(Top Banner Ad)
aircraft
B1
Danh từ B1 Hàng không

aircraft

UK: /ˈeə.krɑːft/ • US: /ˈer.kræft/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay phi cơ phương tiện bay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any vehicle that can fly through the air.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ phương tiện nào có thể bay trong không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aircraft was delayed due to bad weather."

    "Chiếc máy bay bị hoãn chuyến do thời tiết xấu."

  • "Modern aircraft are equipped with sophisticated navigation systems."

    "Máy bay hiện đại được trang bị hệ thống định vị tiên tiến."

  • "The museum has a large collection of historical aircraft."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các máy bay lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airplane / aeroplane Máy bay (loại có cánh cố định, phổ biến nhất).
Noun helicopter Máy bay trực thăng.
Noun aircraft carrier Tàu sân bay (một loại tàu chiến lớn mang theo máy bay).
Noun spacecraft Tàu vũ trụ.
Adjective airborne Ở trên không, được vận chuyển bằng đường hàng không.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cræft (meaning 'skill', 'power')
Middle English
air (from Old French 'air')
Modern English (c. 1850)
air + craft

Sự kết hợp của 'Không khí' và 'Kỹ năng'

Từ 'aircraft' là một từ ghép. 'Air' có nghĩa là 'không khí'. 'Craft' ban đầu có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'kỹ năng', sau này được dùng để chỉ một phương tiện được chế tạo khéo léo (như 'spacecraft' - tàu vũ trụ, 'watercraft' - tàu thuyền). Vì vậy, 'aircraft' có nghĩa đen là một 'phương tiện kỹ thuật cao di chuyển trong không khí'.

Từ khinh khí cầu đến máy bay phản lực

Thuật ngữ 'aircraft' ra đời vào khoảng năm 1850, ban đầu được dùng để chỉ các phương tiện bay nhẹ hơn không khí như khinh khí cầu. Mãi cho đến sau chuyến bay lịch sử của anh em nhà Wright vào năm 1903, từ này mới được sử dụng rộng rãi để chỉ máy bay (airplane) như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'aircraft' là một danh từ số ít và số nhiều giống nhau (không có dạng 'aircrafts'). Nó bao gồm nhiều loại phương tiện bay, từ máy bay cánh cố định (fixed-wing aircraft) như máy bay chở khách, máy bay chiến đấu đến máy bay cánh quạt (rotary-wing aircraft) như trực thăng.

Prepositions

in on

‘In’ thường được sử dụng khi nói về việc ở bên trong một chiếc máy bay lớn (ví dụ: in an aircraft). ‘On’ có thể được sử dụng khi nói về việc ở trên một chiếc máy bay nhỏ hơn hoặc khi nói về một tính năng của máy bay (ví dụ: on the aircraft).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aircraft
  • military aircraft
    (máy bay quân sự)
  • commercial aircraft
    (máy bay thương mại)
  • unmanned aircraft
    (máy bay không người lái)
  • light aircraft
    (máy bay hạng nhẹ)
  • enemy aircraft
    (máy bay địch)
Verb + aircraft
  • fly an aircraft
    (lái máy bay)
  • board an aircraft
    (lên máy bay)
  • maintain an aircraft
    (bảo trì, bảo dưỡng máy bay)
  • shoot down an aircraft
    (bắn hạ máy bay)
  • deploy aircraft
    (triển khai máy bay (trong quân sự))
Noun + aircraft
  • aircraft carrier
    (tàu sân bay)
  • aircraft engine
    (động cơ máy bay)
  • aircraft manufacturer
    (nhà sản xuất máy bay)
  • aircraft maintenance
    (việc bảo trì máy bay)

Idioms

  • (an aircraft is) cleared for takeoff

    Được phép cất cánh. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một dự án hoặc kế hoạch đã sẵn sàng để bắt đầu sau khi nhận được sự cho phép hoặc chuẩn bị xong.

    "Once the budget was approved, the project was cleared for takeoff."

    (Một khi ngân sách được phê duyệt, dự án đã sẵn sàng để khởi động.)

  • an unidentified flying aircraft

    Một máy bay bay không xác định. Đây là một cụm từ cố định trong lĩnh vực quân sự và an ninh hàng không, dùng để chỉ một máy bay xuất hiện trên radar nhưng chưa rõ danh tính. Nó khác với 'UFO' (vật thể bay không xác định) thường ám chỉ đến người ngoài hành tinh.

    "The air force scrambled jets to intercept an unidentified flying aircraft that entered our airspace."

    (Không quân đã điều động máy bay chiến đấu để chặn một máy bay bay không xác định đã xâm nhập không phận của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aircraft

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ phương tiện nào có thể bay trong không khí.

"The aircraft was delayed due to bad weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aircraft".

Anh em nhà Wright và 'Giấc mơ Mỹ'

Chuyến bay thành công đầu tiên của anh em nhà Wright vào năm 1903 không chỉ là một cột mốc của ngành hàng không mà còn là biểu tượng mạnh mẽ cho 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream). Câu chuyện về hai người thợ sửa xe đạp có thể thay đổi thế giới đã truyền cảm hứng rằng bất kỳ ai, với sự chăm chỉ và sáng tạo, đều có thể đạt được thành công phi thường.

Air Force One: Biểu tượng Quyền lực của Hoa Kỳ

'Air Force One' không phải là tên một chiếc máy bay cụ thể, mà là mã hiệu gọi của bất kỳ máy bay nào thuộc Không quân Hoa Kỳ đang chở Tổng thống. Nó đã trở thành một biểu tượng toàn cầu về quyền lực và tầm ảnh hưởng của Tổng thống Mỹ, thường xuyên xuất hiện trong các bộ phim Hollywood như một 'Nhà Trắng bay'.