(Top Banner Ad)
septal cartilage
C1
noun C1 Y học

septal cartilage

UK: /ˈseptəl ˈkɑːtɪlɪdʒ/ • US: /ˈseptəl ˈkɑːrtɪlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sụn vách ngăn sụn vách mũi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The flexible cartilage that separates the two nostrils.

Vietnamese Meaning

Sụn vách ngăn, là phần sụn linh hoạt phân chia hai lỗ mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A deviated septum occurs when the septal cartilage is displaced to one side."

    "Vẹo vách ngăn xảy ra khi sụn vách ngăn bị lệch sang một bên."

  • "The surgeon repaired the patient's damaged septal cartilage."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa sụn vách ngăn bị tổn thương của bệnh nhân."

  • "Inflammation of the septal cartilage can cause nasal obstruction."

    "Viêm sụn vách ngăn có thể gây tắc nghẽn mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun septum vách ngăn (một cấu trúc phân chia hai khoang hoặc phần)
Noun cartilage sụn (một loại mô liên kết dẻo nhưng chắc chắn)
Adjective septal thuộc về vách ngăn
Adjective cartilaginous có tính chất sụn, giống sụn

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
saeptum
Latin
cartilago
English
septal
English
cartilage
English
septal cartilage

Nguồn gốc của 'sụn vách ngăn'

Từ 'septal' xuất phát từ tiếng Latin 'saeptum', có nghĩa là 'hàng rào' hoặc 'sự phân chia'. Nó dùng để chỉ một cấu trúc phân chia hai khoang. Từ 'cartilage' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, 'cartilago', mang nghĩa là 'sụn' hay 'phần sụn'. Khi kết hợp lại, 'septal cartilage' mô tả chính xác chức năng và cấu tạo của nó: một miếng sụn mềm dẻo dùng để ngăn cách.

Usage Note

Sụn vách ngăn là một cấu trúc quan trọng trong mũi, đóng vai trò trong việc duy trì hình dạng mũi, hỗ trợ luồng không khí và bảo vệ các cấu trúc mũi khác. Nó dễ bị tổn thương do chấn thương, có thể dẫn đến lệch vách ngăn và các vấn đề về hô hấp.

Prepositions

of in

‘of’: Dùng để chỉ thành phần cấu tạo, ví dụ: 'The structure of the septal cartilage'. ‘in’: Dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'A defect in the septal cartilage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + septal cartilage
  • nasal nasal septal cartilage
    (sụn vách ngăn mũi)
  • deviated deviated septal cartilage
    (sụn vách ngăn bị lệch)
  • healthy healthy septal cartilage
    (sụn vách ngăn khỏe mạnh)
  • damaged damaged septal cartilage
    (sụn vách ngăn bị hư hại)
Verb + septal cartilage
  • repair repair septal cartilage
    (sửa chữa sụn vách ngăn)
  • reconstruct reconstruct septal cartilage
    (tái tạo sụn vách ngăn)
  • remove remove septal cartilage
    (cắt bỏ sụn vách ngăn)
  • transplant transplant septal cartilage
    (ghép sụn vách ngăn)
Noun + of + septal cartilage
  • deviation deviation of the septal cartilage
    (sự lệch của sụn vách ngăn)
  • injury injury to the septal cartilage
    (chấn thương sụn vách ngăn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

septal cartilage

noun
Lật mặt

Sụn vách ngăn, là phần sụn linh hoạt phân chia hai lỗ mũi.

"A deviated septum occurs when the septal cartilage is displaced to one side."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the surgeon had properly assessed the septal cartilage, the patient would be breathing freely now.
Nếu bác sĩ phẫu thuật đã đánh giá đúng sụn vách ngăn, bệnh nhân đã có thể thở tự do bây giờ.
Phủ định
If he hadn't ignored the deviated septal cartilage, his breathing wouldn't be so labored now.
Nếu anh ta không bỏ qua sụn vách ngăn bị lệch, thì bây giờ anh ta đã không khó thở đến vậy.
Nghi vấn
If the doctor had repaired the damaged septal cartilage, would she be experiencing sinus problems now?
Nếu bác sĩ đã sửa chữa sụn vách ngăn bị tổn thương, thì bây giờ cô ấy có gặp các vấn đề về xoang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "septal cartilage".

Phẫu thuật mũi và sụn vách ngăn

Sụn vách ngăn là một thành phần quan trọng trong phẫu thuật tạo hình mũi (rhinoplasty). Nó thường được sử dụng làm vật liệu cấy ghép để định hình lại mũi, cải thiện thẩm mỹ hoặc khắc phục các vấn đề về đường thở. Kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác cao từ các bác sĩ phẫu thuật.

Vách ngăn mũi bị lệch

Vách ngăn mũi bị lệch (deviated nasal septum) là một tình trạng phổ biến, trong đó sụn vách ngăn bị cong hoặc lệch sang một bên, gây cản trở đường thở và có thể dẫn đến khó thở, ngáy hoặc chảy máu cam. Điều trị thường bao gồm phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn (septoplasty) để điều chỉnh vị trí của sụn.