(Top Banner Ad)
glider
B1
noun B1 Hàng không, Thể thao

glider

UK: /ˈɡlaɪ.də/ • US: /ˈɡlaɪ.dər/

Nghĩa tiếng Việt

tàu lượn tàu lượn không động cơ xích đu lượn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aircraft without an engine, designed to glide through the air.

Vietnamese Meaning

Một loại máy bay không có động cơ, được thiết kế để lượn trên không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys flying in a glider."

    "Anh ấy thích bay trên tàu lượn."

  • "The glider pilot skillfully navigated the air currents."

    "Phi công tàu lượn khéo léo điều khiển các luồng không khí."

  • "We watched the glider descend slowly towards the airfield."

    "Chúng tôi nhìn chiếc tàu lượn hạ cánh từ từ xuống sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb glide lướt đi, trượt đi, bay lượn (êm ái)
Noun glide sự lướt, sự trượt, chuyến bay lượn
Adjective gliding đang lướt, đang trượt, bay lượn
Noun gliding môn lượn (thể thao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*glīdaną
Old English
glīdan
Middle English
gliden
Modern English
glide + -er

Nguồn gốc đơn giản nhưng ý nghĩa

Từ 'glider' có nguồn gốc trực tiếp từ động từ 'to glide' (lướt, trượt, bay lượn êm ái) và hậu tố '-er' phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ người thực hiện hành động hoặc vật thực hiện hành động đó. Vì vậy, 'glider' nghĩa đen là 'vật bay lượn' hoặc 'người điều khiển việc lượn'.

Kết nối với chuyển động êm ái

Gốc 'glide' đã có mặt trong tiếng Anh cổ (Old English) với nghĩa 'trượt, lướt êm ái'. Sự kết hợp với '-er' đã tạo ra một danh từ hoàn hảo để mô tả những phương tiện bay không động cơ, tận dụng luồng khí để lướt đi nhẹ nhàng và không tiếng ồn, giống như cách một vật trượt trên mặt phẳng.

Usage Note

Glider thường được sử dụng trong các hoạt động thể thao hoặc giải trí. Nó khác với máy bay có động cơ ở chỗ không thể tự tạo ra lực đẩy để duy trì độ cao hoặc tăng tốc. Glider dựa vào dòng khí và kỹ năng của phi công để di chuyển.

Prepositions

in on

'in a glider' (trong một chiếc tàu lượn, nói về việc ở bên trong). 'on a glider' (có thể ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng khi nói về các bộ phận trên tàu lượn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glider
  • hang hang glider
    (dù lượn)
  • motorless motorless glider
    (tàu lượn không động cơ)
  • recreational recreational glider
    (tàu lượn giải trí)
Verb + glider
  • fly fly a glider
    (lái tàu lượn)
  • launch launch a glider
    (phóng/cất cánh tàu lượn)
  • pilot pilot a glider
    (điều khiển tàu lượn)
Glider + Noun
  • glider glider pilot
    (phi công tàu lượn)
  • glider glider flight
    (chuyến bay lượn)
  • glider glider club
    (câu lạc bộ tàu lượn)

Idioms

  • Soar like a glider

    Bay lượn/vút cao như tàu lượn (ám chỉ sự thăng tiến, vượt qua một cách dễ dàng và êm ái)

    "She soared through her exams like a glider, achieving top marks without much visible effort."

    (Cô ấy vượt qua các kỳ thi như một chiếc tàu lượn, đạt điểm cao nhất mà không tốn nhiều công sức.)

  • Silent as a glider

    Im lặng như tàu lượn (chỉ sự di chuyển hoặc hiện diện cực kỳ yên tĩnh, không gây tiếng động)

    "The predator moved through the dense forest, silent as a glider in the night sky."

    (Kẻ săn mồi di chuyển qua khu rừng rậm rạp, im lặng như một chiếc tàu lượn trên bầu trời đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glider

noun
Lật mặt

Một loại máy bay không có động cơ, được thiết kế để lượn trên không.

"He enjoys flying in a glider."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The glider, a type of aircraft without an engine, soared gracefully through the sky.
Tàu lượn, một loại máy bay không có động cơ, bay lượn duyên dáng trên bầu trời.
Phủ định
Unlike powered airplanes, the glider, lacking an engine, relies solely on air currents to stay aloft.
Không giống như máy bay có động cơ, tàu lượn, vì không có động cơ, chỉ dựa vào dòng khí để bay lên.
Nghi vấn
Tell me, John, did you see the glider, a silent wonder, at the airshow?
Nói cho tôi biết, John, bạn có thấy tàu lượn, một kỳ quan thầm lặng, tại triển lãm hàng không không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot skillfully flew the glider over the valley.
Phi công điêu luyện lái tàu lượn trên thung lũng.
Phủ định
He did not see the glider coming down for a landing.
Anh ấy đã không nhìn thấy tàu lượn đang hạ cánh.
Nghi vấn
Did she enjoy her first glider flight?
Cô ấy có thích chuyến bay lượn đầu tiên của mình không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had seen a glider soaring through the sky.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã nhìn thấy một chiếc tàu lượn bay vút qua bầu trời.
Phủ định
She told me that she had not seen a glider at the airshow.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không nhìn thấy chiếc tàu lượn nào tại buổi trình diễn hàng không.
Nghi vấn
They asked if we had ever flown in a glider.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng bay trên tàu lượn bao giờ chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glider".

Sự ra đời của hàng không và thể thao lượn

Tàu lượn (glider) đóng vai trò quan trọng trong lịch sử hàng không, là nền tảng cho sự phát triển của máy bay có động cơ. Các nhà tiên phong như Otto Lilienthal và anh em nhà Wright đã thử nghiệm rất nhiều với tàu lượn. Ngày nay, lượn bằng tàu lượn (gliding) là một môn thể thao phổ biến, nơi phi công sử dụng các luồng khí nóng (thermals) để bay lên cao và bay lượn trên không trung một cách yên tĩnh, tận hưởng cảm giác tự do và cảnh quan tuyệt đẹp từ trên cao.

Tàu lượn trong chiến tranh

Trong Thế chiến thứ hai, tàu lượn quân sự đã được sử dụng rộng rãi để vận chuyển binh lính và trang thiết bị vào vùng chiến sự một cách bí mật và không gây tiếng ồn. Chúng thường được kéo bởi máy bay vận tải lớn và sau đó thả ra để hạ cánh gần mục tiêu, như trong các chiến dịch đổ bộ D-Day hay trận Arnhem. Điều này thể hiện khả năng ứng dụng đa dạng của tàu lượn không chỉ trong giải trí mà còn trong các tình huống chiến lược.