(Top Banner Ad)
lateral cartilage
C1
Danh từ C1 Y học

lateral cartilage

UK: /ˈlætərəl ˈkɑːtɪlɪdʒ/ • US: /ˈlætərəl ˈkɑːrtɪlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sụn bên (mũi)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of cartilage located on the side of a structure, typically referring to the nose.

Vietnamese Meaning

Một mảnh sụn nằm ở bên cạnh một cấu trúc, thường đề cập đến mũi. Sụn bên (mũi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon carefully reshaped the lateral cartilage during the rhinoplasty."

    "Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận tạo hình lại sụn bên trong quá trình phẫu thuật thẩm mỹ mũi."

  • "Damage to the lateral cartilage can affect nasal breathing."

    "Tổn thương sụn bên có thể ảnh hưởng đến việc thở bằng mũi."

  • "The alar and lateral cartilages contribute to the shape of the nasal tip."

    "Sụn cánh mũi và sụn bên đóng góp vào hình dạng của đầu mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lateral thuộc về bên, ở bên cạnh
Noun laterality tính chất một bên, sự ưu thế một bên
Noun cartilage sụn
Adjective cartilaginous có sụn, thuộc về sụn

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lateralis
English
lateral
English
cartilage
English
lateral cartilage

Nguồn gốc của 'lateral cartilage'

Cụm từ 'lateral cartilage' xuất phát từ tiếng Latin 'lateralis', nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'ở bên'. 'Cartilage' cũng có gốc từ tiếng Latin 'cartilago', nghĩa là 'sụn'. Vì vậy, 'lateral cartilage' mô tả một loại sụn nằm ở bên trong cơ thể, thường đề cập đến sụn ở mũi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong giải phẫu học và phẫu thuật thẩm mỹ mũi. 'Lateral' chỉ vị trí bên ngoài, trong khi 'cartilage' là mô liên kết đàn hồi. Trong cấu trúc mũi, sụn bên có vai trò quan trọng trong việc định hình và hỗ trợ.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến một cấu trúc khác. Ví dụ: 'the lateral cartilage of the nose' (sụn bên của mũi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lateral cartilage
  • nasal nasal lateral cartilage
    (sụn mũi bên)
  • upper upper lateral cartilage
    (sụn bên trên của mũi)
Verb + lateral cartilage
  • examine examine the lateral cartilage
    (kiểm tra sụn bên)
  • repair repair the lateral cartilage
    (sửa chữa sụn bên)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lateral cartilage

Danh từ
Lật mặt

Một mảnh sụn nằm ở bên cạnh một cấu trúc, thường đề cập đến mũi. Sụn bên (mũi).

"The surgeon carefully reshaped the lateral cartilage during the rhinoplasty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lateral cartilage is as crucial as the septal cartilage in nasal support.
Sụn bên mũi quan trọng ngang bằng với sụn vách ngăn trong việc nâng đỡ mũi.
Phủ định
The flexibility of the lateral cartilage is less than that of elastic cartilage.
Độ linh hoạt của sụn bên mũi kém hơn so với sụn đàn hồi.
Nghi vấn
Is the lateral part of the nose the most injury-prone area compared to other areas?
Có phải phần bên của mũi là khu vực dễ bị tổn thương nhất so với các khu vực khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lateral cartilage".

Phẫu thuật thẩm mỹ mũi

Trong phẫu thuật thẩm mỹ mũi, sụn bên (lateral cartilage) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo hình dáng mũi. Các bác sĩ có thể điều chỉnh hoặc tái tạo sụn này để cải thiện thẩm mỹ của mũi, giúp mũi cân đối và hài hòa hơn với khuôn mặt.