nasal bone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Either of the two small oblong bones, side by side, that form the bridge of the nose.
Vietnamese Meaning
Một trong hai xương nhỏ hình chữ nhật, nằm cạnh nhau, tạo thành sống mũi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A fracture of the nasal bone is a common injury."
"Gãy xương mũi là một chấn thương phổ biến."
-
"The doctor examined the patient's nasal bone after the accident."
"Bác sĩ kiểm tra xương mũi của bệnh nhân sau tai nạn."
-
"Cosmetic surgery can alter the shape of the nasal bone."
"Phẫu thuật thẩm mỹ có thể thay đổi hình dạng của xương mũi."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Nasal bone" chỉ một trong hai xương nhỏ cấu tạo nên sống mũi. Cần phân biệt với sụn mũi (nasal cartilage), phần mềm ở đầu mũi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giải phẫu học, phẫu thuật thẩm mỹ và chấn thương học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fractured fractured nasal bone (xương mũi bị gãy)
-
broken broken nasal bone (xương mũi bị vỡ/gãy)
-
delicate delicate nasal bone (xương mũi mỏng manh)
-
prominent prominent nasal bone (xương mũi nổi bật/cao)
-
examine examine the nasal bone (kiểm tra xương mũi)
-
repair repair a nasal bone (phẫu thuật sửa chữa xương mũi)
-
protect protect the nasal bone (bảo vệ xương mũi)
-
fracture nasal bone fracture (gãy xương mũi)
-
injury nasal bone injury (chấn thương xương mũi)
Idioms
-
fractured nasal bone
Gãy xương mũi (tình trạng xương mũi bị vỡ hoặc nứt)
"He sustained a fractured nasal bone during the soccer match."
(Anh ấy bị gãy xương mũi trong trận đấu bóng đá.)
-
deviated nasal bone
Xương mũi bị lệch/vẹo (tình trạng xương hoặc sụn vách ngăn mũi bị cong hoặc lệch sang một bên)
"A deviated nasal bone can sometimes make breathing difficult."
(Xương mũi bị lệch đôi khi có thể gây khó thở.)
-
nasal bone surgery
Phẫu thuật xương mũi (thủ thuật y tế để sửa chữa hoặc tái tạo xương mũi)
"After the accident, she had to undergo nasal bone surgery."
(Sau tai nạn, cô ấy phải trải qua phẫu thuật xương mũi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nasal bone
nounMột trong hai xương nhỏ hình chữ nhật, nằm cạnh nhau, tạo thành sống mũi.
"A fracture of the nasal bone is a common injury."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor confirmed that the patient's nasal bone was fractured. |
Bác sĩ xác nhận rằng xương mũi của bệnh nhân bị gãy. |
| Phủ định | The X-ray didn't show any damage to her nasal bone. |
Ảnh chụp X-quang không cho thấy bất kỳ tổn thương nào đến xương mũi của cô ấy. |
| Nghi vấn | Which part of the nose contains the nasal bone? |
Bộ phận nào của mũi chứa xương mũi? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surgeon was carefully examining the nasal bone structure during the operation. |
Bác sĩ phẫu thuật đang cẩn thận kiểm tra cấu trúc xương mũi trong quá trình phẫu thuật. |
| Phủ định | He wasn't suspecting a fracture in the nasal bone before the X-ray results came back. |
Anh ấy đã không nghi ngờ có vết nứt ở xương mũi trước khi kết quả chụp X-quang trở lại. |
| Nghi vấn | Were they reconstructing the nasal passage after the nasal surgery? |
Họ có đang tái tạo đường mũi sau phẫu thuật mũi không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surgeon had been carefully examining the patient's nasal bone structure before the X-ray results confirmed his suspicions. |
Vị bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận cấu trúc xương mũi của bệnh nhân trước khi kết quả chụp X-quang xác nhận nghi ngờ của ông. |
| Phủ định | The child hadn't been constantly touching his nasal bone before the swelling became noticeable. |
Đứa trẻ đã không liên tục chạm vào xương mũi của mình trước khi vết sưng trở nên đáng chú ý. |
| Nghi vấn | Had the boxer been experiencing pain in his nasal area after the fight? |
Có phải võ sĩ đã trải qua cơn đau ở vùng mũi sau trận đấu không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor has been examining the patient's nasal bone structure for hours. |
Bác sĩ đã kiểm tra cấu trúc xương mũi của bệnh nhân hàng giờ rồi. |
| Phủ định | The swelling hasn't been affecting the nasal bone itself, fortunately. |
May mắn thay, sự sưng tấy không ảnh hưởng đến chính xương mũi. |
| Nghi vấn | Has the surgeon been operating on the broken nasal bone all morning? |
Có phải bác sĩ phẫu thuật đã phẫu thuật xương mũi bị gãy cả buổi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasal bone".
