(Top Banner Ad)
flight deck
B2
danh từ B2 Hàng không

flight deck

UK: /ˈflaɪt ˌdek/ • US: /ˈflaɪt ˌdɛk/

Nghĩa tiếng Việt

buồng lái khoang lái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cockpit of an aircraft, especially a large commercial airplane.

Vietnamese Meaning

Buồng lái của máy bay, đặc biệt là máy bay thương mại cỡ lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain announced that we were approaching our destination from the flight deck."

    "Cơ trưởng thông báo từ buồng lái rằng chúng ta đang đến gần điểm đến."

  • "All systems are nominal on the flight deck."

    "Tất cả các hệ thống đều hoạt động bình thường trên buồng lái."

  • "The flight deck is equipped with the latest navigation technology."

    "Buồng lái được trang bị công nghệ định vị mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flight chuyến bay, sự bay
Verb fly bay, điều khiển máy bay
Noun deck boong tàu, sàn
Verb deck (out) trang trí (lộng lẫy)
Noun deckhand thủy thủ boong

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flyht
Middle Dutch
dec
English
flight deck

Nguồn gốc 'Flight Deck'

Từ 'flight deck' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Flight' (chuyến bay, sự bay) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flyht', liên quan đến hành động 'bay'. 'Deck' (boong tàu, sàn) có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'dec', ban đầu có nghĩa là 'che phủ' hoặc 'sàn'. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo nên 'flight deck', một thuật ngữ mô tả một sàn đặc biệt được thiết kế cho các hoạt động bay, dù là buồng lái của máy bay hay sàn đáp trên tàu sân bay.

Usage Note

Thuật ngữ 'flight deck' thường được sử dụng thay thế cho 'cockpit', mặc dù 'flight deck' thường mang ý nghĩa về không gian rộng hơn và hiện đại hơn, đặc biệt khi nói về các máy bay chở khách lớn hoặc máy bay quân sự. 'Cockpit' có thể được sử dụng chung cho nhiều loại máy bay khác nhau, bao gồm cả máy bay nhỏ.

Prepositions

in on

'+in+' được sử dụng khi nhấn mạnh sự ở bên trong không gian đó: 'The pilots are *in* the flight deck.'
'+on+' được sử dụng khi nói về vị trí trên một cấu trúc hoặc bề mặt: 'The new instruments are *on* the flight deck.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flight deck
  • busy a busy flight deck
    (một boong lái bận rộn)
  • main the main flight deck
    (boong lái chính)
  • spacious a spacious flight deck
    (một boong lái rộng rãi)
Verb + flight deck
  • operate operate on the flight deck
    (vận hành trên boong lái)
  • land land on the flight deck
    (hạ cánh xuống boong lái)
  • clear clear the flight deck
    (dọn dẹp/giải tỏa boong lái)
Prepositional phrases
  • on on the flight deck
    (trên boong lái)
  • from from the flight deck
    (từ boong lái)

Idioms

  • on the flight deck

    trên boong lái; (ngụ ý) đang ở vị trí quan trọng hoặc trực tiếp tham gia vào hoạt động chính

    "The captain spent most of his time on the flight deck during the crucial operation."

    (Thuyền trưởng dành hầu hết thời gian trên boong lái trong suốt chiến dịch quan trọng.)

  • clear the flight deck

    dọn dẹp/giải tỏa boong lái; (ngụ ý) chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng cho một hoạt động hoặc sự kiện quan trọng

    "The ground crew worked quickly to clear the flight deck for the next landing sequence."

    (Đội ngũ mặt đất làm việc nhanh chóng để dọn dẹp boong lái cho trình tự hạ cánh tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flight deck

danh từ
Lật mặt

Buồng lái của máy bay, đặc biệt là máy bay thương mại cỡ lớn.

"The captain announced that we were approaching our destination from the flight deck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot made the announcement after he returned to the flight deck.
Phi công đưa ra thông báo sau khi anh ấy trở lại buồng lái.
Phủ định
Although the storm worsened, the pilots didn't leave the flight deck.
Mặc dù cơn bão trở nên tồi tệ hơn, các phi công đã không rời khỏi buồng lái.
Nghi vấn
Did the co-pilot take over the controls while the captain was off the flight deck?
Cơ phó có tiếp quản việc điều khiển khi cơ trưởng rời khỏi buồng lái không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot is on the flight deck.
Phi công đang ở trên khoang lái.
Phủ định
The technician wasn't allowed on the flight deck.
Kỹ thuật viên không được phép lên khoang lái.
Nghi vấn
Is the captain already on the flight deck?
Cơ trưởng đã lên khoang lái chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pilots used to be nervous the first time they entered the flight deck of an aircraft carrier.
Các phi công từng lo lắng lần đầu tiên họ bước vào buồng lái của một tàu sân bay.
Phủ định
They didn't use to allow visitors on the flight deck during take-off.
Họ đã từng không cho phép khách tham quan trên buồng lái trong quá trình cất cánh.
Nghi vấn
Did you use to feel intimidated by all the technology in the flight deck?
Bạn đã từng cảm thấy bị choáng ngợp bởi tất cả các công nghệ trong buồng lái chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flight deck".

Trung tâm điều hành hàng không

'Flight deck' có thể là buồng lái của một chiếc máy bay (nơi phi công điều khiển) hoặc sàn đáp của tàu sân bay (nơi máy bay cất và hạ cánh). Dù ở đâu, nó luôn là trái tim của mọi hoạt động bay, đòi hỏi sự chính xác, tập trung cao độ và công nghệ tiên tiến.

Biểu tượng của sức mạnh hải quân

Trên tàu sân bay, 'flight deck' là một biểu tượng mạnh mẽ của sức mạnh quân sự và khả năng triển khai lực lượng trên toàn cầu của một quốc gia. Nó là một 'sân bay di động' khổng lồ, cho phép máy bay chiến đấu hoạt động linh hoạt ở bất cứ đâu trên đại dương.