(Top Banner Ad)
jet
B1
danh từ B1 Kỹ thuật, Giao thông vận tải, Đời sống hàng ngày

jet

UK: /dʒet/ • US: /dʒet/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay phản lực tia (nước, lửa) gỗ hóa thạch màu đen nhánh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fast airplane powered by jet engines.

Vietnamese Meaning

Máy bay phản lực, một loại máy bay nhanh được trang bị động cơ phản lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The businessman travels to New York by jet every week."

    "Nhà doanh nhân đi New York bằng máy bay phản lực mỗi tuần."

  • "The jet took off on time."

    "Máy bay phản lực cất cánh đúng giờ."

  • "He owns a private jet."

    "Anh ấy sở hữu một chiếc máy bay phản lực riêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jet máy bay phản lực; dòng phun; khoáng vật màu đen
Verb jet bay bằng máy bay phản lực; phun trào, phóng ra
Adjective jet-black đen nhánh, đen như mun
Adjective jet-propelled đẩy bằng phản lực
Noun jetliner máy bay phản lực chở khách
Noun jet-setter người sống xa hoa, thường xuyên du lịch bằng máy bay
Noun jet stream dòng tia (luồng gió mạnh trong khí quyển)
Noun jet lag lệch múi giờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Giao thông vận tải, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iacere
Old French
jeter
Old French
jet
Middle English
jet
English
jet

Dòng chảy và Động cơ

Từ 'jet' mang nghĩa dòng chảy mạnh, sự phun trào hoặc động cơ phản lực bắt nguồn từ tiếng Latin 'iacere' (nghĩa là 'ném' hoặc 'phóng ra'). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ 'jeter' (ném, phun) và 'jet' (sự ném, dòng phun) trước khi du nhập vào tiếng Anh, mô tả sự phun trào mạnh mẽ của chất lỏng, khí hoặc sau này là động cơ phản lực và máy bay phản lực.

Khoáng vật màu đen

Một nghĩa khác của 'jet' là một loại khoáng vật màu đen bóng, thường được dùng làm trang sức. Nguồn gốc của từ này xa xưa hơn, từ tiếng Hy Lạp 'Gagates lithos' (đá từ Gages – một con sông ở Lycia cổ đại). Từ đó, nó đi vào tiếng Latin 'gagates' và tiếng Pháp cổ 'jaiet' rồi trở thành 'jet' trong tiếng Anh, ám chỉ màu đen huyền đặc trưng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các máy bay thương mại hoặc quân sự có tốc độ cao. Phân biệt với 'airplane/aeroplane', là từ chung để chỉ máy bay, 'jet' nhấn mạnh vào loại động cơ và tốc độ.

Prepositions

on by

'on a jet' chỉ việc đi trên một máy bay phản lực cụ thể. 'by jet' chỉ phương tiện di chuyển là máy bay phản lực nói chung, ví dụ 'travel by jet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + jet
  • private private jet
    (máy bay phản lực cá nhân/riêng)
  • business business jet
    (máy bay phản lực công vụ/thương gia)
  • fighter fighter jet
    (máy bay phản lực chiến đấu)
jet + Danh từ
  • jet jet engine
    (động cơ phản lực)
  • jet jet fuel
    (nhiên liệu phản lực)
  • jet jet stream
    (dòng tia (khí quyển))
Động từ + jet
  • fly a fly a jet
    (lái máy bay phản lực)
  • board a board a jet
    (lên máy bay phản lực)
  • pilot a pilot a jet
    (điều khiển máy bay phản lực)
Cụm động từ
  • jet off jet off (to somewhere)
    (nhanh chóng bay đi (đến đâu đó))
  • jet around jet around the world
    (bay vòng quanh thế giới (một cách nhanh chóng))
Tính từ ghép
  • jet-black jet-black hair
    (tóc đen nhánh)

Idioms

  • jet lag

    lệch múi giờ (tình trạng mệt mỏi do thay đổi nhanh múi giờ khi đi máy bay)

    "I'm still suffering from jet lag after my trip to Japan."

    (Tôi vẫn đang bị lệch múi giờ sau chuyến đi Nhật Bản.)

  • jet off

    nhanh chóng bay đi, khởi hành bằng máy bay (thường để nghỉ dưỡng)

    "They decided to jet off to the Caribbean for their holiday."

    (Họ quyết định bay nhanh đến vùng Caribe để nghỉ lễ.)

  • the jet set

    giới thượng lưu, những người giàu có thường xuyên đi du lịch bằng máy bay phản lực để giải trí

    "She enjoys the lavish lifestyle of the international jet set."

    (Cô ấy tận hưởng lối sống xa hoa của giới thượng lưu quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jet

danh từ
Lật mặt

Máy bay phản lực, một loại máy bay nhanh được trang bị động cơ phản lực.

"The businessman travels to New York by jet every week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jet".

Hiện tượng Jet Lag

'Jet lag' (lệch múi giờ) là một khái niệm văn hóa phổ biến, mô tả sự mệt mỏi, mất ngủ và khó chịu khác mà người đi máy bay phải trải qua khi di chuyển nhanh qua nhiều múi giờ. Nó phản ánh tác động của du lịch hàng không hiện đại đến nhịp sinh học con người và đã trở thành một phần quen thuộc trong trải nghiệm du lịch quốc tế.

Phong cách sống 'Jet-Set'

Thuật ngữ 'jet-set' dùng để chỉ một nhóm người giàu có, thường xuyên di chuyển bằng máy bay phản lực đến các địa điểm sang trọng trên khắp thế giới để giải trí và giao lưu. Nó gắn liền với hình ảnh của sự xa hoa, đẳng cấp và tự do tài chính, thể hiện một lối sống mà nhiều người mơ ước hoặc liên tưởng đến giới thượng lưu phương Tây.