay triển khai các máy bay chiến đấu của nó."

  • "The aircraft carrier is a symbol of naval power."

    "Tàu sân bay là một biểu tượng của sức mạnh hải quân."

  • "The United States Navy operates several aircraft carriers."

    "Hải quân Hoa Kỳ vận hành một số tàu sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aircraft máy bay, phi cơ
Noun carrier vật mang, tàu chuyên chở
Verb to carry mang, vác, chuyên chở
Noun Phrase air power sức mạnh không quân
Noun Phrase carrier strike group nhóm tác chiến tàu sân bay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aer ('air')
Old English
cræft ('skill, vehicle')
Latin
carrus ('wagon')
English (c. 1910)
aircraft
English (c. 1919)
aircraft carrier

Những Con Tàu Thay Đổi Chiến Tranh

Thuật ngữ "aircraft carrier" (tàu sân bay) là một danh từ ghép được hình thành vào đầu thế kỷ 20. Những thử nghiệm đầu tiên về việc cho máy bay cất cánh từ tàu chiến diễn ra vào những năm 1910. Con tàu sân bay thực sự đầu tiên, HMS Argus của Anh, được đưa vào hoạt động năm 1918. Những con tàu này đã chứng tỏ giá trị chiến lược to lớn trong Thế chiến II, đặc biệt là ở mặt trận Thái Bình Dương, khi cho phép các quốc gia thể hiện sức mạnh không quân ở những nơi rất xa bờ biển của mình.

Usage Note

Aircraft carriers là những tàu chiến lớn nhất và đắt tiền nhất trong hải quân hiện đại. Chúng đóng vai trò là căn cứ không quân di động, cho phép triển khai lực lượng không quân đến các khu vực mà không cần căn cứ trên đất liền. Khác với các loại tàu chiến khác như khu trục hạm (destroyer) hay tàu tuần dương (cruiser), aircraft carrier chuyên chở và vận hành máy bay.

Prepositions

on aboard

* **on:** Chỉ vị trí trên tàu, ví dụ: 'The planes are on the aircraft carrier.' (Máy bay ở trên tàu sân bay).
* **aboard:** Chỉ hành động lên tàu, ví dụ: 'The pilot went aboard the aircraft carrier.' (Phi công lên tàu sân bay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aircraft carrier
  • nuclear-powered aircraft carrier
    (tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân)
  • massive aircraft carrier
    (tàu sân bay khổng lồ)
  • enemy aircraft carrier
    (tàu sân bay của địch)
Verb + aircraft carrier
  • deploy an aircraft carrier
    (triển khai một tàu sân bay)
  • commission an aircraft carrier
    (đưa một tàu sân bay vào hoạt động)
  • attack an aircraft carrier
    (tấn công một tàu sân bay)
Verb + Preposition + aircraft carrier
  • launch from an aircraft carrier
    (cất cánh từ một tàu sân bay)
  • land on an aircraft carrier
    (hạ cánh trên một tàu sân bay)
  • serve on an aircraft carrier
    (phục vụ trên một tàu sân bay)

Idioms

  • a floating city / a city at sea

    một thành phố nổi / một thành phố trên biển (chỉ một con tàu rất lớn, tự cung tự cấp với thủy thủ đoàn đông đảo).

    "With over 5,000 crew members, a modern aircraft carrier is truly a floating city."

    (Với hơn 5.000 thành viên thủy thủ đoàn, một tàu sân bay hiện đại thực sự là một thành phố nổi.)

  • the tip of the spear

    mũi nhọn của ngọn giáo (chỉ lực lượng đi đầu, có sức tấn công mạnh nhất trong một chiến dịch quân sự; tàu sân bay thường được miêu tả bằng cụm từ này).

    "The aircraft carrier strike group is the tip of the spear for the navy's global presence."

    (Nhóm tác chiến tàu sân bay là mũi nhọn của ngọn giáo cho sự hiện diện toàn cầu của hải quân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aircraft carrier

noun
Lật mặt

Một tàu chiến có sàn bay dài cho máy bay cất cánh và hạ cánh.

"The aircraft carrier deployed its fighter jets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aircraft carrier sailed into the harbor after it had completed its mission.
Tàu sân bay đã đi vào cảng sau khi nó hoàn thành nhiệm vụ của mình.
Phủ định
The aircraft carrier didn't launch its planes until the enemy ships were within range.
Tàu sân bay đã không phóng máy bay cho đến khi tàu địch nằm trong tầm bắn.
Nghi vấn
Will the aircraft carrier return to base before the storm arrives?
Tàu sân bay sẽ trở về căn cứ trước khi bão đến chứ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That aircraft carrier is the largest warship in the fleet.
Chiếc tàu sân bay đó là tàu chiến lớn nhất trong hạm đội.
Phủ định
This aircraft carrier is not theirs; it belongs to another nation.
Tàu sân bay này không phải của họ; nó thuộc về một quốc gia khác.
Nghi vấn
Which aircraft carrier are they deploying to the region?
Họ đang triển khai tàu sân bay nào đến khu vực?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the navy will have completed the construction of the new aircraft carrier.
Đến năm sau, hải quân sẽ hoàn thành việc xây dựng tàu sân bay mới.
Phủ định
By the end of the decade, they won't have decommissioned the old aircraft carrier.
Đến cuối thập kỷ này, họ sẽ chưa cho ngừng hoạt động tàu sân bay cũ.
Nghi vấn
Will the government have deployed the aircraft carrier to the region by then?
Liệu chính phủ có triển khai tàu sân bay đến khu vực đó vào thời điểm đó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aircraft carrier was deployed in the Pacific Ocean last year.
Tàu sân bay đã được triển khai ở Thái Bình Dương vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't use the aircraft carrier in that particular naval exercise.
Họ đã không sử dụng tàu sân bay trong cuộc tập trận hải quân cụ thể đó.
Nghi vấn
Did the aircraft carrier return to port on time?
Tàu sân bay có trở về cảng đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aircraft carrier".

Biểu Tượng Sức Mạnh Quốc Gia

Tàu sân bay không chỉ là tàu chiến; chúng là biểu tượng mạnh mẽ cho tầm vươn toàn cầu và sức mạnh quân sự của một quốc gia. Chỉ một số ít quốc gia vận hành chúng do chi phí cực kỳ đắt đỏ. Chúng thường được sử dụng trong 'ngoại giao pháo hạm' để gây ảnh hưởng đến các sự kiện quốc tế mà không cần nổ súng.

Cuộc Sống Trên Tàu

Cuộc sống trên tàu sân bay giống như sống trong một thành phố nhỏ, nhộn nhịp và không ngừng di chuyển. Nó có bưu điện, bệnh viện, cửa hàng và thậm chí cả đài truyền hình riêng. Sàn đáp máy bay được coi là một trong những nơi làm việc nguy hiểm nhất trên thế giới do các hoạt động cất cánh và hạ cánh tốc độ cao.