(Top Banner Ad)
alar cartilage
C1
danh từ C1 Y học

alar cartilage

UK: /ˈeɪlər ˈkɑːtɪlɪdʒ/ • US: /ˈeɪlər ˈkɑːrtɪlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sụn cánh mũi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cartilage forming the flexible part of the nose wing (ala nasi).

Vietnamese Meaning

Sụn tạo thành phần linh hoạt của cánh mũi (ala nasi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alar cartilage supports the nasal tip and provides flexibility."

    "Sụn cánh mũi nâng đỡ đầu mũi và tạo sự linh hoạt."

  • "Damage to the alar cartilage can cause nasal deformities."

    "Tổn thương sụn cánh mũi có thể gây ra dị tật mũi."

  • "Alar cartilage grafting is a common technique in rhinoplasty."

    "Ghép sụn cánh mũi là một kỹ thuật phổ biến trong phẫu thuật thẩm mỹ mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cartilage sụn (một loại mô liên kết dẻo dai)
Adjective cartilaginous thuộc về sụn, có cấu tạo bằng sụn
Noun ala (giải phẫu học) cấu trúc hình cánh, ví dụ như cánh mũi
Adjective alar thuộc về cánh hoặc một cấu trúc hình cánh

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ala ('wing') + cartilago ('gristle, cartilage')
English
alar cartilage

Cái tên 'có cánh' của sụn mũi

Từ 'alar' trong 'alar cartilage' bắt nguồn từ 'ala' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cánh'. Các nhà giải phẫu học đặt tên như vậy vì cặp sụn này tạo nên hình dáng của hai lỗ mũi, trông giống như một đôi cánh nhỏ ở đầu mũi. Vì vậy, 'alar cartilage' có thể được dịch sát nghĩa là 'sụn hình cánh'.

Usage Note

Sụn cánh mũi là một cặp sụn nhỏ nằm ở chóp và hai bên cánh mũi. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình mũi và duy trì sự thông thoáng của lỗ mũi. Cụ thể, 'alar' liên quan đến cánh mũi (ala nasi), còn 'cartilage' là sụn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alar cartilage
  • major alar cartilage
    (sụn cánh mũi lớn)
  • minor alar cartilage
    (sụn cánh mũi bé)
  • lateral alar cartilage
    (sụn cánh mũi bên (phần ngoài của sụn))
  • weak alar cartilage
    (sụn cánh mũi yếu)
Verb + alar cartilage
  • reshape the alar cartilage
    (tái định hình sụn cánh mũi)
  • resect the alar cartilage
    (cắt bỏ sụn cánh mũi)
  • support the alar cartilage
    (nâng đỡ sụn cánh mũi)
  • suture the alar cartilage
    (khâu sụn cánh mũi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alar cartilage

danh từ
Lật mặt

Sụn tạo thành phần linh hoạt của cánh mũi (ala nasi).

"The alar cartilage supports the nasal tip and provides flexibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alar cartilage".

Sụn Cánh Mũi và Tiêu Chuẩn Vẻ Đẹp

Sụn cánh mũi đóng vai trò trung tâm trong phẫu thuật thẩm mỹ mũi (rhinoplasty). Các bác sĩ phẫu thuật thường thay đổi hình dạng, kích thước hoặc vị trí của sụn này để tạo ra đầu mũi thon gọn, lỗ mũi nhỏ hơn hoặc cao hơn. Điều này phản ánh các tiêu chuẩn vẻ đẹp khác nhau về hình dáng chiếc mũi lý tưởng trong các nền văn hóa.

Vai Trò Sống Còn trong Hô Hấp

Ngoài yếu tố thẩm mỹ, sụn cánh mũi có chức năng y học quan trọng: giữ cho lỗ mũi không bị xẹp vào khi chúng ta hít thở mạnh. Khi sụn này yếu đi do bẩm sinh hoặc chấn thương, nó có thể gây ra tình trạng 'xẹp van mũi' (nasal valve collapse), dẫn đến khó thở và ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ.